Tổng hợp kết quả Xổ số Miền Trung tháng 1/2026
Tháng 1/2026, Xổ số Miền Trung có 31 ngày mở thưởng với 76 kỳ quay của 14 đài, tổng cộng 1.368 giải. Trang này tổng hợp toàn bộ giải đặc biệt trong tháng, tần suất 2 chữ số cuối (lô tô) của mọi giải, phân bố chữ số và so sánh với tháng trước. Tất cả số liệu được tính trực tiếp từ bảng kết quả đã lưu trên website.
← Tháng 12/2025 · Tháng 2/2026 → · XSMN tháng 1/2026 · XSMB tháng 1/2026
Giải đặc biệt Miền Trung từng ngày tháng 1/2026
| Ngày | Thứ | Giải đặc biệt các đài |
|---|---|---|
| 01/01/2026 | Thứ năm | Bình Định: 164598 Quảng Bình: 040031 Quảng Trị: 179808 |
| 02/01/2026 | Thứ sáu | Gia Lai: 370468 Ninh Thuận: 353056 |
| 03/01/2026 | Thứ bảy | Đà Nẵng: 907776 Đắk Nông: 980053 Quảng Ngãi: 176444 |
| 04/01/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa: 631267 Kon Tum: 840504 Thừa Thiên Huế: 528264 |
| 05/01/2026 | Thứ hai | Phú Yên: 939254 Thừa Thiên Huế: 715470 |
| 06/01/2026 | Thứ ba | Đắk Lắk: 117817 Quảng Nam: 007603 |
| 07/01/2026 | Thứ tư | Đà Nẵng: 808557 Khánh Hòa: 319180 |
| 08/01/2026 | Thứ năm | Bình Định: 634834 Quảng Bình: 585484 Quảng Trị: 278562 |
| 09/01/2026 | Thứ sáu | Gia Lai: 848952 Ninh Thuận: 456952 |
| 10/01/2026 | Thứ bảy | Đà Nẵng: 058133 Đắk Nông: 902399 Quảng Ngãi: 434371 |
| 11/01/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa: 935846 Kon Tum: 723063 Thừa Thiên Huế: 672315 |
| 12/01/2026 | Thứ hai | Phú Yên: 321282 Thừa Thiên Huế: 640801 |
| 13/01/2026 | Thứ ba | Đắk Lắk: 006419 Quảng Nam: 287605 |
| 14/01/2026 | Thứ tư | Đà Nẵng: 126704 Khánh Hòa: 507450 |
| 15/01/2026 | Thứ năm | Bình Định: 118336 Quảng Bình: 130781 Quảng Trị: 174594 |
| 16/01/2026 | Thứ sáu | Gia Lai: 480145 Ninh Thuận: 544987 |
| 17/01/2026 | Thứ bảy | Đà Nẵng: 378347 Đắk Nông: 444503 Quảng Ngãi: 236692 |
| 18/01/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa: 418236 Kon Tum: 226303 Thừa Thiên Huế: 624211 |
| 19/01/2026 | Thứ hai | Phú Yên: 988921 Thừa Thiên Huế: 097202 |
| 20/01/2026 | Thứ ba | Đắk Lắk: 472104 Quảng Nam: 451218 |
| 21/01/2026 | Thứ tư | Đà Nẵng: 470111 Khánh Hòa: 765951 |
| 22/01/2026 | Thứ năm | Bình Định: 703970 Quảng Bình: 617395 Quảng Trị: 497242 |
| 23/01/2026 | Thứ sáu | Gia Lai: 706250 Ninh Thuận: 947850 |
| 24/01/2026 | Thứ bảy | Đà Nẵng: 213974 Đắk Nông: 499935 Quảng Ngãi: 640224 |
| 25/01/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa: 557999 Kon Tum: 002377 Thừa Thiên Huế: 865054 |
| 26/01/2026 | Thứ hai | Phú Yên: 243372 Thừa Thiên Huế: 282082 |
| 27/01/2026 | Thứ ba | Đắk Lắk: 491397 Quảng Nam: 415292 |
| 28/01/2026 | Thứ tư | Đà Nẵng: 780736 Khánh Hòa: 132521 |
| 29/01/2026 | Thứ năm | Bình Định: 219916 Quảng Bình: 277928 Quảng Trị: 417634 |
| 30/01/2026 | Thứ sáu | Gia Lai: 440659 Ninh Thuận: 825377 |
| 31/01/2026 | Thứ bảy | Đà Nẵng: 316510 Đắk Nông: 931487 Quảng Ngãi: 403903 |
Nhận xét về giải đặc biệt
Trong tháng 1/2026 có 76 giải đặc biệt. Giải lớn nhất là 988921 (Phú Yên, ngày 19/01), nhỏ nhất là 002377 (Kon Tum, ngày 25/01). Chữ số cuối là số chẵn ở 42 giải (55%) và số lẻ ở 34 giải.
