KẾT QUẢ XỔ SỐ NAM ĐỊNH NGÀY 13/06/2026
Nam Định
Thứ bảy — 13/06/2026| ĐB | 60014 |
| Giải nhất | 84688 |
| Giải nhì | 95376 48682 |
| Giải ba | 23340 41352 45175 12906 49413 53150 |
| Giải tư | 3980 2510 4104 6755 |
| Giải năm | 3318 1833 3895 2365 6377 3321 |
| Giải sáu | 752 376 448 |
| Giải bảy | 01 44 93 72 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 4 6 | 5 | 0 2 2 5 |
| 1 | 0 3 4 8 | 6 | 5 |
| 2 | 1 | 7 | 2 5 6 6 7 |
| 3 | 3 | 8 | 0 2 8 |
| 4 | 0 4 8 | 9 | 3 5 |
Nam Định
Thứ bảy — 06/06/2026| ĐB | 33465 |
| Giải nhất | 97880 |
| Giải nhì | 03942 78566 |
| Giải ba | 66948 10572 55901 33708 53338 03466 |
| Giải tư | 0084 0878 3921 3151 |
| Giải năm | 9490 0571 7258 5113 2638 7068 |
| Giải sáu | 106 675 477 |
| Giải bảy | 53 32 69 52 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 6 8 | 5 | 1 2 3 8 |
| 1 | 3 | 6 | 5 6 6 8 9 |
| 2 | 1 | 7 | 1 2 5 7 8 |
| 3 | 2 8 8 | 8 | 0 4 |
| 4 | 2 8 | 9 | 0 |
Nam Định
Thứ bảy — 30/05/2026| ĐB | 17743 |
| Giải nhất | 28426 |
| Giải nhì | 92872 48102 |
| Giải ba | 61544 92103 81473 89000 52547 50259 |
| Giải tư | 7359 6209 6660 6208 |
| Giải năm | 6485 5114 9246 9191 3480 6885 |
| Giải sáu | 324 373 168 |
| Giải bảy | 51 56 96 44 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 2 3 8 9 | 5 | 1 6 9 9 |
| 1 | 4 | 6 | 0 8 |
| 2 | 4 6 | 7 | 2 3 3 |
| 3 | 8 | 0 5 5 | |
| 4 | 3 4 4 6 7 | 9 | 1 6 |
Nam Định
Thứ bảy — 23/05/2026| ĐB | 38021 |
| Giải nhất | 37305 |
| Giải nhì | 08931 94394 |
| Giải ba | 49273 23826 48168 65528 50304 34286 |
| Giải tư | 3536 5025 1455 7345 |
| Giải năm | 0911 1352 6348 9886 3058 6392 |
| Giải sáu | 972 608 381 |
| Giải bảy | 84 36 85 26 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 5 8 | 5 | 2 5 8 |
| 1 | 1 | 6 | 8 |
| 2 | 1 5 6 6 8 | 7 | 2 3 |
| 3 | 1 6 6 | 8 | 1 4 5 6 6 |
| 4 | 5 8 | 9 | 2 4 |
Nam Định
Thứ bảy — 16/05/2026| ĐB | 19404 |
| Giải nhất | 88678 |
| Giải nhì | 39224 96731 |
| Giải ba | 84491 73570 57612 69204 74927 10074 |
| Giải tư | 8566 4186 2260 3987 |
| Giải năm | 9080 1968 2864 2838 8548 6997 |
| Giải sáu | 948 185 007 |
| Giải bảy | 66 60 81 84 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 4 7 | 5 | |
| 1 | 2 | 6 | 0 0 4 6 6 8 |
| 2 | 4 7 | 7 | 0 4 8 |
| 3 | 1 8 | 8 | 0 1 4 5 6 7 |
| 4 | 8 8 | 9 | 1 7 |