KQXS Miền Nam,
Thứ năm, ngày 17/09/2026
17/09/2026
| T.Năm | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 17/09 | AG-9K3 | 9K3 | 9K3 |
| G.Tám100N | 58 | 99 | 77 |
| G.Bảy200N | 764 | 698 | 670 |
| G.Sáu400N | 501567915584 | 210482697690 | 560122962799 |
| G.Năm1Tr | 7521 | 1276 | 1268 |
| G.Tư3Tr | 36216866925933433570689676677706713 | 97611437284615724832840837059184046 | 17867373853911969531275684706171517 |
| G.Ba10Tr | 9424376424 | 6134386509 | 2709627631 |
| G.Nhì15Tr | 01332 | 52841 | 00525 |
| G.Nhất30Tr | 19780 | 88872 | 44034 |
| G.ĐB2Tỷ | 958515 | 452018 | 024183 |
An Giang
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 13 15 15 16 |
| 2 | 21 24 |
| 3 | 32 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 64 67 |
| 7 | 70 77 |
| 8 | 80 84 |
| 9 | 91 92 |
| 0 | 70 80 |
|---|---|
| 1 | 21 91 |
| 2 | 32 92 |
| 3 | 13 43 |
| 4 | 24 34 64 84 |
| 5 | 15 15 |
| 6 | 16 |
| 7 | 67 77 |
| 8 | 58 |
| 9 |
Bình Thuận
| 0 | 04 09 |
|---|---|
| 1 | 11 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41 43 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90 91 98 99 |
| 0 | 90 |
|---|---|
| 1 | 11 41 91 |
| 2 | 32 72 |
| 3 | 43 83 |
| 4 | 04 |
| 5 | |
| 6 | 46 76 |
| 7 | 57 |
| 8 | 18 28 98 |
| 9 | 09 69 99 |
Tây Ninh
| 0 | 01 |
|---|---|
| 1 | 17 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31 31 34 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 61 67 68 68 |
| 7 | 70 77 |
| 8 | 83 85 |
| 9 | 96 96 99 |
| 0 | 70 |
|---|---|
| 1 | 01 31 31 61 |
| 2 | |
| 3 | 83 |
| 4 | 34 |
| 5 | 25 85 |
| 6 | 96 96 |
| 7 | 17 67 77 |
| 8 | 68 68 |
| 9 | 19 99 |
KQXS Miền Trung,
Thứ năm, ngày 17/09/2026
17/09/2026
| T.Năm | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 17/09 | XSBĐ | XSQB | XSQT |
| G.Tám100N | 72 | 48 | 68 |
| G.Bảy200N | 234 | 940 | 986 |
| G.Sáu400N | 690882074855 | 031695546630 | 600305543130 |
| G.Năm1Tr | 6359 | 5486 | 4904 |
| G.Tư3Tr | 22006258540164423571160940700474909 | 29079155552822664228223746919572923 | 07549051803799657781966074459813326 |
| G.Ba10Tr | 5757903875 | 9048024948 | 3529448374 |
| G.Nhì15Tr | 86893 | 56386 | 03156 |
| G.Nhất30Tr | 03219 | 41048 | 85307 |
| G.ĐB2Tỷ | 100501 | 343365 | 187794 |
Bình Định
| 0 | 01 04 06 07 08 09 |
|---|---|
| 1 | 19 |
| 2 | |
| 3 | 34 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54 55 59 |
| 6 | |
| 7 | 71 72 75 79 |
| 8 | |
| 9 | 93 94 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 01 71 |
| 2 | 72 |
| 3 | 93 |
| 4 | 04 34 44 54 94 |
| 5 | 55 75 |
| 6 | 06 |
| 7 | 07 |
| 8 | 08 |
| 9 | 09 19 59 79 |
Quảng Bình
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 16 |
| 2 | 23 26 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 48 48 48 |
| 5 | 54 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74 79 |
| 8 | 80 86 86 |
| 9 | 95 |
| 0 | 30 40 80 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 23 |
| 4 | 54 74 |
| 5 | 55 65 95 |
| 6 | 16 26 86 86 |
| 7 | |
| 8 | 28 48 48 48 |
| 9 | 79 |
Quảng Trị
| 0 | 03 04 07 07 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80 81 86 |
| 9 | 94 94 96 98 |
| 0 | 30 80 |
|---|---|
| 1 | 81 |
| 2 | |
| 3 | 03 |
| 4 | 04 54 74 94 94 |
| 5 | |
| 6 | 26 56 86 96 |
| 7 | 07 07 |
