KQXS Miền Nam,
Thứ năm, ngày 01/10/2026
01/10/2026
| T.Năm | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 01/10 | AG10K1 | 10K1 | 10K1 |
| G.Tám100N | 69 | 00 | 04 |
| G.Bảy200N | 840 | 861 | 866 |
| G.Sáu400N | 181230498786 | 730742037496 | 210268479663 |
| G.Năm1Tr | 0077 | 7649 | 9755 |
| G.Tư3Tr | 18346983004479337823573546741568623 | 78624775525911720761257854007758621 | 45546756783069838266379913364870127 |
| G.Ba10Tr | 6380549007 | 0627980247 | 3130658213 |
| G.Nhì15Tr | 70855 | 48760 | 55031 |
| G.Nhất30Tr | 57382 | 57496 | 80777 |
| G.ĐB2Tỷ | 016473 | 247346 | 348513 |
An Giang
| 0 | 00 05 07 |
|---|---|
| 1 | 12 15 |
| 2 | 23 23 |
| 3 | |
| 4 | 40 46 49 |
| 5 | 54 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73 77 |
| 8 | 82 86 |
| 9 | 93 |
| 0 | 00 40 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 12 82 |
| 3 | 23 23 73 93 |
| 4 | 54 |
| 5 | 05 15 55 |
| 6 | 46 86 |
| 7 | 07 77 |
| 8 | |
| 9 | 49 69 |
Bình Thuận
| 0 | 00 03 07 |
|---|---|
| 1 | 17 |
| 2 | 21 24 |
| 3 | |
| 4 | 46 47 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60 61 61 |
| 7 | 77 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 96 96 |
| 0 | 00 60 |
|---|---|
| 1 | 21 61 61 |
| 2 | 52 |
| 3 | 03 |
| 4 | 24 |
| 5 | 85 |
| 6 | 46 96 96 |
| 7 | 07 17 47 77 |
| 8 | |
| 9 | 49 79 |
Tây Ninh
| 0 | 02 04 06 |
|---|---|
| 1 | 13 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 46 47 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63 66 66 |
| 7 | 77 78 |
| 8 | |
| 9 | 91 98 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 31 91 |
| 2 | 02 |
| 3 | 13 13 63 |
| 4 | 04 |
| 5 | 55 |
| 6 | 06 46 66 66 |
| 7 | 27 47 77 |
| 8 | 48 78 98 |
| 9 |
KQXS Miền Trung,
Thứ năm, ngày 01/10/2026
01/10/2026
| T.Năm | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 01/10 | XSBĐ | XSQB | XSQT |
| G.Tám100N | 03 | 05 | 05 |
| G.Bảy200N | 958 | 724 | 481 |
| G.Sáu400N | 849537654697 | 078597710548 | 111200879786 |
| G.Năm1Tr | 2470 | 8682 | 8143 |
| G.Tư3Tr | 91001530749209746306810225143789118 | 60667982557394069355215232555039683 | 74386423751473406068624988482888279 |
| G.Ba10Tr | 6724446733 | 8196030912 | 3664358437 |
| G.Nhì15Tr | 59112 | 54642 | 16447 |
| G.Nhất30Tr | 43702 | 96546 | 42669 |
| G.ĐB2Tỷ | 067632 | 382536 | 114471 |
Bình Định
| 0 | 01 02 03 06 |
|---|---|
| 1 | 12 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32 33 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 74 |
| 8 | |
| 9 | 95 97 97 |
| 0 | 70 |
|---|---|
| 1 | 01 |
| 2 | 02 12 22 32 |
| 3 | 03 33 |
| 4 | 44 74 |
| 5 | 65 95 |
| 6 | 06 |
| 7 | 37 97 97 |
| 8 | 18 58 |
| 9 |
Quảng Bình
| 0 | 05 |
|---|---|
| 1 | 12 |
| 2 | 23 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 42 46 48 |
| 5 | 50 55 55 |
| 6 | 60 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 82 83 85 |
| 9 |
| 0 | 40 50 60 |
|---|---|
| 1 | 71 |
| 2 | 12 42 82 |
| 3 | 23 83 |
| 4 | 24 |
| 5 | 05 55 55 85 |
| 6 | 36 46 |
| 7 | 67 |
| 8 | 48 |
| 9 |
Quảng Trị
| 0 | 05 |
|---|---|
| 1 | 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34 37 |
| 4 | 43 43 47 |
| 5 | |
| 6 | 68 69 |
| 7 | 71 75 79 |
| 8 | 81 86 86 87 |
| 9 | 98 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 71 81 |
| 2 | 12 |
| 3 | 43 43 |
| 4 | 34 |
| 5 | 05 75 |
| 6 | 86 86 |
