KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG NINH NGÀY 28/07/2026
Quảng Ninh
Thứ ba — 28/07/2026| ĐB | 65000 |
| Giải nhất | 52177 |
| Giải nhì | 37740 76132 |
| Giải ba | 35493 49836 74840 88897 65767 91690 |
| Giải tư | 3003 2504 4474 7715 |
| Giải năm | 6520 1724 2965 7102 8361 5090 |
| Giải sáu | 412 496 321 |
| Giải bảy | 08 63 56 46 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 2 3 4 8 | 5 | 6 |
| 1 | 2 5 | 6 | 1 3 5 7 |
| 2 | 0 1 4 | 7 | 4 7 |
| 3 | 2 6 | 8 | |
| 4 | 0 0 6 | 9 | 0 0 3 6 7 |
Quảng Ninh
Thứ ba — 21/07/2026| ĐB | 73070 |
| Giải nhất | 53507 |
| Giải nhì | 41170 38206 |
| Giải ba | 70744 69251 12117 02562 94406 15772 |
| Giải tư | 4447 8375 1851 7753 |
| Giải năm | 2163 0098 6826 1889 5084 6688 |
| Giải sáu | 353 588 274 |
| Giải bảy | 97 94 83 09 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 6 7 9 | 5 | 1 1 3 3 |
| 1 | 7 | 6 | 2 3 |
| 2 | 6 | 7 | 0 0 2 4 5 |
| 3 | 8 | 3 4 8 8 9 | |
| 4 | 4 7 | 9 | 4 7 8 |
Quảng Ninh
Thứ ba — 14/07/2026| ĐB | 59147 |
| Giải nhất | 71464 |
| Giải nhì | 04046 79833 |
| Giải ba | 94592 17075 20686 30666 28817 53748 |
| Giải tư | 8788 7917 8057 4410 |
| Giải năm | 8019 0382 0090 4549 0989 7879 |
| Giải sáu | 674 612 599 |
| Giải bảy | 68 39 05 75 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5 | 7 |
| 1 | 0 2 7 7 9 | 6 | 4 6 8 |
| 2 | 7 | 4 5 5 9 | |
| 3 | 3 9 | 8 | 2 6 8 9 |
| 4 | 6 7 8 9 | 9 | 0 2 9 |
Quảng Ninh
Thứ ba — 07/07/2026| ĐB | 92579 |
| Giải nhất | 90726 |
| Giải nhì | 49846 84937 |
| Giải ba | 30193 70011 72314 45411 02081 47854 |
| Giải tư | 8918 4442 1106 4996 |
| Giải năm | 7713 3696 0247 9389 6262 7366 |
| Giải sáu | 224 421 186 |
| Giải bảy | 80 62 54 81 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 | 4 4 |
| 1 | 1 1 3 4 8 | 6 | 2 2 6 |
| 2 | 1 4 6 | 7 | 9 |
| 3 | 7 | 8 | 0 1 1 6 9 |
| 4 | 2 6 7 | 9 | 3 6 6 |
Quảng Ninh
Thứ ba — 30/06/2026| ĐB | 60468 |
| Giải nhất | 31651 |
| Giải nhì | 71173 80230 |
| Giải ba | 59780 20731 01625 23203 02640 30168 |
| Giải tư | 1992 5360 0537 8142 |
| Giải năm | 3932 1982 4526 9295 8417 6527 |
| Giải sáu | 359 277 412 |
| Giải bảy | 33 90 97 12 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5 | 1 9 |
| 1 | 2 2 7 | 6 | 0 8 8 |
| 2 | 5 6 7 | 7 | 3 7 |
| 3 | 0 1 2 3 7 | 8 | 0 2 |
| 4 | 0 2 | 9 | 0 2 5 7 |
Quảng Ninh
Thứ ba — 23/06/2026| ĐB | 50437 |
| Giải nhất | 80903 |
| Giải nhì | 15900 70391 |
| Giải ba | 39025 37187 34697 82412 24933 25718 |
| Giải tư | 9351 5445 8890 5897 |
| Giải năm | 5955 6167 6113 6975 1354 5853 |
| Giải sáu | 240 458 180 |
| Giải bảy | 38 83 93 62 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 3 | 5 | 1 3 4 5 8 |
| 1 | 2 3 8 | 6 | 2 7 |
| 2 | 5 | 7 | 5 |
| 3 | 3 7 8 | 8 | 0 3 7 |
| 4 | 0 5 | 9 | 0 1 3 7 7 |
Quảng Ninh
Thứ ba — 16/06/2026| ĐB | 80384 |
| Giải nhất | 75429 |
| Giải nhì | 65858 40175 |
| Giải ba | 47665 24523 93872 29148 06321 40762 |
| Giải tư | 1455 8744 3901 8229 |
| Giải năm | 5223 8228 1786 0703 2196 6546 |
| Giải sáu | 710 036 784 |
| Giải bảy | 11 59 55 70 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 3 | 5 | 5 5 8 9 |
| 1 | 0 1 | 6 | 2 5 |
| 2 | 1 3 3 8 9 9 | 7 | 0 2 5 |
| 3 | 6 | 8 | 4 4 6 |
| 4 | 4 6 8 | 9 | 6 |