KQXS Miền Nam,
Thứ hai, ngày 28/09/2026
28/09/2026
| T.Hai | Cà Mau | Đồng Tháp | TP. HCM |
|---|---|---|---|
| 28/09 | T09K4 | V39 | 9E2 |
| G.Tám100N | 41 | 27 | 21 |
| G.Bảy200N | 276 | 018 | 285 |
| G.Sáu400N | 419430092896 | 363611224283 | 716166552155 |
| G.Năm1Tr | 1237 | 9544 | 3811 |
| G.Tư3Tr | 28220257964304551872028023061407566 | 18640540163495269680494041491799983 | 74569898785881325531172975988876986 |
| G.Ba10Tr | 9103136267 | 0262633134 | 4951321219 |
| G.Nhì15Tr | 79248 | 48063 | 10072 |
| G.Nhất30Tr | 42704 | 00633 | 57769 |
| G.ĐB2Tỷ | 281551 | 048795 | 760372 |
Cà Mau
| 0 | 02 04 09 |
|---|---|
| 1 | 14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31 37 |
| 4 | 41 45 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 66 67 |
| 7 | 72 76 |
| 8 | |
| 9 | 94 96 96 |
| 0 | 20 |
|---|---|
| 1 | 31 41 51 |
| 2 | 02 72 |
| 3 | |
| 4 | 04 14 94 |
| 5 | 45 |
| 6 | 66 76 96 96 |
| 7 | 37 67 |
| 8 | 48 |
| 9 | 09 |
Đồng Tháp
| 0 | 04 |
|---|---|
| 1 | 16 17 18 |
| 2 | 22 26 27 |
| 3 | 33 34 36 |
| 4 | 40 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | |
| 8 | 80 83 83 |
| 9 | 95 |
| 0 | 40 80 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 22 52 |
| 3 | 33 63 83 83 |
| 4 | 04 34 44 |
| 5 | 95 |
| 6 | 16 26 36 |
| 7 | 17 27 |
| 8 | 18 |
| 9 |
TP. HCM
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 11 13 13 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31 |
| 4 | |
| 5 | 55 55 |
| 6 | 61 69 69 |
| 7 | 72 72 78 |
| 8 | 85 86 88 |
| 9 | 97 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 11 21 31 61 |
| 2 | 72 72 |
| 3 | 13 13 |
| 4 | |
| 5 | 55 55 85 |
| 6 | 86 |
| 7 | 97 |
| 8 | 78 88 |
| 9 | 19 69 69 |
KQXS Miền Trung,
Thứ hai, ngày 28/09/2026
28/09/2026
| T.Hai | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 28/09 | XSPY | XSTTH |
| G.Tám100N | 39 | 81 |
| G.Bảy200N | 155 | 366 |
| G.Sáu400N | 238192455291 | 908201985606 |
| G.Năm1Tr | 2074 | 7036 |
| G.Tư3Tr | 84311162289174504262631155703419556 | 31700725393195456556892868240148635 |
| G.Ba10Tr | 8496894724 | 6514870997 |
| G.Nhì15Tr | 19751 | 39200 |
| G.Nhất30Tr | 31964 | 89371 |
| G.ĐB2Tỷ | 197498 | 233622 |
Phú Yên
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 11 15 |
| 2 | 24 28 |
| 3 | 34 39 |
| 4 | 45 45 |
| 5 | 51 55 56 |
| 6 | 62 64 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91 98 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 11 51 81 91 |
| 2 | 62 |
| 3 | |
| 4 | 24 34 64 74 |
| 5 | 15 45 45 55 |
| 6 | 56 |
| 7 | |
| 8 | 28 68 98 |
| 9 | 39 |
Thừa Thiên Huế
| 0 | 00 00 01 06 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 22 |
| 3 | 35 36 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 82 86 |
| 9 | 97 98 |
| 0 | 00 00 |
|---|---|
| 1 | 01 71 81 |
| 2 | 22 82 |
| 3 | |
| 4 | 54 |
| 5 | 35 |
| 6 | 06 36 56 66 86 |
| 7 | 97 |
| 8 | 48 98 |
| 9 | 39 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ hai, ngày 28/09/2026
28/09/2026
| T.Hai | Hà Nội |
|---|---|
| 28/09 | XSHN |
| ĐB | 77115 |
| Giải nhất | 86908 |
| Giải nhì | 03746 63746 |
| Giải ba | 82891 66534 99344 44000 17956 65367 |
| Giải tư | 4233 6533 1949 8237 |
| Giải năm | 6322 3012 2139 9110 0408 4557 |
| Giải sáu | 333 052 144 |
| Giải bảy | 87 97 75 22 |
Hà Nội
| 0 | 00 08 08 |
|---|---|
| 1 | 10 12 15 |
| 2 | 22 22 |
| 3 | 33 33 33 34 37 39 |
| 4 | 44 44 46 46 49 |
| 5 | 52 56 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91 97 |
| 0 | 00 10 |
|---|---|
| 1 | 91 |
| 2 | 12 22 22 52 |
| 3 | 33 33 33 |
| 4 | 34 44 44 |
| 5 | 15 75 |
| 6 | 46 46 56 |
| 7 | 37 57 67 87 97 |
| 8 | 08 08 |
| 9 | 39 49 |
Kết quả QSMT kỳ #1403 ngày 26/09/2026
14182138485249
Giá trị Jackpot 1
91.387.533.000
Giá trị Jackpot 2
3.512.286.700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 91.387.533.000 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.512.286.700 | |
| Giải nhất | 26 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 1.211 | 500,000 | |
| Giải ba | 25.149 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1568 ngày 27/09/2026
020413253139
Giá trị Jackpot
139.776.125.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 139.776.125.000 | |
| Giải nhất | 84 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 4.591 | 300.000đ | |
| Giải ba | 74.955 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #913 ngày 28/09/2026 - Lúc 13:10
020709142803
Giá trị Độc Đắc
6.464.527.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 6.464.527.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 9 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 79 | 500.000 | |
| Giải tư | 182 | 100.000 | |
| Giải năm | 2.299 | 30.000 | |
| Giải KK | 13.186 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1137 ngày 26/09/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 710292 | Đặc biệt |
Giải nhất | 971152999418 | Giải nhất |
Giải nhì | 428987474361095465 | Giải nhì |
Giải ba | 967101913596597132514155 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #784 ngày 26/09/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 448959 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 845198629993 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 223883474655934700 | 10Tr | 4 |
| Giải ba | 367343235266004730846841 | 4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 36 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 536 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4.929 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #297377
Ngày 28/09/2026 18:32
0108101314162428293842454647515254596470
CCHẴN: 13
LLẺ: 7
>LỚN: 10
<BÉ: 10
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #18870928/09/2026 | 365 | Lớn | 14 |
| #18870828/09/2026 | 132 | Nhỏ | 6 |
| #18870728/09/2026 | 454 | Lớn | 13 |
| #18870628/09/2026 | 344 | Hòa | 11 |
| #18870528/09/2026 | 542 | Hòa | 11 |
| #18870428/09/2026 | 232 | Nhỏ | 7 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 28/09/2026036209
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 26/09/2026020410283236
Kết quả Thần Tài 4
18:15 28/09/20260593










