KQXS Miền Nam,
Thứ bảy, ngày 19/09/2026
19/09/2026
| T.Bảy | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP. HCM |
|---|---|---|---|---|
| 19/09 | 9K3N26 | K3T9 | 9K3 | 9C7 |
| G.Tám100N | 68 | 50 | 22 | 18 |
| G.Bảy200N | 370 | 379 | 874 | 789 |
| G.Sáu400N | 702171814670 | 500304290544 | 065902816942 | 527596442508 |
| G.Năm1Tr | 8756 | 6591 | 1710 | 5391 |
| G.Tư3Tr | 87336892859387408134720448038359769 | 98265954380316353365972622958030654 | 82356693661071807465914387743387707 | 33233343685431426839249688088157714 |
| G.Ba10Tr | 7528863888 | 8166890291 | 0403276191 | 1494254389 |
| G.Nhì15Tr | 42156 | 54987 | 20389 | 72337 |
| G.Nhất30Tr | 69211 | 85336 | 07155 | 01845 |
| G.ĐB2Tỷ | 854864 | 043160 | 961743 | 451013 |
Bình Phước
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56 56 |
| 6 | 64 68 69 |
| 7 | 70 70 74 |
| 8 | 81 83 85 88 88 |
| 9 |
| 0 | 70 70 |
|---|---|
| 1 | 11 21 81 |
| 2 | |
| 3 | 83 |
| 4 | 34 44 64 74 |
| 5 | 85 |
| 6 | 36 56 56 |
| 7 | |
| 8 | 68 88 88 |
| 9 | 69 |
Hậu Giang
| 0 | 03 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 29 |
| 3 | 36 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50 54 |
| 6 | 60 62 63 65 65 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80 87 |
| 9 | 91 91 |
| 0 | 50 60 80 |
|---|---|
| 1 | 91 91 |
| 2 | 62 |
| 3 | 03 63 |
| 4 | 44 54 |
| 5 | 65 65 |
| 6 | 36 |
| 7 | 87 |
| 8 | 38 68 |
| 9 | 29 79 |
Long An
| 0 | 07 |
|---|---|
| 1 | 10 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32 33 38 |
| 4 | 42 43 |
| 5 | 55 56 59 |
| 6 | 65 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 89 |
| 9 | 91 |
| 0 | 10 |
|---|---|
| 1 | 81 91 |
| 2 | 22 32 42 |
| 3 | 33 43 |
| 4 | 74 |
| 5 | 55 65 |
| 6 | 56 66 |
| 7 | 07 |
| 8 | 18 38 |
| 9 | 59 89 |
TP. HCM
| 0 | 08 |
|---|---|
| 1 | 13 14 14 18 |
| 2 | |
| 3 | 33 37 39 |
| 4 | 42 44 45 |
| 5 | |
| 6 | 68 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81 89 89 |
| 9 | 91 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 81 91 |
| 2 | 42 |
| 3 | 13 33 |
| 4 | 14 14 44 |
| 5 | 45 75 |
| 6 | |
| 7 | 37 |
| 8 | 08 18 68 68 |
| 9 | 39 89 89 |
KQXS Miền Trung,
Thứ bảy, ngày 19/09/2026
19/09/2026
| T.Bảy | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 19/09 | XSĐN | XSĐN | XSQN |
| G.Tám100N | 59 | 31 | 11 |
| G.Bảy200N | 748 | 561 | 236 |
| G.Sáu400N | 044502652238 | 065044446562 | 780691982937 |
| G.Năm1Tr | 2011 | 7212 | 7526 |
| G.Tư3Tr | 71064265476924072287491959177397406 | 09506888773191259528112596800088391 | 87355380522887481274301860460596792 |
| G.Ba10Tr | 9006387306 | 9009427983 | 2050473701 |
| G.Nhì15Tr | 99261 | 26377 | 51019 |
| G.Nhất30Tr | 76319 | 04218 | 86113 |
| G.ĐB2Tỷ | 159464 | 020239 | 159585 |
Đà Nẵng
| 0 | 06 06 |
|---|---|
| 1 | 11 19 |
| 2 | |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 45 47 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 63 64 64 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95 |
| 0 | 40 |
|---|---|
| 1 | 11 61 |
| 2 | |
| 3 | 63 73 |
| 4 | 64 64 |
| 5 | 45 65 95 |
| 6 | 06 06 |
| 7 | 47 87 |
| 8 | 38 48 |
| 9 | 19 59 |
Đắk Nông
| 0 | 00 06 |
|---|---|
| 1 | 12 12 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50 59 |
| 6 | 61 62 |
| 7 | 77 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91 94 |
