Tổng hợp kết quả Xổ số Miền Trung tháng 4/2026
Tháng 4/2026, Xổ số Miền Trung có 30 ngày mở thưởng với 73 kỳ quay của 14 đài, tổng cộng 1.314 giải. Trang này tổng hợp toàn bộ giải đặc biệt trong tháng, tần suất 2 chữ số cuối (lô tô) của mọi giải, phân bố chữ số và so sánh với tháng trước. Tất cả số liệu được tính trực tiếp từ bảng kết quả đã lưu trên website.
← Tháng 3/2026 · Tháng 5/2026 → · XSMN tháng 4/2026 · XSMB tháng 4/2026
Giải đặc biệt Miền Trung từng ngày tháng 4/2026
| Ngày | Thứ | Giải đặc biệt các đài |
|---|---|---|
| 01/04/2026 | Thứ tư | Đà Nẵng: 941738 Khánh Hòa: 339568 |
| 02/04/2026 | Thứ năm | Bình Định: 932159 Quảng Bình: 775098 Quảng Trị: 358418 |
| 03/04/2026 | Thứ sáu | Gia Lai: 579069 Ninh Thuận: 054553 |
| 04/04/2026 | Thứ bảy | Đà Nẵng: 295755 Đắk Nông: 573173 Quảng Ngãi: 306938 |
| 05/04/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa: 106834 Kon Tum: 003667 Thừa Thiên Huế: 507554 |
| 06/04/2026 | Thứ hai | Phú Yên: 840838 Thừa Thiên Huế: 303904 |
| 07/04/2026 | Thứ ba | Đắk Lắk: 031631 Quảng Nam: 748229 |
| 08/04/2026 | Thứ tư | Đà Nẵng: 765097 Khánh Hòa: 732501 |
| 09/04/2026 | Thứ năm | Bình Định: 826200 Quảng Bình: 009140 Quảng Trị: 546768 |
| 10/04/2026 | Thứ sáu | Gia Lai: 588200 Ninh Thuận: 421355 |
| 11/04/2026 | Thứ bảy | Đà Nẵng: 115128 Đắk Nông: 578964 Quảng Ngãi: 443100 |
| 12/04/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa: 243524 Kon Tum: 259939 Thừa Thiên Huế: 878653 |
| 13/04/2026 | Thứ hai | Phú Yên: 524115 Thừa Thiên Huế: 705900 |
| 14/04/2026 | Thứ ba | Đắk Lắk: 426865 Quảng Nam: 359577 |
| 15/04/2026 | Thứ tư | Đà Nẵng: 424885 Khánh Hòa: 665456 |
| 16/04/2026 | Thứ năm | Bình Định: 936497 Quảng Bình: 188509 Quảng Trị: 451920 |
| 17/04/2026 | Thứ sáu | Gia Lai: 286307 Ninh Thuận: 541793 |
| 18/04/2026 | Thứ bảy | Đà Nẵng: 265235 Đắk Nông: 150040 Quảng Ngãi: 288358 |
| 19/04/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa: 459645 Kon Tum: 901057 Thừa Thiên Huế: 481381 |
| 20/04/2026 | Thứ hai | Phú Yên: 484050 Thừa Thiên Huế: 850554 |
| 21/04/2026 | Thứ ba | Đắk Lắk: 541284 Quảng Nam: 844398 |
| 22/04/2026 | Thứ tư | Đà Nẵng: 595660 Khánh Hòa: 573973 |
| 23/04/2026 | Thứ năm | Bình Định: 547020 Quảng Bình: 719913 Quảng Trị: 982118 |
| 24/04/2026 | Thứ sáu | Gia Lai: 738100 Ninh Thuận: 132410 |
| 25/04/2026 | Thứ bảy | Đà Nẵng: 671181 Đắk Nông: 963857 Quảng Ngãi: 853918 |
| 26/04/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa: 676666 Kon Tum: 683004 Thừa Thiên Huế: 988002 |
| 27/04/2026 | Thứ hai | Phú Yên: 551680 Thừa Thiên Huế: 836508 |
| 28/04/2026 | Thứ ba | Đắk Lắk: 271506 Quảng Nam: 242897 |
| 29/04/2026 | Thứ tư | Đà Nẵng: 618399 Khánh Hòa: 933564 |
| 30/04/2026 | Thứ năm | Bình Định: 502849 Quảng Bình: 486953 Quảng Trị: 675956 |
Nhận xét về giải đặc biệt
Trong tháng 4/2026 có 73 giải đặc biệt. Giải lớn nhất là 988002 (Thừa Thiên Huế, ngày 26/04), nhỏ nhất là 003667 (Kon Tum, ngày 05/04). Chữ số cuối là số chẵn ở 40 giải (55%) và số lẻ ở 33 giải.
