KẾT QUẢ XỔ SỐ PHÚ YÊN NGÀY 15/06/2026
Phú Yên
Thứ hai — 15/06/2026| Giải tám | 92 |
| Giải bảy | 137 |
| Giải sáu | 3955 4504 4931 |
| Giải năm | 4233 |
| Giải tư | 15689 12048 65228 65361 24511 39406 16362 |
| Giải ba | 47281 18143 |
| Giải nhì | 94955 |
| Giải nhất | 98313 |
| ĐB | 610770 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 6 | 5 | 5 5 |
| 1 | 1 3 | 6 | 1 2 |
| 2 | 8 | 7 | 0 |
| 3 | 1 3 7 | 8 | 1 9 |
| 4 | 3 8 | 9 | 2 |
Phú Yên
Thứ hai — 08/06/2026| Giải tám | 58 |
| Giải bảy | 003 |
| Giải sáu | 7392 7415 9428 |
| Giải năm | 2667 |
| Giải tư | 30399 14161 42794 56124 81320 06841 14675 |
| Giải ba | 71841 76614 |
| Giải nhì | 45331 |
| Giải nhất | 29551 |
| ĐB | 988145 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5 | 1 8 |
| 1 | 4 5 | 6 | 1 7 |
| 2 | 0 4 8 | 7 | 5 |
| 3 | 1 | 8 | |
| 4 | 1 1 5 | 9 | 2 4 9 |
Phú Yên
Thứ hai — 01/06/2026| Giải tám | 42 |
| Giải bảy | 975 |
| Giải sáu | 8467 9122 3843 |
| Giải năm | 5428 |
| Giải tư | 00838 30383 45227 67123 90719 28584 57238 |
| Giải ba | 89023 62999 |
| Giải nhì | 37771 |
| Giải nhất | 37418 |
| ĐB | 724069 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | ||
| 1 | 8 9 | 6 | 7 9 |
| 2 | 2 3 3 7 8 | 7 | 1 5 |
| 3 | 8 8 | 8 | 3 4 |
| 4 | 2 3 | 9 | 9 |
Phú Yên
Thứ hai — 25/05/2026| Giải tám | 72 |
| Giải bảy | 076 |
| Giải sáu | 1583 4673 7851 |
| Giải năm | 3001 |
| Giải tư | 78996 02939 44582 06006 24251 08104 97801 |
| Giải ba | 05484 13837 |
| Giải nhì | 27737 |
| Giải nhất | 33593 |
| ĐB | 739904 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 1 4 4 6 | 5 | 1 1 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 7 | 2 3 6 | |
| 3 | 7 7 9 | 8 | 2 3 4 |
| 4 | 9 | 3 6 |
Phú Yên
Thứ hai — 18/05/2026| Giải tám | 76 |
| Giải bảy | 683 |
| Giải sáu | 8223 3049 1124 |
| Giải năm | 6917 |
| Giải tư | 98126 30594 43631 91452 58775 83664 98305 |
| Giải ba | 07088 21154 |
| Giải nhì | 94449 |
| Giải nhất | 45818 |
| ĐB | 133482 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5 | 2 4 |
| 1 | 7 8 | 6 | 4 |
| 2 | 3 4 6 | 7 | 5 6 |
| 3 | 1 | 8 | 2 3 8 |
| 4 | 9 9 | 9 | 4 |