| 0 | 00 50 |
|---|---|
| 1 | 31 61 91 |
| 2 | 12 12 62 |
| 3 | 83 |
| 4 | 44 94 |
| 5 | |
| 6 | 06 |
| 7 | 77 77 |
| 8 | 18 28 |
| 9 | 39 59 |
Quảng Ngãi
| 0 | 01 04 05 06 |
|---|---|
| 1 | 11 13 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36 37 |
| 4 | |
| 5 | 52 55 |
| 6 | |
| 7 | 74 74 |
| 8 | 85 86 |
| 9 | 92 98 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 01 11 |
| 2 | 52 92 |
| 3 | 13 |
| 4 | 04 74 74 |
| 5 | 05 55 85 |
| 6 | 06 26 36 86 |
| 7 | 37 |
| 8 | 98 |
| 9 | 19 |
TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮCThứ bảy, ngày 19/09/2026
19/09/2026
Đang tải tường thuật trực tiếp…
Đang chờ Đang quay số Giải mới
Kính Chúc Quý Khách May Mắn
KQXS Miền Bắc,
Thứ bảy, ngày 19/09/2026
19/09/2026
Chưa có dữ liệu.
Video Trực Tiếp Xổ Số
Kết quả QSMT kỳ #1399 ngày 17/09/2026
06112527374515
Giá trị Jackpot 1
71.030.284.950
Giá trị Jackpot 2
3.712.632.450
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 71.030.284.950 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.712.632.450 | |
| Giải nhất | 15 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 1.041 | 500,000 | |
| Giải ba | 23.252 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1564 ngày 18/09/2026
071226274143
Giá trị Jackpot
86.148.921.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 86.148.921.500 | |
| Giải nhất | 58 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 2.924 | 300.000đ | |
| Giải ba | 48.507 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #895 ngày 19/09/2026 - Lúc 13:10
060711193110
Giá trị Độc Đắc
6.064.320.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 6.064.320.000 | |
| Giải nhất | 2 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 7 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 51 | 500.000 | |
| Giải tư | 141 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.753 | 30.000 | |
| Giải KK | 10.664 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1134 ngày 18/09/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 803961 | Đặc biệt |
Giải nhất | 672547035874 | Giải nhất |
Giải nhì | 832085735610560198 | Giải nhì |
Giải ba | 513766471822240367180345 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #780 ngày 17/09/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 054596 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 266046122851 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 040980530919804428 | 10Tr | 0 |
| Giải ba | 892499388155308292212105 | 4Tr | 11 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 43 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 461 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.367 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #296300
Ngày 19/09/2026 17:44
0609121522232426344041434458636567717576
CCHẴN: 10
LLẺ: 10
>LỚN: 10
<BÉ: 10
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #18727019/09/2026 | 433 | Hòa | 10 |
| #18726919/09/2026 | 356 | Lớn | 14 |
| #18726819/09/2026 | 615 | Lớn | 12 |
| #18726719/09/2026 | 153 | Nhỏ | 9 |
| #18726619/09/2026 | 363 | Lớn | 12 |
| #18726519/09/2026 | 325 | Hòa | 10 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 18/09/2026027358
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 16/09/2026060911153233
Kết quả Thần Tài 4
18:15 18/09/20267289