Chữ số cuối cùng gặp nhiều nhất là 4 (13 lần).
Có 15 nhóm giải đặc biệt trùng 2 chữ số cuối, nhiều nhất là 03 (Quảng Nam 06/01; Đắk Nông 17/01; Kon Tum 18/01; Quảng Ngãi 31/01), 04 (Kon Tum 04/01; Đà Nẵng 14/01; Đắk Lắk 20/01), 50 (Khánh Hòa 14/01; Gia Lai 23/01; Ninh Thuận 23/01), 36 (Bình Định 15/01; Khánh Hòa 18/01; Đà Nẵng 28/01) và 54 (Phú Yên 05/01; Thừa Thiên Huế 25/01). Với 76 giải và 100 khả năng cho 2 chữ số cuối, việc có vài cặp trùng nhau trong một tháng là điều bình thường về mặt xác suất.
| Chữ số cuối | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số giải ĐB | 7 | 9 | 10 | 7 | 13 | 5 | 7 | 9 | 5 | 4 |
Tần suất lô tô 00–99 Miền Trung tháng 1/2026
Xét 2 chữ số cuối của toàn bộ 1.368 giải, trung bình mỗi cặp số xuất hiện 13,7 lần. Về nhiều nhất là 34 (24 lần); ít nhất là 62 (5 lần). Cả 100 cặp số đều xuất hiện ít nhất một lần.
Số cặp kép (00, 11, …, 99) xuất hiện 133 lần, chiếm 9,7% tổng số giải — so với tỷ lệ lý thuyết 10% (10 trên 100 cặp số).
| Về nhiều nhất | Số lần | So với trung bình | Về ít nhất | Số lần | So với trung bình |
|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 24 | +75% | 62 | 5 | -63% |
| 57 | 22 | +61% | 08 | 8 | -42% |
| 89 | 22 | +61% | 14 | 8 | -42% |
| 03 | 21 | +54% | 22 | 8 | -42% |
| 09 | 20 | +46% | 24 | 8 | -42% |
| 74 | 20 | +46% | 31 | 8 | -42% |
| 76 | 20 | +46% | 55 | 8 | -42% |
| 81 | 19 | +39% | 69 | 8 | -42% |
| 84 | 19 | +39% | 94 | 8 | -42% |
| 98 | 19 | +39% | 05 | 9 | -34% |
Chênh lệch giữa cặp nhiều nhất và ít nhất trong một tháng là dao động tự nhiên của dữ liệu ngẫu nhiên, không phải dấu hiệu cặp số nào "đang vào cầu" — xem ngộ nhận con bạc.
Phân bố chữ số hàng chục và hàng đơn vị
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng chục | 148 10,8% | 137 10,0% | 123 9,0% | 141 10,3% | 121 8,8% | 137 10,0% | 108 7,9% | 142 10,4% | 160 11,7% | 151 11,0% |
| Hàng đơn vị | 131 9,6% | 141 10,3% | 133 9,7% | 144 10,5% | 147 10,7% | 110 8,0% | 151 11,0% | 137 10,0% | 122 8,9% | 152 11,1% |
Chuỗi vắng mặt dài nhất trong tháng
Số ngày quay liên tiếp mà một cặp số không xuất hiện ở bất kỳ giải nào của các đài trong ngày, tính trong phạm vi tháng 1/2026.
