KẾT QUẢ XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ NGÀY 14/06/2026
Thừa Thiên Huế
Chủ nhật — 14/06/2026| Giải tám | 31 |
| Giải bảy | 613 |
| Giải sáu | 6853 4100 8144 |
| Giải năm | 5271 |
| Giải tư | 96323 24052 90083 28968 18170 37390 88640 |
| Giải ba | 64388 26609 |
| Giải nhì | 60858 |
| Giải nhất | 37212 |
| ĐB | 028536 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 9 | 5 | 2 3 8 |
| 1 | 2 3 | 6 | 8 |
| 2 | 3 | 7 | 0 1 |
| 3 | 1 6 | 8 | 3 8 |
| 4 | 0 4 | 9 | 0 |
Thừa Thiên Huế
Thứ hai — 08/06/2026| Giải tám | 27 |
| Giải bảy | 400 |
| Giải sáu | 7538 4254 1904 |
| Giải năm | 9078 |
| Giải tư | 93708 57856 36529 51515 26445 65378 82518 |
| Giải ba | 12968 85605 |
| Giải nhì | 51067 |
| Giải nhất | 92655 |
| ĐB | 744184 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 4 5 8 | 5 | 4 5 6 |
| 1 | 5 8 | 6 | 7 8 |
| 2 | 7 9 | 7 | 8 8 |
| 3 | 8 | 8 | 4 |
| 4 | 5 | 9 |
Thừa Thiên Huế
Chủ nhật — 07/06/2026| Giải tám | 82 |
| Giải bảy | 428 |
| Giải sáu | 9458 7947 3828 |
| Giải năm | 3992 |
| Giải tư | 50685 58905 08826 89320 60391 80520 62482 |
| Giải ba | 41191 84885 |
| Giải nhì | 77838 |
| Giải nhất | 06723 |
| ĐB | 666379 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5 | 8 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 0 0 3 6 8 8 | 7 | 9 |
| 3 | 8 | 8 | 2 2 5 5 |
| 4 | 7 | 9 | 1 1 2 |
Thừa Thiên Huế
Thứ hai — 01/06/2026| Giải tám | 01 |
| Giải bảy | 097 |
| Giải sáu | 8875 4982 8158 |
| Giải năm | 7995 |
| Giải tư | 38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302 |
| Giải ba | 13446 26463 |
| Giải nhì | 35617 |
| Giải nhất | 75893 |
| ĐB | 013428 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 2 | 5 | 8 9 |
| 1 | 7 | 6 | 3 3 4 |
| 2 | 8 | 7 | 5 6 |
| 3 | 8 | 2 | |
| 4 | 6 | 9 | 3 3 5 5 7 |
Thừa Thiên Huế
Chủ nhật — 31/05/2026| Giải tám | 93 |
| Giải bảy | 301 |
| Giải sáu | 4159 6949 8396 |
| Giải năm | 6492 |
| Giải tư | 94024 85587 03176 37252 41318 30075 29456 |
| Giải ba | 18976 29823 |
| Giải nhì | 37695 |
| Giải nhất | 48824 |
| ĐB | 371354 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 | 2 4 6 9 |
| 1 | 8 | 6 | |
| 2 | 3 4 4 | 7 | 5 6 6 |
| 3 | 8 | 7 | |
| 4 | 9 | 9 | 2 3 5 6 |
Thừa Thiên Huế
Thứ hai — 25/05/2026| Giải tám | 49 |
| Giải bảy | 918 |
| Giải sáu | 2118 3452 9697 |
| Giải năm | 6914 |
| Giải tư | 75513 97811 91148 57239 86520 48888 81377 |
| Giải ba | 77399 15416 |
| Giải nhì | 09767 |
| Giải nhất | 71122 |
| ĐB | 410154 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2 4 | |
| 1 | 1 3 4 6 8 8 | 6 | 7 |
| 2 | 0 2 | 7 | 7 |
| 3 | 9 | 8 | 8 |
| 4 | 8 9 | 9 | 7 9 |
Thừa Thiên Huế
Chủ nhật — 24/05/2026| Giải tám | 38 |
| Giải bảy | 694 |
| Giải sáu | 7470 1804 6936 |
| Giải năm | 2282 |
| Giải tư | 55175 62007 03312 53261 26703 43913 26848 |
| Giải ba | 69695 18389 |
| Giải nhì | 79011 |
| Giải nhất | 41391 |
| ĐB | 032740 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 4 7 | 5 | |
| 1 | 1 2 3 | 6 | 1 |
| 2 | 7 | 0 5 | |
| 3 | 6 8 | 8 | 2 9 |
| 4 | 0 8 | 9 | 1 4 5 |