| 7 | 37 47 87 |
| 8 | 28 68 98 |
| 9 | 69 79 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ năm, ngày 01/10/2026
01/10/2026
| T.Năm | Hà Nội |
|---|---|
| 01/10 | XSHN |
| ĐB | 40208 |
| Giải nhất | 92635 |
| Giải nhì | 24807 62639 |
| Giải ba | 16892 82700 92965 40504 68709 38492 |
| Giải tư | 6537 7453 7691 9434 |
| Giải năm | 3349 1896 5752 6691 6935 4650 |
| Giải sáu | 390 655 395 |
| Giải bảy | 50 15 07 04 |
Hà Nội
| 0 | 00 04 04 07 07 08 09 |
|---|---|
| 1 | 15 |
| 2 | |
| 3 | 34 35 35 37 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50 50 52 53 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 90 91 91 92 92 95 96 |
| 0 | 00 50 50 90 |
|---|---|
| 1 | 91 91 |
| 2 | 52 92 92 |
| 3 | 53 |
| 4 | 04 04 34 |
| 5 | 15 35 35 55 65 95 |
| 6 | 96 |
| 7 | 07 07 37 |
| 8 | 08 |
| 9 | 09 39 49 |
Video Trực Tiếp Xổ Số
Kết quả QSMT kỳ #1404 ngày 29/09/2026
02041317353611
Giá trị Jackpot 1
99.869.494.350
Giá trị Jackpot 2
4.454.726.850
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 99.869.494.350 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.454.726.850 | |
| Giải nhất | 38 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 1.654 | 500,000 | |
| Giải ba | 33.332 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1569 ngày 30/09/2026
020924273033
Giá trị Jackpot
Đang cập nhật
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | — | — | |
| Giải nhất | — | 10 Triệu | |
| Giải nhì | — | 300.000đ | |
| Giải ba | — | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #919 ngày 01/10/2026 - Lúc 13:10
010810243203
Giá trị Độc Đắc
7.383.105.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 7.383.105.000 | |
| Giải nhất | 1 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 9 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 90 | 500.000 | |
| Giải tư | 189 | 100.000 | |
| Giải năm | 2.277 | 30.000 | |
| Giải KK | 14.115 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1139 ngày 30/09/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 788239 | Đặc biệt |
Giải nhất | 193864436607 | Giải nhất |
Giải nhì | 441030217500179727 | Giải nhì |
Giải ba | 316690994965129442465958 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #785 ngày 29/09/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 669946 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 315592618671 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 322773180040790601 | 10Tr | 3 |
| Giải ba | 321778819323703831828977 | 4Tr | 9 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 45 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 649 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.246 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #297734
Ngày 01/10/2026 18:32
0813192224252933384146515253545860646677
CCHẴN: 11
LLẺ: 9
>LỚN: 11
<BÉ: 9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #18918601/10/2026 | 135 | Nhỏ | 9 |
| #18918501/10/2026 | 143 | Nhỏ | 8 |
| #18918401/10/2026 | 424 | Hòa | 10 |
| #18918301/10/2026 | 244 | Hòa | 10 |
| #18918201/10/2026 | 112 | Nhỏ | 4 |
| #18918101/10/2026 | 221 | Nhỏ | 5 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 01/10/2026916245
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 30/09/2026070811121318
Kết quả Thần Tài 4
18:15 01/10/20269887