Chữ số cuối cùng gặp nhiều nhất là 0 và 8 (mỗi số 13 lần).
Có 17 nhóm giải đặc biệt trùng 2 chữ số cuối, nhiều nhất là 00 (Bình Định 09/04; Gia Lai 10/04; Quảng Ngãi 11/04; Thừa Thiên Huế 13/04; Gia Lai 24/04), 38 (Đà Nẵng 01/04; Quảng Ngãi 04/04; Phú Yên 06/04), 18 (Quảng Trị 02/04; Quảng Trị 23/04; Quảng Ngãi 25/04), 53 (Ninh Thuận 03/04; Thừa Thiên Huế 12/04; Quảng Bình 30/04) và 97 (Đà Nẵng 08/04; Bình Định 16/04; Quảng Nam 28/04). Với 73 giải và 100 khả năng cho 2 chữ số cuối, việc có vài cặp trùng nhau trong một tháng là điều bình thường về mặt xác suất.
| Chữ số cuối | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số giải ĐB | 13 | 4 | 1 | 7 | 9 | 7 | 4 | 8 | 13 | 7 |
Tần suất lô tô 00–99 Miền Trung tháng 4/2026
Xét 2 chữ số cuối của toàn bộ 1.314 giải, trung bình mỗi cặp số xuất hiện 13,1 lần. Về nhiều nhất là 02 (24 lần); ít nhất là 41 và 58 (mỗi cặp 6 lần). Cả 100 cặp số đều xuất hiện ít nhất một lần.
Số cặp kép (00, 11, …, 99) xuất hiện 116 lần, chiếm 8,8% tổng số giải — so với tỷ lệ lý thuyết 10% (10 trên 100 cặp số).
| Về nhiều nhất | Số lần | So với trung bình | Về ít nhất | Số lần | So với trung bình |
|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 24 | +83% | 41 | 6 | -54% |
| 30 | 23 | +75% | 58 | 6 | -54% |
| 34 | 23 | +75% | 26 | 7 | -47% |
| 67 | 22 | +67% | 99 | 7 | -47% |
| 73 | 21 | +60% | 31 | 8 | -39% |
| 83 | 20 | +52% | 40 | 8 | -39% |
| 97 | 20 | +52% | 96 | 8 | -39% |
| 24 | 19 | +45% | 03 | 9 | -32% |
| 37 | 19 | +45% | 11 | 9 | -32% |
| 71 | 19 | +45% | 15 | 9 | -32% |
Chênh lệch giữa cặp nhiều nhất và ít nhất trong một tháng là dao động tự nhiên của dữ liệu ngẫu nhiên, không phải dấu hiệu cặp số nào "đang vào cầu" — xem ngộ nhận con bạc.
Phân bố chữ số hàng chục và hàng đơn vị
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng chục | 149 11,3% | 121 9,2% | 126 9,6% | 158 12,0% | 122 9,3% | 113 8,6% | 123 9,4% | 137 10,4% | 147 11,2% | 118 9,0% |
| Hàng đơn vị | 125 9,5% | 122 9,3% | 144 11,0% | 132 10,0% | 145 11,0% | 133 10,1% | 121 9,2% | 152 11,6% | 117 8,9% | 123 9,4% |
Chuỗi vắng mặt dài nhất trong tháng
Số ngày quay liên tiếp mà một cặp số không xuất hiện ở bất kỳ giải nào của các đài trong ngày, tính trong phạm vi tháng 4/2026.
| Cặp số | Số ngày liên tiếp | Từ ngày | Đến ngày | Số lần về cả tháng |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 16 | 14/04 | 29/04 | 14 |
| 70 | 13 | 06/04 | 18/04 | 10 |
| 25 | 12 | 06/04 | 17/04 | 16 |
| 54 | 12 | 06/04 | 17/04 | 14 |
| 41 | 11 | 13/04 | 23/04 | 6 |
| 56 | 11 | 04/04 | 14/04 | 13 |
| 94 | 11 | 07/04 | 17/04 | 10 |
| 93 | 10 | 07/04 | 16/04 | 10 |
Giải đặc biệt theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Giải đặc biệt trong tháng |
|---|---|---|
| Bình Định | 5 | 02/04: 932159 · 09/04: 826200 · 16/04: 936497 · 23/04: 547020 · 30/04: 502849 |
| Gia Lai | 4 | 03/04: 579069 · 10/04: 588200 · 17/04: 286307 · 24/04: 738100 |
| Khánh Hòa | 9 | 01/04: 339568 · 05/04: 106834 · 08/04: 732501 · 12/04: 243524 · 15/04: 665456 · 19/04: 459645 · 22/04: 573973 · 26/04: 676666 · 29/04: 933564 |
| Kon Tum | 4 | 05/04: 003667 · 12/04: 259939 · 19/04: 901057 · 26/04: 683004 |
| Ninh Thuận | 4 | 03/04: 054553 · 10/04: 421355 · 17/04: 541793 · 24/04: 132410 |
| Phú Yên | 4 | 06/04: 840838 · 13/04: 524115 · 20/04: 484050 · 27/04: 551680 |
| Quảng Bình | 5 | 02/04: 775098 · 09/04: 009140 · 16/04: 188509 · 23/04: 719913 · 30/04: 486953 |
| Quảng Nam | 4 | 07/04: 748229 · 14/04: 359577 · 21/04: 844398 · 28/04: 242897 |
| Quảng Ngãi | 4 | 04/04: 306938 · 11/04: 443100 · 18/04: 288358 · 25/04: 853918 |
| Quảng Trị | 5 | 02/04: 358418 · 09/04: 546768 · 16/04: 451920 · 23/04: 982118 · 30/04: 675956 |
| Thừa Thiên Huế | 8 | 05/04: 507554 · 06/04: 303904 · 12/04: 878653 · 13/04: 705900 · 19/04: 481381 · 20/04: 850554 · 26/04: 988002 · 27/04: 836508 |
| Đà Nẵng | 9 | 01/04: 941738 · 04/04: 295755 · 08/04: 765097 · 11/04: 115128 · 15/04: 424885 · 18/04: 265235 · 22/04: 595660 · 25/04: 671181 · 29/04: 618399 |
| Đắk Lắk | 4 | 07/04: 031631 · 14/04: 426865 · 21/04: 541284 · 28/04: 271506 |
| Đắk Nông | 4 | 04/04: 573173 · 11/04: 578964 · 18/04: 150040 · 25/04: 963857 |
So sánh với tháng 3/2026
| Tháng 3/2026 | Tháng 4/2026 | |
|---|---|---|
| Số kỳ quay | 75 | 73 |
| Tổng số giải | 1.350 | 1.314 |
| Cặp về nhiều nhất | 58 (23 lần) | 02 (24 lần) |
| Tỷ lệ cặp kép | 11,2% | 8,8% |
| Giải ĐB có chữ số cuối chẵn | 52% | 55% |
Cặp 58 — về nhiều nhất tháng 3/2026 với 23 lần — sang tháng 4/2026 xuất hiện 6 lần (trung bình tháng này là 13,1). Thứ hạng của các cặp số thay đổi liên tục giữa các tháng, đúng như tính chất ngẫu nhiên của kết quả quay thưởng.
Báo cáo chỉ mô tả các kết quả đã quay trong tháng 4/2026. Mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập; tần suất trong quá khứ không làm tăng hay giảm khả năng xuất hiện của bất kỳ con số nào ở kỳ sau. Kết quả chính thức để lĩnh thưởng là kết quả do công ty xổ số phát hành vé công bố. Xem thêm: xác suất trúng thưởng · chơi xổ số có trách nhiệm.