KQXS Miền Nam,
Thứ sáu, ngày 25/09/2026
25/09/2026
| T.Sáu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 25/09 | 09K39 | 35TV39 | 47VL39 |
| G.Tám100N | 43 | 43 | 42 |
| G.Bảy200N | 347 | 699 | 917 |
| G.Sáu400N | 650970007699 | 108980871366 | 459125612616 |
| G.Năm1Tr | 9303 | 5231 | 1048 |
| G.Tư3Tr | 29521093228616963678360243515614658 | 05961957357034426452458164920814440 | 16709947903697249885430835745977406 |
| G.Ba10Tr | 8105089385 | 7930133093 | 6089608186 |
| G.Nhì15Tr | 96902 | 04320 | 73017 |
| G.Nhất30Tr | 73243 | 31703 | 88689 |
| G.ĐB2Tỷ | 475052 | 107064 | 017299 |
Bình Dương
| 0 | 00 02 03 09 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 21 22 24 |
| 3 | |
| 4 | 43 43 47 |
| 5 | 50 52 56 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99 |
| 0 | 00 50 |
|---|---|
| 1 | 21 |
| 2 | 02 22 52 |
| 3 | 03 43 43 |
| 4 | 24 |
| 5 | 85 |
| 6 | 56 |
| 7 | 47 |
| 8 | 58 78 |
| 9 | 09 69 99 |
Trà Vinh
| 0 | 01 03 08 |
|---|---|
| 1 | 16 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31 35 |
| 4 | 40 43 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61 64 66 |
| 7 | |
| 8 | 87 89 |
| 9 | 93 99 |
| 0 | 20 40 |
|---|---|
| 1 | 01 31 61 |
| 2 | 52 |
| 3 | 03 43 93 |
| 4 | 44 64 |
| 5 | 35 |
| 6 | 16 66 |
| 7 | 87 |
| 8 | 08 |
| 9 | 89 99 |
Vĩnh Long
| 0 | 06 09 |
|---|---|
| 1 | 16 17 17 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 42 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83 85 86 89 |
| 9 | 90 91 96 99 |
| 0 | 90 |
|---|---|
| 1 | 61 91 |
| 2 | 42 72 |
| 3 | 83 |
| 4 | |
| 5 | 85 |
| 6 | 06 16 86 96 |
| 7 | 17 17 |
| 8 | 48 |
| 9 | 09 59 89 99 |
KQXS Miền Trung,
Thứ sáu, ngày 25/09/2026
25/09/2026
| T.Sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 25/09 | XSGL | XSNT |
| G.Tám100N | 13 | 95 |
| G.Bảy200N | 217 | 947 |
| G.Sáu400N | 190120992205 | 202946293509 |
| G.Năm1Tr | 6015 | 8504 |
| G.Tư3Tr | 57789498925936090601191519338884950 | 17615046911335324917866776282592946 |
| G.Ba10Tr | 5168871432 | 6007661855 |
| G.Nhì15Tr | 81957 | 97389 |
| G.Nhất30Tr | 90284 | 37378 |
| G.ĐB2Tỷ | 905589 | 783153 |
Gia Lai
| 0 | 01 01 05 |
|---|---|
| 1 | 13 15 17 |
| 2 | |
| 3 | 32 |
| 4 | |
| 5 | 50 51 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | |
| 8 | 84 88 88 89 89 |
| 9 | 92 99 |
| 0 | 50 60 |
|---|---|
| 1 | 01 01 51 |
| 2 | 32 92 |
| 3 | 13 |
| 4 | 84 |
| 5 | 05 15 |
| 6 | |
| 7 | 17 57 |
| 8 | 88 88 |
| 9 | 89 89 99 |
Ninh Thuận
| 0 | 04 09 |
|---|---|
| 1 | 15 17 |
| 2 | 25 29 29 |
| 3 | |
| 4 | 46 47 |
| 5 | 53 53 55 |
| 6 | |
| 7 | 76 77 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91 95 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 91 |
| 2 | |
| 3 | 53 53 |
| 4 | 04 |
| 5 | 15 25 55 95 |
| 6 | 46 76 |
| 7 | 17 47 77 |
| 8 | 78 |
| 9 | 09 29 29 89 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ sáu, ngày 25/09/2026
25/09/2026
| T.Sáu | Hải Phòng |
|---|---|
| 25/09 | XSHP |
| ĐB | 34465 |
| Giải nhất | 18530 |
| Giải nhì | 47197 42502 |
| Giải ba | 69430 55492 19847 89481 11919 11044 |
| Giải tư | 2907 9619 5419 8885 |
| Giải năm | 0946 9967 8843 9861 3622 0892 |
| Giải sáu | 199 279 082 |
| Giải bảy | 74 64 48 50 |
Hải Phòng
| 0 | 02 07 |
|---|---|
| 1 | 19 19 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30 30 |
| 4 | 43 44 46 47 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61 64 65 67 |
| 7 | 74 79 |
| 8 | 81 82 85 |
| 9 | 92 92 97 99 |
| 0 | 30 30 50 |
|---|---|
| 1 | 61 81 |
| 2 | 02 22 82 92 92 |
| 3 | 43 |
| 4 | 44 64 74 |
| 5 | 65 85 |
| 6 | 46 |
| 7 | 07 47 67 97 |
| 8 | 48 |
| 9 | 19 19 19 79 99 |
Video Trực Tiếp Xổ Số
Kết quả QSMT kỳ #1402 ngày 24/09/2026
01132325262827
Giá trị Jackpot 1
86.776.952.700
Giá trị Jackpot 2
5.462.262.200
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 86.776.952.700 | |
| Jackpot 2 | 1 | 5.462.262.200 | |
| Giải nhất | 11 | 40 Triệu | |
| Giải nhì | 1.152 | 500.000đ | |
| Giải ba | 24.349 | 50.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #1566 ngày 23/09/2026
020612152526
Giá trị Jackpot
110.492.809.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 110.492.809.000 | |
| Giải nhất | 68 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 4.211 | 300,000 | |
| Giải ba | 76.029 | 30,000 |
Kết quả QSMT kỳ #907 ngày 25/09/2026 - Lúc 13:10
021321283405
Giá trị Độc Đắc
7.351.742.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 7.351.742.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 6 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 67 | 500.000 | |
| Giải tư | 262 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.872 | 30.000 | |
| Giải KK | 16.029 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1136 ngày 23/09/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 664446 | Đặc biệt |
Giải nhất | 344893967687 | Giải nhất |
Giải nhì | 169432832800755330 | Giải nhì |
Giải ba | 900078227050820147006791 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #783 ngày 24/09/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 306876 | 2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất | 401325848953 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 780570687334798104 | 10Tr | 5 |
| Giải ba | 065902113945129780845836 | 4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 52 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 614 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4.885 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #297021
Ngày 25/09/2026 18:40
0508091214182832373839464749566364667374
CCHẴN: 12
LLẺ: 8
>LỚN: 9
<BÉ: 11
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #18823225/09/2026 | 555 | Lớn | 15 |
| #18823125/09/2026 | 312 | Nhỏ | 6 |
| #18823025/09/2026 | 621 | Nhỏ | 9 |
| #18822925/09/2026 | 365 | Lớn | 14 |
| #18822825/09/2026 | 612 | Nhỏ | 9 |
| #18822725/09/2026 | 165 | Lớn | 12 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 25/09/2026256013
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 23/09/2026031122263035
Kết quả Thần Tài 4
18:15 25/09/20265053










