KQXS Miền Nam,
Thứ năm, ngày 09/07/2026
09/07/2026
| T.Năm | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 09/07 | AG-7K2 | 7K2 | 7K2 |
| G.Tám100N | 06 | 36 | 27 |
| G.Bảy200N | 907 | 362 | 754 |
| G.Sáu400N | 592181347068 | 178663285235 | 861007247486 |
| G.Năm1Tr | 3388 | 5324 | 6573 |
| G.Tư3Tr | 47742540352593283121035972953404726 | 79965576099154252404967797490562259 | 95262576342642783873178260835108686 |
| G.Ba10Tr | 3834493766 | 4774234981 | 9355311469 |
| G.Nhì15Tr | 28251 | 23369 | 91654 |
| G.Nhất30Tr | 15860 | 32946 | 50830 |
| G.ĐB2Tỷ | 622936 | 763530 | 306050 |
An Giang
| 0 | 06 07 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 21 21 26 |
| 3 | 32 34 34 35 36 |
| 4 | 42 44 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 66 68 |
| 7 | |
| 8 | 88 |
| 9 | 97 |
| 0 | 60 |
|---|---|
| 1 | 21 21 51 |
| 2 | 32 42 |
| 3 | |
| 4 | 34 34 44 |
| 5 | 35 |
| 6 | 06 26 36 66 |
| 7 | 07 97 |
| 8 | 68 88 |
| 9 |
Bình Thuận
| 0 | 04 05 09 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 24 28 |
| 3 | 30 35 36 |
| 4 | 42 42 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 65 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81 86 |
| 9 |
| 0 | 30 |
|---|---|
| 1 | 81 |
| 2 | 42 42 62 |
| 3 | |
| 4 | 04 24 |
| 5 | 05 35 65 |
| 6 | 36 46 86 |
| 7 | |
| 8 | 28 |
| 9 | 09 59 69 79 |
Tây Ninh
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 10 |
| 2 | 24 26 27 27 |
| 3 | 30 34 |
| 4 | |
| 5 | 50 51 53 54 54 |
| 6 | 62 69 |
| 7 | 73 73 |
| 8 | 86 86 |
| 9 |
| 0 | 10 30 50 |
|---|---|
| 1 | 51 |
| 2 | 62 |
| 3 | 53 73 73 |
| 4 | 24 34 54 54 |
| 5 | |
| 6 | 26 86 86 |
| 7 | 27 27 |
| 8 | |
| 9 | 69 |
KQXS Miền Trung,
Thứ năm, ngày 09/07/2026
09/07/2026
| T.Năm | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 09/07 | XSBĐ | XSQB | XSQT |
| G.Tám100N | 33 | 41 | 82 |
| G.Bảy200N | 000 | 368 | 509 |
| G.Sáu400N | 823624845511 | 391096214747 | 043971860773 |
| G.Năm1Tr | 9946 | 9808 | 4379 |
| G.Tư3Tr | 09603495812283254104972387180643790 | 51939169898141949262306531013783320 | 33001368719903073078203688657733649 |
| G.Ba10Tr | 8169423450 | 8458085081 | 9082392619 |
| G.Nhì15Tr | 40990 | 43372 | 38481 |
| G.Nhất30Tr | 01997 | 41870 | 88514 |
| G.ĐB2Tỷ | 497086 | 988594 | 269423 |
Bình Định
| 0 | 00 03 04 06 |
|---|---|
| 1 | 11 |
| 2 | |
| 3 | 32 33 36 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 81 84 86 |
| 9 | 90 90 94 97 |
| 0 | 00 50 90 90 |
|---|---|
| 1 | 11 81 |
| 2 | 32 |
| 3 | 03 33 |
| 4 | 04 84 94 |
| 5 | |
| 6 | 06 36 46 86 |
| 7 | 97 |
| 8 | 38 |
| 9 |
Quảng Bình
| 0 | 08 |
|---|---|
| 1 | 10 19 |
| 2 | 20 21 |
| 3 | 37 39 |
| 4 | 41 47 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62 68 |
| 7 | 70 72 |
| 8 | 80 81 89 |
| 9 | 94 |
| 0 | 10 20 70 80 |
|---|---|
| 1 | 21 41 81 |
| 2 | 62 72 |
| 3 | 53 |
| 4 | 94 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 37 47 |
| 8 | 08 68 |
| 9 | 19 39 89 |
Quảng Trị
| 0 | 01 09 |
|---|---|
| 1 | 14 19 |
| 2 | 23 23 |
| 3 | 30 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | |
| 6 | 68 |
| 7 | 71 73 77 78 79 |
| 8 | 81 82 86 |
| 9 |
| 0 | 30 |
|---|---|
| 1 | 01 71 81 |
| 2 | 82 |
| 3 | 23 23 73 |
| 4 | 14 |
| 5 | |
| 6 | 86 |
| 7 | 77 |
