KQXS Miền Nam,
Chủ nhật, ngày 11/10/2026
11/10/2026
| CN | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 11/10 | ĐL10K2 | 10K2 | TGB10 |
| G.Tám100N | 18 | 80 | 05 |
| G.Bảy200N | 265 | 287 | 181 |
| G.Sáu400N | 220700148403 | 328838524980 | 948939459037 |
| G.Năm1Tr | 9003 | 1358 | 4999 |
| G.Tư3Tr | 07013637175447368173242709938450309 | 42596004794144198399973093265040600 | 23160930770637870206286362321191460 |
| G.Ba10Tr | 1118893405 | 9497363766 | 3346851443 |
| G.Nhì15Tr | 62738 | 21904 | 58726 |
| G.Nhất30Tr | 44521 | 17554 | 77763 |
| G.ĐB2Tỷ | 102253 | 667748 | 228460 |
Đà Lạt
| 0 | 03 03 05 07 09 |
|---|---|
| 1 | 13 14 17 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | |
| 5 | 53 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 73 73 |
| 8 | 84 88 |
| 9 |
| 0 | 70 |
|---|---|
| 1 | 21 |
| 2 | |
| 3 | 03 03 13 53 73 73 |
| 4 | 14 84 |
| 5 | 05 65 |
| 6 | |
| 7 | 07 17 |
| 8 | 18 38 88 |
| 9 | 09 |
Kiên Giang
| 0 | 00 04 09 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 41 48 |
| 5 | 50 52 54 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 80 80 87 88 |
| 9 | 96 99 |
| 0 | 00 50 80 80 |
|---|---|
| 1 | 41 |
| 2 | 52 |
| 3 | 73 |
| 4 | 04 54 |
| 5 | |
| 6 | 66 96 |
| 7 | 87 |
| 8 | 48 58 88 |
| 9 | 09 79 99 |
Tiền Giang
| 0 | 05 06 |
|---|---|
| 1 | 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36 37 |
| 4 | 43 45 |
| 5 | |
| 6 | 60 60 60 63 68 |
| 7 | 77 78 |
| 8 | 81 89 |
| 9 | 99 |
| 0 | 60 60 60 |
|---|---|
| 1 | 11 81 |
| 2 | |
| 3 | 43 63 |
| 4 | |
| 5 | 05 45 |
| 6 | 06 26 36 |
| 7 | 37 77 |
| 8 | 68 78 |
| 9 | 89 99 |
KQXS Miền Trung,
Chủ nhật, ngày 11/10/2026
11/10/2026
| CN | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 11/10 | XSKH | XSKT | XSTTH |
| G.Tám100N | 52 | 91 | 21 |
| G.Bảy200N | 262 | 556 | 483 |
| G.Sáu400N | 005358668381 | 828703694055 | 555466478094 |
| G.Năm1Tr | 6993 | 5723 | 2119 |
| G.Tư3Tr | 20718953595271699345721233378375666 | 11661989979141377307301886914873913 | 58016155081666629606013398360039604 |
| G.Ba10Tr | 1200059108 | 0612443310 | 2893078361 |
| G.Nhì15Tr | 64472 | 80979 | 77022 |
| G.Nhất30Tr | 48405 | 20441 | 43311 |
| G.ĐB2Tỷ | 158572 | 336941 | 715223 |
Khánh Hòa
| 0 | 00 05 08 |
|---|---|
| 1 | 16 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | |
| 4 | 45 |
| 5 | 52 53 59 |
| 6 | 62 66 66 |
| 7 | 72 72 |
| 8 | 81 83 |
| 9 | 93 |
| 0 | 00 |
|---|---|
| 1 | 81 |
| 2 | 52 62 72 72 |
| 3 | 23 53 83 93 |
| 4 | |
| 5 | 05 45 |
| 6 | 16 66 66 |
| 7 | |
| 8 | 08 18 |
| 9 | 59 |
Kon Tum
| 0 | 07 |
|---|---|
| 1 | 10 13 13 |
| 2 | 23 24 |
| 3 | |
| 4 | 41 41 48 |
| 5 | 55 56 |
| 6 | 61 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87 88 |
| 9 | 91 97 |
| 0 | 10 |
|---|---|
| 1 | 41 41 61 91 |
| 2 | |
| 3 | 13 13 23 |
| 4 | 24 |
| 5 | 55 |
| 6 | 56 |
| 7 | 07 87 97 |
| 8 | 48 88 |
| 9 | 69 79 |
Thừa Thiên Huế
| 0 | 00 04 06 08 |
|---|---|
| 1 | 11 16 19 |
| 2 | 21 22 23 |
| 3 | 30 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61 66 |
| 7 | |
| 8 | 83 |
| 9 | 94 |
| 0 | 00 30 |
|---|---|
| 1 | 11 21 61 |
| 2 | 22 |
| 3 | 23 83 |
| 4 | 04 54 94 |
| 5 | |
| 6 | 06 16 66 |
| 7 | 47 |
| 8 | 08 |
| 9 | 19 39 |
KQXS Miền Bắc,
Chủ nhật, ngày 11/10/2026
11/10/2026
| CN | Thái Bình |
|---|---|
| 11/10 | XSTB |
| ĐB | 6-4-1-9-2-11 HQ07363 |
| Giải nhất | 72224 |
| Giải nhì | 04851 34366 |
| Giải ba | 90946 23431 86643 97898 02575 67447 |
| Giải tư | 5081 3539 5314 9141 |
| Giải năm | 3117 8356 7751 4617 9484 1491 |
| Giải sáu | 867 355 653 |
| Giải bảy | 53 89 06 41 |
Thái Bình
| 0 | 06 |
|---|---|
| 1 | 14 17 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31 39 |
| 4 | 41 41 43 46 47 |
| 5 | 51 51 53 53 55 56 |
| 6 | 63 66 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81 84 89 |
| 9 | 91 98 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 31 41 41 51 51 81 91 |
| 2 | |
| 3 | 43 53 53 63 |
| 4 | 14 24 84 |
| 5 | 55 75 |
| 6 | 06 46 56 66 |
| 7 | 17 17 47 67 |
| 8 | 98 |
| 9 | 39 89 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN MIỀN BẮC - XSDTMB
11/102026Kết quả xổ số Điện Toán Miền Bắc, Chủ nhật, ngày 11/10/2026
Video Trực Tiếp Xổ Số
Kết quả QSMT kỳ #1409 ngày 10/10/2026
14172123243930
Giá trị Jackpot 1
136.743.859.650
Giá trị Jackpot 2
3.785.670.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 136.743.859.650 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.785.670.500 | |
| Giải nhất | 35 | 40 Triệu | |
| Giải nhì | 1.777 | 500.000đ | |
| Giải ba | 38.563 | 50.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #1573 ngày 09/10/2026
050712233241
Giá trị Jackpot
15.889.161.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 15.889.161.000 | |
| Giải nhất | 38 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 1.639 | 300.000đ | |
| Giải ba | 23.329 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #939 ngày 11/10/2026 - Lúc 13:10
040819333505
Giá trị Độc Đắc
7.303.930.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 7.303.930.000 | |
| Giải nhất | 1 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 65 | 500.000 | |
| Giải tư | 190 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.917 | 30.000 | |
| Giải KK | 15.739 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1143 ngày 09/10/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 787766 | Đặc biệt |
Giải nhất | 325609023752 | Giải nhất |
Giải nhì | 683996524970478895 | Giải nhì |
Giải ba | 098564375177916593291006 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #790 ngày 10/10/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 166530 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 770817857706 | 30Tr | 4 |
| Giải nhì | 385482158870754550 | 10Tr | 3 |
| Giải ba | 856134135337950880667821 | 4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 55 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 674 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.028 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #298924
Ngày 11/10/2026 18:32
0305151623243234373941464748606466727379
CCHẴN: 10
LLẺ: 10
>LỚN: 10
<BÉ: 10
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #19077511/10/2026 | 521 | Nhỏ | 8 |
| #19077411/10/2026 | 542 | Hòa | 11 |
| #19077311/10/2026 | 441 | Nhỏ | 9 |
| #19077211/10/2026 | 262 | Hòa | 10 |
| #19077111/10/2026 | 355 | Lớn | 13 |
| #19077011/10/2026 | 123 | Nhỏ | 6 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày










