KQXS Miền Nam,
Thứ năm, ngày 24/09/2026
24/09/2026
| T.Năm | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 24/09 | AG-9K4 | 9K4 | 9K4 |
| G.Tám100N | 87 | 95 | 69 |
| G.Bảy200N | 610 | 744 | 475 |
| G.Sáu400N | 654573050843 | 746490067600 | 192855753686 |
| G.Năm1Tr | 7482 | 5892 | 4033 |
| G.Tư3Tr | 77324743922798378585687235125496250 | 83626461911572918159666001409700564 | 90848393912404569540581351648694018 |
| G.Ba10Tr | 3344286721 | 6876348398 | 4380560358 |
| G.Nhì15Tr | 00474 | 04871 | 67343 |
| G.Nhất30Tr | 76659 | 18173 | 56573 |
| G.ĐB2Tỷ | 401901 | 377346 | 136970 |
An Giang
| 0 | 01 05 |
|---|---|
| 1 | 10 |
| 2 | 21 23 24 |
| 3 | |
| 4 | 42 43 45 |
| 5 | 50 54 59 |
| 6 | |
| 7 | 74 |
| 8 | 82 83 85 87 |
| 9 | 92 |
| 0 | 10 50 |
|---|---|
| 1 | 01 21 |
| 2 | 42 82 92 |
| 3 | 23 43 83 |
| 4 | 24 54 74 |
| 5 | 05 45 85 |
| 6 | |
| 7 | 87 |
| 8 | |
| 9 | 59 |
Bình Thuận
| 0 | 00 00 06 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 26 29 |
| 3 | |
| 4 | 44 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63 64 64 |
| 7 | 71 73 |
| 8 | |
| 9 | 91 92 95 97 98 |
| 0 | 00 00 |
|---|---|
| 1 | 71 91 |
| 2 | 92 |
| 3 | 63 73 |
| 4 | 44 64 64 |
| 5 | 95 |
| 6 | 06 26 46 |
| 7 | 97 |
| 8 | 98 |
| 9 | 29 59 |
Tây Ninh
| 0 | 05 |
|---|---|
| 1 | 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33 35 |
| 4 | 40 43 45 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70 73 75 75 |
| 8 | 86 86 |
| 9 | 91 |
| 0 | 40 70 |
|---|---|
| 1 | 91 |
| 2 | |
| 3 | 33 43 73 |
| 4 | |
| 5 | 05 35 45 75 75 |
| 6 | 86 86 |
| 7 | |
| 8 | 18 28 48 58 |
| 9 | 69 |
KQXS Miền Trung,
Thứ năm, ngày 24/09/2026
24/09/2026
| T.Năm | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 24/09 | XSBĐ | XSQB | XSQT |
| G.Tám100N | 97 | 99 | 03 |
| G.Bảy200N | 850 | 026 | 169 |
| G.Sáu400N | 672406781108 | 220030639989 | 392545872116 |
| G.Năm1Tr | 7166 | 1776 | 7113 |
| G.Tư3Tr | 78263324175842671860256107832017361 | 10994541434765779053697669183873946 | 37139238432536960522627310087743780 |
| G.Ba10Tr | 0505860400 | 0593680970 | 8311105456 |
| G.Nhì15Tr | 14561 | 20922 | 25740 |
| G.Nhất30Tr | 33001 | 06702 | 17227 |
| G.ĐB2Tỷ | 273746 | 562479 | 662102 |
Bình Định
| 0 | 00 01 08 |
|---|---|
| 1 | 10 17 |
| 2 | 20 24 26 |
| 3 | |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 58 |
| 6 | 60 61 61 63 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | |
| 9 | 97 |
| 0 | 00 10 20 50 60 |
|---|---|
| 1 | 01 61 61 |
| 2 | |
| 3 | 63 |
| 4 | 24 |
| 5 | |
| 6 | 26 46 66 |
| 7 | 17 97 |
| 8 | 08 58 78 |
| 9 |
Quảng Bình
| 0 | 00 02 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 22 26 |
| 3 | 36 38 |
| 4 | 43 46 |
| 5 | 53 57 |
| 6 | 63 66 |
| 7 | 70 76 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94 99 |
| 0 | 00 70 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 02 22 |
| 3 | 43 53 63 |
| 4 | 94 |
| 5 | |
| 6 | 26 36 46 66 76 |
| 7 | 57 |
| 8 | 38 |
| 9 | 79 89 99 |
Quảng Trị
| 0 | 02 03 |
|---|---|
| 1 | 11 13 16 |
| 2 | 22 25 27 |
| 3 | 31 39 |
| 4 | 40 43 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 87 |
| 9 |
| 0 | 40 80 |
|---|---|
| 1 | 11 31 |
| 2 | 02 22 |
| 3 | 03 13 43 |
| 4 | |
| 5 | 25 |
| 6 | 16 56 |
