KẾT QUẢ XỔ SỐ HẢI PHÒNG NGÀY 12/06/2026
Hải Phòng
Thứ sáu — 12/06/2026| ĐB | 24889 |
| Giải nhất | 85605 |
| Giải nhì | 02191 00267 |
| Giải ba | 14720 51087 55148 87196 13554 85044 |
| Giải tư | 2523 7244 0015 9000 |
| Giải năm | 8638 7823 3614 5702 9428 5732 |
| Giải sáu | 063 569 896 |
| Giải bảy | 76 89 26 47 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 2 5 | 5 | 4 |
| 1 | 4 5 | 6 | 3 7 9 |
| 2 | 0 3 3 6 8 | 7 | 6 |
| 3 | 2 8 | 8 | 7 9 9 |
| 4 | 4 4 7 8 | 9 | 1 6 6 |
Hải Phòng
Thứ sáu — 05/06/2026| ĐB | 74978 |
| Giải nhất | 29875 |
| Giải nhì | 36073 00373 |
| Giải ba | 33176 79417 97000 77385 07186 44357 |
| Giải tư | 3851 9764 6277 4547 |
| Giải năm | 3717 5983 6909 4076 5485 3413 |
| Giải sáu | 945 116 522 |
| Giải bảy | 49 52 99 46 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 9 | 5 | 1 2 7 |
| 1 | 3 6 7 7 | 6 | 4 |
| 2 | 2 | 7 | 3 3 5 6 6 7 8 |
| 3 | 8 | 3 5 5 6 | |
| 4 | 5 6 7 9 | 9 | 9 |
Hải Phòng
Thứ sáu — 29/05/2026| ĐB | 77954 |
| Giải nhất | 82949 |
| Giải nhì | 19245 37851 |
| Giải ba | 34384 90328 88871 45255 52778 50834 |
| Giải tư | 8910 7395 2718 8257 |
| Giải năm | 3246 9921 5398 6029 6441 1810 |
| Giải sáu | 098 778 418 |
| Giải bảy | 17 16 66 83 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1 4 5 7 | |
| 1 | 0 0 6 7 8 8 | 6 | 6 |
| 2 | 1 8 9 | 7 | 1 8 8 |
| 3 | 4 | 8 | 3 4 |
| 4 | 1 5 6 9 | 9 | 5 8 8 |
Hải Phòng
Thứ sáu — 22/05/2026| ĐB | 72939 |
| Giải nhất | 13297 |
| Giải nhì | 75290 19510 |
| Giải ba | 57909 59927 39900 90168 70342 07921 |
| Giải tư | 8773 0490 7401 1088 |
| Giải năm | 8214 1043 5126 2458 5055 6695 |
| Giải sáu | 076 479 179 |
| Giải bảy | 43 12 78 81 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 1 9 | 5 | 5 8 |
| 1 | 0 2 4 | 6 | 8 |
| 2 | 1 6 7 | 7 | 3 6 8 9 9 |
| 3 | 9 | 8 | 1 8 |
| 4 | 2 3 3 | 9 | 0 0 5 7 |
Hải Phòng
Thứ sáu — 15/05/2026| ĐB | 67294 |
| Giải nhất | 57092 |
| Giải nhì | 27716 24054 |
| Giải ba | 35265 66870 56598 80731 79352 56131 |
| Giải tư | 8850 0898 3851 3714 |
| Giải năm | 7140 9621 0291 1307 0119 6546 |
| Giải sáu | 388 714 542 |
| Giải bảy | 49 47 09 33 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 9 | 5 | 0 1 2 4 |
| 1 | 4 4 6 9 | 6 | 5 |
| 2 | 1 | 7 | 0 |
| 3 | 1 1 3 | 8 | 8 |
| 4 | 0 2 6 7 9 | 9 | 1 2 4 8 8 |