KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG BÌNH NGÀY 30/07/2026
Quảng Bình
Thứ năm — 30/07/2026| Giải tám | 28 |
| Giải bảy | 530 |
| Giải sáu | 2137 0108 2089 |
| Giải năm | 6239 |
| Giải tư | 57370 61499 46536 50508 87737 29182 63609 |
| Giải ba | 46251 94681 |
| Giải nhì | 64811 |
| Giải nhất | 21987 |
| ĐB | 421281 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 8 9 | 5 | 1 |
| 1 | 1 | 6 | |
| 2 | 8 | 7 | 0 |
| 3 | 0 6 7 7 9 | 8 | 1 1 2 7 9 |
| 4 | 9 | 9 |
Quảng Bình
Thứ năm — 23/07/2026| Giải tám | 53 |
| Giải bảy | 463 |
| Giải sáu | 0164 8723 1507 |
| Giải năm | 7841 |
| Giải tư | 84316 35845 08801 62909 89344 74148 50620 |
| Giải ba | 31678 19516 |
| Giải nhì | 44265 |
| Giải nhất | 78965 |
| ĐB | 236912 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 7 9 | 5 | 3 |
| 1 | 2 6 6 | 6 | 3 4 5 5 |
| 2 | 0 3 | 7 | 8 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 1 4 5 8 | 9 |
Quảng Bình
Thứ năm — 16/07/2026| Giải tám | 50 |
| Giải bảy | 441 |
| Giải sáu | 2776 2747 8717 |
| Giải năm | 7759 |
| Giải tư | 18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155 |
| Giải ba | 72165 34773 |
| Giải nhì | 51087 |
| Giải nhất | 48830 |
| ĐB | 751697 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0 5 9 | |
| 1 | 6 7 | 6 | 4 5 8 |
| 2 | 7 | 3 6 | |
| 3 | 0 1 | 8 | 7 9 9 |
| 4 | 1 7 | 9 | 7 |
Quảng Bình
Thứ năm — 09/07/2026| Giải tám | 41 |
| Giải bảy | 368 |
| Giải sáu | 3910 9621 4747 |
| Giải năm | 9808 |
| Giải tư | 51939 16989 81419 49262 30653 10137 83320 |
| Giải ba | 84580 85081 |
| Giải nhì | 43372 |
| Giải nhất | 41870 |
| ĐB | 988594 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 5 | 3 |
| 1 | 0 9 | 6 | 2 8 |
| 2 | 0 1 | 7 | 0 2 |
| 3 | 7 9 | 8 | 0 1 9 |
| 4 | 1 7 | 9 | 4 |
Quảng Bình
Thứ năm — 02/07/2026| Giải tám | 10 |
| Giải bảy | 086 |
| Giải sáu | 3437 5069 0924 |
| Giải năm | 0173 |
| Giải tư | 18939 02341 42261 20826 55653 16335 58015 |
| Giải ba | 96109 92468 |
| Giải nhì | 97722 |
| Giải nhất | 88873 |
| ĐB | 702668 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 3 |
| 1 | 0 5 | 6 | 1 8 8 9 |
| 2 | 2 4 6 | 7 | 3 3 |
| 3 | 5 7 9 | 8 | 6 |
| 4 | 1 | 9 |
Quảng Bình
Thứ năm — 25/06/2026| Giải tám | 69 |
| Giải bảy | 916 |
| Giải sáu | 1153 5878 7560 |
| Giải năm | 2717 |
| Giải tư | 89203 64785 72523 91484 71205 30508 18501 |
| Giải ba | 06020 78058 |
| Giải nhì | 04001 |
| Giải nhất | 84898 |
| ĐB | 318032 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 1 3 5 8 | 5 | 3 8 |
| 1 | 6 7 | 6 | 0 9 |
| 2 | 0 3 | 7 | 8 |
| 3 | 2 | 8 | 4 5 |
| 4 | 9 | 8 |
Quảng Bình
Thứ năm — 18/06/2026| Giải tám | 85 |
| Giải bảy | 904 |
| Giải sáu | 6810 1913 4706 |
| Giải năm | 7403 |
| Giải tư | 15550 91492 53354 30460 49536 30513 89841 |
| Giải ba | 76683 37473 |
| Giải nhì | 58226 |
| Giải nhất | 10706 |
| ĐB | 256886 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 4 6 6 | 5 | 0 4 |
| 1 | 0 3 3 | 6 | 0 |
| 2 | 6 | 7 | 3 |
| 3 | 6 | 8 | 3 5 6 |
| 4 | 1 | 9 | 2 |