| 8 | 68 78 |
| 9 | 09 19 39 49 79 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ năm, ngày 09/07/2026
09/07/2026
| T.Năm | Hà Nội |
|---|---|
| 09/07 | XSHN |
| ĐB | 69185 |
| Giải nhất | 65749 |
| Giải nhì | 93061 88894 |
| Giải ba | 87413 10392 19463 76869 45291 19660 |
| Giải tư | 3400 1510 3495 2884 |
| Giải năm | 9219 0622 9568 4458 0073 2340 |
| Giải sáu | 349 724 191 |
| Giải bảy | 13 05 64 46 |
Hà Nội
| 0 | 00 05 |
|---|---|
| 1 | 10 13 13 19 |
| 2 | 22 24 |
| 3 | |
| 4 | 40 46 49 49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 61 63 64 68 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84 85 |
| 9 | 91 91 92 94 95 |
| 0 | 00 10 40 60 |
|---|---|
| 1 | 61 91 91 |
| 2 | 22 92 |
| 3 | 13 13 63 73 |
| 4 | 24 64 84 94 |
| 5 | 05 85 95 |
| 6 | 46 |
| 7 | |
| 8 | 58 68 |
| 9 | 19 49 49 69 |
Kết quả QSMT kỳ #1367 ngày 04/07/2026
13151823314341
Giá trị Jackpot 1
82.990.621.200
Giá trị Jackpot 2
4.144.392.125
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 82.990.621.200 | |
| Jackpot 2 | 2 | 4.144.392.125 | |
| Giải nhất | 27 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 1.441 | 500,000 | |
| Giải ba | 27.255 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1532 ngày 05/07/2026
010513293235
Giá trị Jackpot
18.621.098.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 1 | 18.621.098.500 | |
| Giải nhất | 13 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1.012 | 300,000 | |
| Giải ba | 17.610 | 30,000 |
Kết quả QSMT kỳ #751 ngày 09/07/2026 - Lúc 13:10
061020253301
Giá trị Độc Đắc
6.088.615.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 6.088.615.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 8 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 58 | 500.000 | |
| Giải tư | 106 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.459 | 30.000 | |
| Giải KK | 6.449 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1101 ngày 03/07/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 541263 | Đặc biệt |
Giải nhất | 105032115681 | Giải nhất |
Giải nhì | 916915038671169493 | Giải nhì |
Giải ba | 933580836166844193879674 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #748 ngày 04/07/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 711017 | 2 Tỷ | 3 |
| Giải nhất | 567596042398 | 30Tr | 3 |
| Giải nhì | 313361635104060678 | 10Tr | 3 |
| Giải ba | 943735882534616950787742 | 4Tr | 12 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 60 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 635 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.509 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #287741
Ngày 09/07/2026 18:57
0510122024262728323435444852667072737680
CCHẴN: 16
LLẺ: 4
>LỚN: 9
<BÉ: 11
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #17583409/07/2026 | 322 | Nhỏ | 7 |
| #17583309/07/2026 | 333 | Nhỏ | 9 |
| #17583209/07/2026 | 222 | Nhỏ | 6 |
| #17583109/07/2026 | 242 | Nhỏ | 8 |
| #17583009/07/2026 | 425 | Hòa | 11 |
| #17582909/07/2026 | 424 | Hòa | 10 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 09/07/2026778575
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 08/07/2026041516212526
Kết quả Thần Tài 4
18:15 09/07/20263493