| Cặp số | Số ngày liên tiếp | Từ ngày | Đến ngày | Số lần về cả tháng |
|---|---|---|---|---|
| 24 | 17 | 07/01 | 23/01 | 8 |
| 31 | 16 | 03/01 | 18/01 | 8 |
| 55 | 16 | 01/01 | 16/01 | 8 |
| 62 | 16 | 16/01 | 31/01 | 5 |
| 28 | 15 | 14/01 | 28/01 | 10 |
| 36 | 14 | 01/01 | 14/01 | 12 |
| 25 | 13 | 19/01 | 31/01 | 13 |
| 08 | 12 | 07/01 | 18/01 | 8 |
Giải đặc biệt theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Giải đặc biệt trong tháng |
|---|---|---|
| Bình Định | 5 | 01/01: 164598 · 08/01: 634834 · 15/01: 118336 · 22/01: 703970 · 29/01: 219916 |
| Gia Lai | 5 | 02/01: 370468 · 09/01: 848952 · 16/01: 480145 · 23/01: 706250 · 30/01: 440659 |
| Khánh Hòa | 8 | 04/01: 631267 · 07/01: 319180 · 11/01: 935846 · 14/01: 507450 · 18/01: 418236 · 21/01: 765951 · 25/01: 557999 · 28/01: 132521 |
| Kon Tum | 4 | 04/01: 840504 · 11/01: 723063 · 18/01: 226303 · 25/01: 002377 |
| Ninh Thuận | 5 | 02/01: 353056 · 09/01: 456952 · 16/01: 544987 · 23/01: 947850 · 30/01: 825377 |
| Phú Yên | 4 | 05/01: 939254 · 12/01: 321282 · 19/01: 988921 · 26/01: 243372 |
| Quảng Bình | 5 | 01/01: 040031 · 08/01: 585484 · 15/01: 130781 · 22/01: 617395 · 29/01: 277928 |
| Quảng Nam | 4 | 06/01: 007603 · 13/01: 287605 · 20/01: 451218 · 27/01: 415292 |
| Quảng Ngãi | 5 | 03/01: 176444 · 10/01: 434371 · 17/01: 236692 · 24/01: 640224 · 31/01: 403903 |
| Quảng Trị | 5 | 01/01: 179808 · 08/01: 278562 · 15/01: 174594 · 22/01: 497242 · 29/01: 417634 |
| Thừa Thiên Huế | 8 | 04/01: 528264 · 05/01: 715470 · 11/01: 672315 · 12/01: 640801 · 18/01: 624211 · 19/01: 097202 · 25/01: 865054 · 26/01: 282082 |
| Đà Nẵng | 9 | 03/01: 907776 · 07/01: 808557 · 10/01: 058133 · 14/01: 126704 · 17/01: 378347 · 21/01: 470111 · 24/01: 213974 · 28/01: 780736 · 31/01: 316510 |
| Đắk Lắk | 4 | 06/01: 117817 · 13/01: 006419 · 20/01: 472104 · 27/01: 491397 |
| Đắk Nông | 5 | 03/01: 980053 · 10/01: 902399 · 17/01: 444503 · 24/01: 499935 · 31/01: 931487 |
So sánh với tháng 12/2025
| Tháng 12/2025 | Tháng 1/2026 | |
|---|---|---|
| Số kỳ quay | 74 | 76 |
| Tổng số giải | 1.332 | 1.368 |
| Cặp về nhiều nhất | 37 (29 lần) | 34 (24 lần) |
| Tỷ lệ cặp kép | 9,7% | 9,7% |
| Giải ĐB có chữ số cuối chẵn | 51% | 55% |
Cặp 37 — về nhiều nhất tháng 12/2025 với 29 lần — sang tháng 1/2026 xuất hiện 15 lần (trung bình tháng này là 13,7). Thứ hạng của các cặp số thay đổi liên tục giữa các tháng, đúng như tính chất ngẫu nhiên của kết quả quay thưởng.
Báo cáo chỉ mô tả các kết quả đã quay trong tháng 1/2026. Mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập; tần suất trong quá khứ không làm tăng hay giảm khả năng xuất hiện của bất kỳ con số nào ở kỳ sau. Kết quả chính thức để lĩnh thưởng là kết quả do công ty xổ số phát hành vé công bố. Xem thêm: xác suất trúng thưởng · chơi xổ số có trách nhiệm.