| 8 | 68 98 |
| 9 | 49 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ năm, ngày 17/09/2026
17/09/2026
| T.Năm | Hà Nội |
|---|---|
| 17/09 | XSHN |
| ĐB | 71960 |
| Giải nhất | 88951 |
| Giải nhì | 15911 12438 |
| Giải ba | 10449 17020 70611 78409 04537 92785 |
| Giải tư | 9977 5957 2580 2082 |
| Giải năm | 7200 3643 5164 0039 5838 3326 |
| Giải sáu | 548 075 934 |
| Giải bảy | 66 92 36 12 |
Hà Nội
| 0 | 00 09 |
|---|---|
| 1 | 11 11 12 |
| 2 | 20 26 |
| 3 | 34 36 37 38 38 39 |
| 4 | 43 48 49 |
| 5 | 51 57 |
| 6 | 60 64 66 |
| 7 | 75 77 |
| 8 | 80 82 85 |
| 9 | 92 |
| 0 | 00 20 60 80 |
|---|---|
| 1 | 11 11 51 |
| 2 | 12 82 92 |
| 3 | 43 |
| 4 | 34 64 |
| 5 | 75 85 |
| 6 | 26 36 66 |
| 7 | 37 57 77 |
| 8 | 38 38 48 |
| 9 | 09 39 49 |
Video Trực Tiếp Xổ Số
Kết quả QSMT kỳ #1399 ngày 17/09/2026
06112527374515
Giá trị Jackpot 1
71.030.284.950
Giá trị Jackpot 2
3.712.632.450
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 71.030.284.950 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.712.632.450 | |
| Giải nhất | 15 | 40 Triệu | |
| Giải nhì | 1.041 | 500.000đ | |
| Giải ba | 23.252 | 50.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #1563 ngày 16/09/2026
010310111823
Giá trị Jackpot
77.330.101.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 77.330.101.000 | |
| Giải nhất | 68 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 2.775 | 300,000 | |
| Giải ba | 46.193 | 30,000 |
Kết quả QSMT kỳ #891 ngày 17/09/2026 - Lúc 13:10
052225303509
Giá trị Độc Đắc
8.597.762.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 8.597.762.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 7 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 61 | 500.000 | |
| Giải tư | 203 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.897 | 30.000 | |
| Giải KK | 22.414 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1133 ngày 16/09/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 829136 | Đặc biệt |
Giải nhất | 648998196979 | Giải nhất |
Giải nhì | 418803874884110690 | Giải nhì |
Giải ba | 344005578846688306563651 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #780 ngày 17/09/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 054596 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 266046122851 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 040980530919804428 | 10Tr | 0 |
| Giải ba | 892499388155308292212105 | 4Tr | 11 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 43 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 461 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.367 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #296069
Ngày 17/09/2026 18:40
0607081422263839414346485051545661707275
CCHẴN: 13
LLẺ: 7
>LỚN: 12
<BÉ: 8
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #18696117/09/2026 | 641 | Hòa | 11 |
| #18696017/09/2026 | 462 | Lớn | 12 |
| #18695917/09/2026 | 133 | Nhỏ | 7 |
| #18695817/09/2026 | 263 | Hòa | 11 |
| #18695717/09/2026 | 432 | Nhỏ | 9 |
| #18695617/09/2026 | 523 | Hòa | 10 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 17/09/2026502682
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 16/09/2026060911153233
Kết quả Thần Tài 4
18:15 17/09/20263735