| 7 | 27 77 87 |
| 8 | |
| 9 | 39 69 69 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ năm, ngày 24/09/2026
24/09/2026
| T.Năm | Hà Nội |
|---|---|
| 24/09 | XSHN |
| ĐB | 78196 |
| Giải nhất | 91282 |
| Giải nhì | 68753 84293 |
| Giải ba | 26364 94735 53485 04606 35704 61416 |
| Giải tư | 3789 5569 2524 0483 |
| Giải năm | 1399 2321 1121 8155 9803 9490 |
| Giải sáu | 970 276 920 |
| Giải bảy | 40 28 16 11 |
Hà Nội
| 0 | 03 04 06 |
|---|---|
| 1 | 11 16 16 |
| 2 | 20 21 21 24 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53 55 |
| 6 | 64 69 |
| 7 | 70 76 |
| 8 | 82 83 85 89 |
| 9 | 90 93 96 99 |
| 0 | 20 40 70 90 |
|---|---|
| 1 | 11 21 21 |
| 2 | 82 |
| 3 | 03 53 83 93 |
| 4 | 04 24 64 |
| 5 | 35 55 85 |
| 6 | 06 16 16 76 96 |
| 7 | |
| 8 | 28 |
| 9 | 69 89 99 |
Video Trực Tiếp Xổ Số
Kết quả QSMT kỳ #1402 ngày 24/09/2026
01132325262827
Giá trị Jackpot 1
86.776.952.700
Giá trị Jackpot 2
5.462.262.200
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 86.776.952.700 | |
| Jackpot 2 | 1 | 5.462.262.200 | |
| Giải nhất | 11 | 40 Triệu | |
| Giải nhì | 1.152 | 500.000đ | |
| Giải ba | 24.349 | 50.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #1566 ngày 23/09/2026
020612152526
Giá trị Jackpot
110.492.809.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 110.492.809.000 | |
| Giải nhất | 68 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 4.211 | 300,000 | |
| Giải ba | 76.029 | 30,000 |
Kết quả QSMT kỳ #905 ngày 24/09/2026 - Lúc 13:10
040819273206
Giá trị Độc Đắc
7.033.582.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 7.033.582.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 9 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 103 | 500.000 | |
| Giải tư | 205 | 100.000 | |
| Giải năm | 2.190 | 30.000 | |
| Giải KK | 13.968 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1136 ngày 23/09/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 664446 | Đặc biệt |
Giải nhất | 344893967687 | Giải nhất |
Giải nhì | 169432832800755330 | Giải nhì |
Giải ba | 900078227050820147006791 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #783 ngày 24/09/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 306876 | 2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất | 401325848953 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 780570687334798104 | 10Tr | 5 |
| Giải ba | 065902113945129780845836 | 4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 52 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 614 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4.885 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #296903
Ngày 24/09/2026 18:48
0103041316183133394555566062636773757680
CCHẴN: 8
LLẺ: 12
>LỚN: 11
<BÉ: 9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #18807624/09/2026 | 133 | Nhỏ | 7 |
| #18807524/09/2026 | 665 | Lớn | 17 |
| #18807424/09/2026 | 444 | Lớn | 12 |
| #18807324/09/2026 | 141 | Nhỏ | 6 |
| #18807224/09/2026 | 212 | Nhỏ | 5 |
| #18807124/09/2026 | 452 | Hòa | 11 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 24/09/2026499909
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 23/09/2026031122263035
Kết quả Thần Tài 4
18:15 24/09/20266212










