KQXS Miền Nam,
Thứ sáu, ngày 09/10/2026
09/10/2026
| T.Sáu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 09/10 | 10K41 | 35TV41 | 47VL41 |
| G.Tám100N | 24 | 70 | 28 |
| G.Bảy200N | 357 | 912 | 816 |
| G.Sáu400N | 063864412459 | 486231927237 | 445999586602 |
| G.Năm1Tr | 6042 | 1814 | 9201 |
| G.Tư3Tr | 62335102486680994607483988625956294 | 87828802278719147571032857049556164 | 94894871096710830092969141127189850 |
| G.Ba10Tr | 4527104162 | 4160667223 | 1895249213 |
| G.Nhì15Tr | 80438 | 12926 | 29631 |
| G.Nhất30Tr | 61592 | 51287 | 64433 |
| G.ĐB2Tỷ | 556557 | 364953 | 120550 |
Bình Dương
| 0 | 07 09 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 24 |
| 3 | 35 38 38 |
| 4 | 41 42 48 |
| 5 | 57 57 59 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | |
| 9 | 92 94 98 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 41 71 |
| 2 | 42 62 92 |
| 3 | |
| 4 | 24 94 |
| 5 | 35 |
| 6 | |
| 7 | 07 57 57 |
| 8 | 38 38 48 98 |
| 9 | 09 59 59 |
Trà Vinh
| 0 | 06 |
|---|---|
| 1 | 12 14 |
| 2 | 23 26 27 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | |
| 5 | 53 |
| 6 | 62 64 |
| 7 | 70 71 |
| 8 | 85 87 |
| 9 | 91 92 95 |
| 0 | 70 |
|---|---|
| 1 | 71 91 |
| 2 | 12 62 92 |
| 3 | 23 53 |
| 4 | 14 64 |
| 5 | 85 95 |
| 6 | 06 26 |
| 7 | 27 37 87 |
| 8 | 28 |
| 9 |
Vĩnh Long
| 0 | 01 02 08 09 |
|---|---|
| 1 | 13 14 16 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31 33 |
| 4 | |
| 5 | 50 50 52 58 59 |
| 6 | |
| 7 | 71 |
| 8 | |
| 9 | 92 94 |
| 0 | 50 50 |
|---|---|
| 1 | 01 31 71 |
| 2 | 02 52 92 |
| 3 | 13 33 |
| 4 | 14 94 |
| 5 | |
| 6 | 16 |
| 7 | |
| 8 | 08 28 58 |
| 9 | 09 59 |
KQXS Miền Trung,
Thứ sáu, ngày 09/10/2026
09/10/2026
| T.Sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 09/10 | XSGL | XSNT |
| G.Tám100N | 37 | 87 |
| G.Bảy200N | 235 | 228 |
| G.Sáu400N | 307511255652 | 119260666789 |
| G.Năm1Tr | 2141 | 3270 |
| G.Tư3Tr | 61697599196790547816390630025088889 | 42955548900578462277543440907201063 |
| G.Ba10Tr | 1026053008 | 7221450292 |
| G.Nhì15Tr | 10547 | 15680 |
| G.Nhất30Tr | 50934 | 60244 |
| G.ĐB2Tỷ | 163056 | 417882 |
Gia Lai
| 0 | 05 08 |
|---|---|
| 1 | 16 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 34 35 37 |
| 4 | 41 47 |
| 5 | 50 52 56 |
| 6 | 60 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97 |
| 0 | 50 60 |
|---|---|
| 1 | 41 |
| 2 | 52 |
| 3 | 63 |
| 4 | 34 |
| 5 | 05 25 35 75 |
| 6 | 16 56 |
| 7 | 37 47 97 |
| 8 | 08 |
| 9 | 19 89 |
Ninh Thuận
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | |
| 4 | 44 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63 66 |
| 7 | 70 72 77 |
| 8 | 80 82 84 87 89 |
| 9 | 90 92 92 |
| 0 | 70 80 90 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 72 82 92 92 |
| 3 | 63 |
| 4 | 14 44 44 84 |
| 5 | 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 77 87 |
| 8 | 28 |
| 9 | 89 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ sáu, ngày 09/10/2026
09/10/2026
| T.Sáu | Hải Phòng |
|---|---|
| 09/10 | XSHP |
| ĐB | … |
| Giải nhất | 62182 |
| Giải nhì | 51315 18206 |
| Giải ba | 38715 28163 41109 30902 62351 62675 |
| Giải tư | 0604 7152 9781 1451 |
| Giải năm | 1734 9277 5401 3172 5924 3454 |
| Giải sáu | 665 590 854 |
| Giải bảy | 02 13 03 63 |
Hải Phòng
| 0 | 01 02 02 03 04 06 09 |
|---|---|
| 1 | 13 15 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34 |
| 4 | |
| 5 | 51 51 52 54 54 |
| 6 | 63 63 65 |
| 7 | 72 75 77 |
| 8 | 81 82 |
| 9 | 90 |
| 0 | 90 |
|---|---|
| 1 | 01 51 51 81 |
| 2 | 02 02 52 72 82 |
| 3 | 03 13 63 63 |
| 4 | 04 24 34 54 54 |
| 5 | 15 15 65 75 |
| 6 | 06 |
| 7 | 77 |
| 8 | |
| 9 | 09 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN MIỀN BẮC - XSDTMB
09/102026Kết quả xổ số Điện Toán Miền Bắc, Thứ sáu, ngày 09/10/2026
Video Trực Tiếp Xổ Số
Kết quả QSMT kỳ #1408 ngày 08/10/2026
01071227315206
Giá trị Jackpot 1
129.672.825.150
Giá trị Jackpot 2
3.800.633.150
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 129.672.825.150 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.800.633.150 | |
| Giải nhất | 25 | 40 Triệu | |
| Giải nhì | 1.614 | 500.000đ | |
| Giải ba | 34.621 | 50.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #1572 ngày 07/10/2026
101436374143
Giá trị Jackpot
14.163.913.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14.163.913.000 | |
| Giải nhất | 18 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1.063 | 300,000 | |
| Giải ba | 19.569 | 30,000 |
Kết quả QSMT kỳ #935 ngày 09/10/2026 - Lúc 13:10
081623252601
Giá trị Độc Đắc
6.553.535.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 6.553.535.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 6 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 71 | 500.000 | |
| Giải tư | 139 | 100.000 | |
| Giải năm | 2.368 | 30.000 | |
| Giải KK | 9.902 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1142 ngày 07/10/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 243573 | Đặc biệt |
Giải nhất | 479006503757 | Giải nhất |
Giải nhì | 268839884136483404 | Giải nhì |
Giải ba | 090879231080866629308328 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #789 ngày 08/10/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 981283 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 254394896933 | 30Tr | 1 |
| Giải nhì | 310147416924593485 | 10Tr | 5 |
| Giải ba | 738093743032579352160522 | 4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 1 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 56 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 709 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.741 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #298685
Ngày 09/10/2026 18:24
0711131822253637414748495152656769707778
CCHẴN: 7
LLẺ: 13
>LỚN: 12
<BÉ: 8
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #19045709/10/2026 | 563 | Lớn | 14 |
| #19045609/10/2026 | 264 | Lớn | 12 |
| #19045509/10/2026 | 566 | Lớn | 17 |
| #19045409/10/2026 | 535 | Lớn | 13 |
| #19045309/10/2026 | 133 | Nhỏ | 7 |
| #19045209/10/2026 | 554 | Lớn | 14 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày










