KQXS Miền Nam,
Thứ hai, ngày 02/11/2026
02/11/2026
| T.Hai | Cà Mau | Đồng Tháp | TP. HCM |
|---|---|---|---|
| 02/11 | T11K1 | V44 | 11A2 |
| G.Tám100N | 95 | 33 | 92 |
| G.Bảy200N | 205 | 264 | 389 |
| G.Sáu400N | 287588380717 | 904404785780 | 204894606759 |
| G.Năm1Tr | 3344 | 6897 | 7768 |
| G.Tư3Tr | 38698920569665160552627767805575107 | 04419647052649289326254787864590492 | 07280960793045227723550378657932043 |
| G.Ba10Tr | 3673382703 | 1491299312 | 2698785327 |
| G.Nhì15Tr | 04515 | 25593 | 64302 |
| G.Nhất30Tr | 43685 | 33107 | 13218 |
| G.ĐB2Tỷ | 068695 | 022321 | 247230 |
Cà Mau
| 0 | 03 05 07 |
|---|---|
| 1 | 15 17 |
| 2 | |
| 3 | 33 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51 52 55 56 |
| 6 | |
| 7 | 75 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 95 98 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 51 |
| 2 | 52 |
| 3 | 03 33 |
| 4 | 44 |
| 5 | 05 15 55 75 85 95 95 |
| 6 | 56 76 |
| 7 | 07 17 |
| 8 | 38 98 |
| 9 |
Đồng Tháp
| 0 | 05 07 |
|---|---|
| 1 | 12 12 19 |
| 2 | 21 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44 45 |
| 5 | |
| 6 | 64 |
| 7 | 78 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 92 92 93 97 |
| 0 | 80 |
|---|---|
| 1 | 21 |
| 2 | 12 12 92 92 |
| 3 | 33 93 |
| 4 | 44 64 |
| 5 | 05 45 |
| 6 | 26 |
| 7 | 07 97 |
| 8 | 78 78 |
| 9 | 19 |
TP. HCM
| 0 | 02 |
|---|---|
| 1 | 18 |
| 2 | 23 27 |
| 3 | 30 37 |
| 4 | 43 48 |
| 5 | 52 59 |
| 6 | 60 68 |
| 7 | 79 79 |
| 8 | 80 87 89 |
| 9 | 92 |
| 0 | 30 60 80 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 02 52 92 |
| 3 | 23 43 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 27 37 87 |
| 8 | 18 48 68 |
| 9 | 59 79 79 89 |
KQXS Miền Trung,
Thứ hai, ngày 02/11/2026
02/11/2026
| T.Hai | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 02/11 | XSPY | XSTTH |
| G.Tám100N | 55 | 47 |
| G.Bảy200N | 898 | 575 |
| G.Sáu400N | 943744089350 | 790160899126 |
| G.Năm1Tr | 8102 | 7166 |
| G.Tư3Tr | 25017834483227453969308805795134970 | 00375904947924110916130672784033550 |
| G.Ba10Tr | 4711376367 | 8610599284 |
| G.Nhì15Tr | 56297 | 15139 |
| G.Nhất30Tr | 73311 | 30024 |
| G.ĐB2Tỷ | 498721 | 410103 |
Phú Yên
| 0 | 02 08 |
|---|---|
| 1 | 11 13 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 51 55 |
| 6 | 67 69 |
| 7 | 70 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 97 98 |
| 0 | 50 70 80 |
|---|---|
| 1 | 11 21 51 |
| 2 | 02 |
| 3 | 13 |
| 4 | 74 |
| 5 | 55 |
| 6 | |
| 7 | 17 37 67 97 |
| 8 | 08 48 98 |
| 9 | 69 |
Thừa Thiên Huế
| 0 | 01 03 05 |
|---|---|
| 1 | 16 |
| 2 | 24 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40 41 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66 67 |
| 7 | 75 75 |
| 8 | 84 89 |
| 9 | 94 |
| 0 | 40 50 |
|---|---|
| 1 | 01 41 |
| 2 | |
| 3 | 03 |
| 4 | 24 84 94 |
| 5 | 05 75 75 |
| 6 | 16 26 66 |
| 7 | 47 67 |
| 8 | |
| 9 | 39 89 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ hai, ngày 02/11/2026
02/11/2026
| T.Hai | Hà Nội |
|---|---|
| 02/11 | XSHN |
| ĐB | 7-6-2-9-11-15 KR80129 |
| Giải nhất | 26381 |
| Giải nhì | 30162 73724 |
| Giải ba | 77283 93299 49037 97022 21534 40811 |
| Giải tư | 1743 4810 4564 0309 |
| Giải năm | 9025 4053 3097 4279 0472 6288 |
| Giải sáu | 945 533 795 |
| Giải bảy | 76 64 06 17 |
Hà Nội
| 0 | 06 09 |
|---|---|
| 1 | 10 11 17 |
| 2 | 22 24 25 29 |
| 3 | 33 34 37 |
| 4 | 43 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62 64 64 |
| 7 | 72 76 79 |
| 8 | 81 83 88 |
| 9 | 95 97 99 |
| 0 | 10 |
|---|---|
| 1 | 11 81 |
| 2 | 22 62 72 |
| 3 | 33 43 53 83 |
| 4 | 24 34 64 64 |
| 5 | 25 45 95 |
| 6 | 06 76 |
| 7 | 17 37 97 |
| 8 | 88 |
| 9 | 09 29 79 99 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN MIỀN BẮC - XSDTMB
02/112026Kết quả xổ số Điện Toán Miền Bắc, Thứ hai, ngày 02/11/2026
Kết quả QSMT kỳ #1418 ngày 01/11/2026
12182226285511
Giá trị Jackpot 1
36.604.726.050
Giá trị Jackpot 2
4.971.122.650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 36.604.726.050 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.971.122.650 | |
| Giải nhất | 10 | 40 Triệu | |
| Giải nhì | 822 | 500.000đ | |
| Giải ba | 17.591 | 50.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #1583 ngày 01/11/2026
050917183436
Giá trị Jackpot
23.200.118.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 23.200.118.500 | |
| Giải nhất | 35 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1.481 | 300,000 | |
| Giải ba | 25.743 | 30,000 |
Kết quả QSMT kỳ #984 ngày 02/11/2026 - Lúc 21:35
041925333505
Giá trị Độc Đắc
9.849.543.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 9.849.543.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 11 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 131 | 500.000 | |
| Giải tư | 527 | 100.000 | |
| Giải năm | 4.004 | 30.000 | |
| Giải KK | 34.946 | 10.000 |
Kết quả QSMT kỳ #983 ngày 02/11/2026 - Lúc 13:10
020810133006
Giá trị Độc Đắc
8.763.075.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 8.763.075.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 16 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 97 | 500.000 | |
| Giải tư | 276 | 100.000 | |
| Giải năm | 2.981 | 30.000 | |
| Giải KK | 21.177 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1153 ngày 02/11/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 764109 | Đặc biệt |
Giải nhất | 789843033000 | Giải nhất |
Giải nhì | 118947276069356706 | Giải nhì |
Giải ba | 111326994299937438811853 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #799 ngày 01/11/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 206625 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 981797755330 | 30Tr | 1 |
| Giải nhì | 445144007875637411 | 10Tr | 4 |
| Giải ba | 366855706107342624119573 | 4Tr | 10 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 46 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 512 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.427 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #301561
Ngày 02/11/2026 21:04
1415192122252835363739464955575866717376
CCHẴN: 8
LLẺ: 12
>LỚN: 9
<BÉ: 11
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #19426802/11/2026 | 213 | Nhỏ | 6 |
| #19426702/11/2026 | 233 | Nhỏ | 8 |
| #19426602/11/2026 | 524 | Hòa | 11 |
| #19426502/11/2026 | 166 | Lớn | 13 |
| #19426402/11/2026 | 133 | Nhỏ | 7 |
| #19426302/11/2026 | 223 | Nhỏ | 7 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày










