KẾT QUẢ XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ NGÀY 13/09/2026
Thừa Thiên Huế
Chủ nhật — 13/09/2026| Giải tám | 65 |
| Giải bảy | 981 |
| Giải sáu | 9664 0178 1792 |
| Giải năm | 7086 |
| Giải tư | 38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324 |
| Giải ba | 53637 27771 |
| Giải nhì | 52536 |
| Giải nhất | 86378 |
| ĐB | 236430 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | ||
| 1 | 6 9 | 6 | 3 4 5 |
| 2 | 3 4 | 7 | 1 8 8 |
| 3 | 0 6 7 | 8 | 1 6 |
| 4 | 5 | 9 | 2 3 |
Thừa Thiên Huế
Thứ hai — 07/09/2026| Giải tám | 78 |
| Giải bảy | 441 |
| Giải sáu | 7074 5694 3670 |
| Giải năm | 1177 |
| Giải tư | 70719 37699 06627 97435 20865 40069 07945 |
| Giải ba | 85726 42092 |
| Giải nhì | 21273 |
| Giải nhất | 22776 |
| ĐB | 568354 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 4 | |
| 1 | 9 | 6 | 5 9 |
| 2 | 6 7 | 7 | 0 3 4 6 7 8 |
| 3 | 5 | 8 | |
| 4 | 1 5 | 9 | 2 4 9 |
Thừa Thiên Huế
Chủ nhật — 06/09/2026| Giải tám | 47 |
| Giải bảy | 543 |
| Giải sáu | 6327 8299 4305 |
| Giải năm | 2592 |
| Giải tư | 26392 64600 11123 18893 41398 91468 26996 |
| Giải ba | 29968 54234 |
| Giải nhì | 22668 |
| Giải nhất | 85203 |
| ĐB | 717317 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 3 5 | 5 | |
| 1 | 7 | 6 | 8 8 8 |
| 2 | 3 7 | 7 | |
| 3 | 4 | 8 | |
| 4 | 3 7 | 9 | 2 2 3 6 8 9 |
Thừa Thiên Huế
Thứ hai — 31/08/2026| Giải tám | 96 |
| Giải bảy | 507 |
| Giải sáu | 2795 7931 0655 |
| Giải năm | 0606 |
| Giải tư | 28539 32978 83459 36360 49928 34381 31694 |
| Giải ba | 69178 83885 |
| Giải nhì | 33140 |
| Giải nhất | 69172 |
| ĐB | 616814 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 7 | 5 | 5 9 |
| 1 | 4 | 6 | 0 |
| 2 | 8 | 7 | 2 8 8 |
| 3 | 1 9 | 8 | 1 5 |
| 4 | 0 | 9 | 4 5 6 |
Thừa Thiên Huế
Chủ nhật — 30/08/2026| Giải tám | 39 |
| Giải bảy | 273 |
| Giải sáu | 3463 4702 1616 |
| Giải năm | 8944 |
| Giải tư | 08593 50610 45025 39220 18114 26867 05263 |
| Giải ba | 87153 55572 |
| Giải nhì | 61970 |
| Giải nhất | 54248 |
| ĐB | 036995 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 5 | 3 |
| 1 | 0 4 6 | 6 | 3 3 7 |
| 2 | 0 5 | 7 | 0 2 3 |
| 3 | 9 | 8 | |
| 4 | 4 8 | 9 | 3 5 |
Thừa Thiên Huế
Thứ hai — 24/08/2026| Giải tám | 76 |
| Giải bảy | 252 |
| Giải sáu | 5186 6494 7825 |
| Giải năm | 1656 |
| Giải tư | 67416 64540 73899 92553 27703 18505 34388 |
| Giải ba | 01515 68234 |
| Giải nhì | 98039 |
| Giải nhất | 21305 |
| ĐB | 201541 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 5 5 | 5 | 2 3 6 |
| 1 | 5 6 | 6 | |
| 2 | 5 | 7 | 6 |
| 3 | 4 9 | 8 | 6 8 |
| 4 | 0 1 | 9 | 4 9 |
Thừa Thiên Huế
Chủ nhật — 23/08/2026| Giải tám | 29 |
| Giải bảy | 971 |
| Giải sáu | 2641 8506 7806 |
| Giải năm | 6833 |
| Giải tư | 14115 34993 16780 22729 86387 13624 86832 |
| Giải ba | 15971 92282 |
| Giải nhì | 87173 |
| Giải nhất | 08518 |
| ĐB | 753874 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 6 | 5 | |
| 1 | 5 8 | 6 | |
| 2 | 4 9 9 | 7 | 1 1 3 4 |
| 3 | 2 3 | 8 | 0 2 7 |
| 4 | 1 | 9 | 3 |