KẾT QUẢ XỔ SỐ BẮC NINH NGÀY 29/07/2026
Bắc Ninh
Thứ tư — 29/07/2026| ĐB | 39983 |
| Giải nhất | 25868 |
| Giải nhì | 96568 26202 |
| Giải ba | 20381 11934 68435 73810 25691 01615 |
| Giải tư | 2810 1603 8369 5812 |
| Giải năm | 1635 7627 9403 6620 6205 4379 |
| Giải sáu | 286 858 734 |
| Giải bảy | 75 43 48 81 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 3 3 5 | 5 | 8 |
| 1 | 0 0 2 5 | 6 | 8 8 9 |
| 2 | 0 7 | 7 | 5 9 |
| 3 | 4 4 5 5 | 8 | 1 1 3 6 |
| 4 | 3 8 | 9 | 1 |
Bắc Ninh
Thứ tư — 22/07/2026| ĐB | 92154 |
| Giải nhất | 31749 |
| Giải nhì | 55383 66606 |
| Giải ba | 41613 05945 44849 03911 53013 38592 |
| Giải tư | 8030 1582 0319 9284 |
| Giải năm | 1986 0610 1926 0752 2542 3481 |
| Giải sáu | 968 361 930 |
| Giải bảy | 12 54 05 91 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 6 | 5 | 2 4 4 |
| 1 | 0 1 2 3 3 9 | 6 | 1 8 |
| 2 | 6 | 7 | |
| 3 | 0 0 | 8 | 1 2 3 4 6 |
| 4 | 2 5 9 9 | 9 | 1 2 |
Bắc Ninh
Thứ tư — 15/07/2026| ĐB | 36119 |
| Giải nhất | 13772 |
| Giải nhì | 58001 99011 |
| Giải ba | 14606 58735 99385 72547 80718 21292 |
| Giải tư | 9038 0844 1883 8719 |
| Giải năm | 1086 5795 8557 5100 1170 3508 |
| Giải sáu | 777 080 533 |
| Giải bảy | 72 53 05 92 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 1 5 6 8 | 5 | 3 7 |
| 1 | 1 8 9 9 | 6 | |
| 2 | 7 | 0 2 2 7 | |
| 3 | 3 5 8 | 8 | 0 3 5 6 |
| 4 | 4 7 | 9 | 2 2 5 |
Bắc Ninh
Thứ tư — 08/07/2026| ĐB | 95089 |
| Giải nhất | 08999 |
| Giải nhì | 83641 48473 |
| Giải ba | 28237 44980 05900 03477 60863 52341 |
| Giải tư | 0979 9700 6880 1727 |
| Giải năm | 7987 7967 7278 8520 5987 2190 |
| Giải sáu | 071 707 726 |
| Giải bảy | 20 01 81 19 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 0 1 7 | 5 | |
| 1 | 9 | 6 | 3 7 |
| 2 | 0 0 6 7 | 7 | 1 3 7 8 9 |
| 3 | 7 | 8 | 0 0 1 7 7 9 |
| 4 | 1 1 | 9 | 0 9 |
Bắc Ninh
Thứ tư — 01/07/2026| ĐB | 31854 |
| Giải nhất | 28354 |
| Giải nhì | 12465 72384 |
| Giải ba | 32906 04292 63731 65959 51261 35224 |
| Giải tư | 6100 2989 3278 6536 |
| Giải năm | 7660 3350 5711 7836 2034 1179 |
| Giải sáu | 131 832 553 |
| Giải bảy | 91 07 35 80 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 6 7 | 5 | 0 3 4 4 9 |
| 1 | 1 | 6 | 0 1 5 |
| 2 | 4 | 7 | 8 9 |
| 3 | 1 1 2 4 5 6 6 | 8 | 0 4 9 |
| 4 | 9 | 1 2 |
Bắc Ninh
Thứ tư — 24/06/2026| ĐB | 52751 |
| Giải nhất | 36959 |
| Giải nhì | 37307 45367 |
| Giải ba | 02693 48857 05169 38906 94790 63712 |
| Giải tư | 3055 2555 1947 3358 |
| Giải năm | 4137 1353 3105 9543 5086 7288 |
| Giải sáu | 602 238 063 |
| Giải bảy | 98 54 66 21 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 5 6 7 | 5 | 1 3 4 5 5 7 8 9 |
| 1 | 2 | 6 | 3 6 7 9 |
| 2 | 1 | 7 | |
| 3 | 7 8 | 8 | 6 8 |
| 4 | 3 7 | 9 | 0 3 8 |
Bắc Ninh
Thứ tư — 17/06/2026| ĐB | 71203 |
| Giải nhất | 48645 |
| Giải nhì | 02687 31013 |
| Giải ba | 58104 56401 02440 62235 29860 87115 |
| Giải tư | 1081 7884 5564 8913 |
| Giải năm | 0094 3786 7232 4336 3826 1492 |
| Giải sáu | 411 703 695 |
| Giải bảy | 21 16 61 97 |
Bảng lô tô (đầu đuôi)
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 3 3 4 | 5 | |
| 1 | 1 3 3 5 6 | 6 | 0 1 4 |
| 2 | 1 6 | 7 | |
| 3 | 2 5 6 | 8 | 1 4 6 7 |
| 4 | 0 5 | 9 | 2 4 5 7 |