KQXS Miền Nam,
Thứ năm, ngày 05/11/2026
05/11/2026
| T.Năm | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 05/11 | AG11K1 | 11K1 | 11K1 |
| G.Tám100N | 50 | 12 | 26 |
| G.Bảy200N | 702 | 243 | 983 |
| G.Sáu400N | 604966517815 | 414407971398 | 290747929673 |
| G.Năm1Tr | 6079 | 5118 | 5026 |
| G.Tư3Tr | 89969665526546893975879750989516260 | 76142696480985158279701615104377765 | 65353329863232496665725067258563013 |
| G.Ba10Tr | 9142593287 | 5538652163 | 1637770368 |
| G.Nhì15Tr | 52181 | 16660 | 27470 |
| G.Nhất30Tr | 21769 | 23755 | 25352 |
| G.ĐB2Tỷ | 557370 | 209991 | 130920 |
An Giang
| 0 | 02 |
|---|---|
| 1 | 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | |
| 4 | 49 |
| 5 | 50 51 52 |
| 6 | 60 68 69 69 |
| 7 | 70 75 75 79 |
| 8 | 81 87 |
| 9 | 95 |
| 0 | 50 60 70 |
|---|---|
| 1 | 51 81 |
| 2 | 02 52 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 15 25 75 75 95 |
| 6 | |
| 7 | 87 |
| 8 | 68 |
| 9 | 49 69 69 79 |
Bình Thuận
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 12 18 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 42 43 43 44 48 |
| 5 | 51 55 |
| 6 | 60 61 63 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 91 97 98 |
| 0 | 60 |
|---|---|
| 1 | 51 61 91 |
| 2 | 12 42 |
| 3 | 43 43 63 |
| 4 | 44 |
| 5 | 55 65 |
| 6 | 86 |
| 7 | 97 |
| 8 | 18 48 98 |
| 9 | 79 |
Tây Ninh
| 0 | 06 07 |
|---|---|
| 1 | 13 |
| 2 | 20 24 26 26 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 52 53 |
| 6 | 65 68 |
| 7 | 70 73 77 |
| 8 | 83 85 86 |
| 9 | 92 |
| 0 | 20 70 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 52 92 |
| 3 | 13 53 73 83 |
| 4 | 24 |
| 5 | 65 85 |
| 6 | 06 26 26 86 |
| 7 | 07 77 |
| 8 | 68 |
| 9 |
KQXS Miền Trung,
Thứ năm, ngày 05/11/2026
05/11/2026
| T.Năm | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 05/11 | XSBĐ | XSQB | XSQT |
| G.Tám100N | 63 | 15 | 71 |
| G.Bảy200N | 220 | 153 | 222 |
| G.Sáu400N | 606422670838 | 495168012424 | 788385305929 |
| G.Năm1Tr | 5837 | 3613 | 3831 |
| G.Tư3Tr | 45780150149015419718097674907300225 | 64273492379978111093981142506997904 | 33728016334433350185349699488276858 |
| G.Ba10Tr | 6982857130 | 2856952271 | 3758600276 |
| G.Nhì15Tr | 47051 | 75204 | 81053 |
| G.Nhất30Tr | 56360 | 36831 | 06859 |
| G.ĐB2Tỷ | 055600 | 525640 | 881888 |
Bình Định
| 0 | 00 |
|---|---|
| 1 | 14 18 |
| 2 | 20 25 28 |
| 3 | 30 37 38 |
| 4 | |
| 5 | 51 54 |
| 6 | 60 63 64 67 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80 |
| 9 |
| 0 | 00 20 30 60 80 |
|---|---|
| 1 | 51 |
| 2 | |
| 3 | 63 73 |
| 4 | 14 54 64 |
| 5 | 25 |
| 6 | |
| 7 | 37 67 67 |
| 8 | 18 28 38 |
| 9 |
Quảng Bình
| 0 | 01 04 04 |
|---|---|
| 1 | 13 14 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 53 |
| 6 | 69 69 |
| 7 | 71 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
| 0 | 40 |
|---|---|
| 1 | 01 31 51 71 81 |
| 2 | |
| 3 | 13 53 73 93 |
| 4 | 04 04 14 24 |
| 5 | 15 |
| 6 | |
| 7 | 37 |
| 8 | |
| 9 | 69 69 |
Quảng Trị
| 0 | |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 22 28 29 |
| 3 | 30 31 33 33 |
| 4 | |
| 5 | 53 58 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71 76 |
| 8 | 82 83 85 86 88 |
| 9 |
| 0 | 30 |
|---|---|
| 1 | 31 71 |
| 2 | 22 82 |
| 3 | 33 33 53 83 |
| 4 | |
| 5 | 85 |
| 6 | 76 86 |
| 7 | |
| 8 | 28 58 88 |
| 9 | 29 59 69 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ năm, ngày 05/11/2026
05/11/2026
| T.Năm | Hà Nội |
|---|---|
| 05/11 | XSHN |
| ĐB | 13-8-9-4-15-3 KU24502 |
| Giải nhất | 42500 |
| Giải nhì | 77123 96856 |
| Giải ba | 45481 78735 87130 38949 90793 85519 |
| Giải tư | 7734 9571 2907 3433 |
| Giải năm | 3652 6583 9594 3130 4944 7540 |
| Giải sáu | 434 594 167 |
| Giải bảy | 63 53 03 16 |
Hà Nội
| 0 | 00 02 03 07 |
|---|---|
| 1 | 16 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30 30 33 34 34 35 |
| 4 | 40 44 49 |
| 5 | 52 53 56 |
| 6 | 63 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 83 |
| 9 | 93 94 94 |
| 0 | 00 30 30 40 |
|---|---|
| 1 | 71 81 |
| 2 | 02 52 |
| 3 | 03 23 33 53 63 83 93 |
| 4 | 34 34 44 94 94 |
| 5 | 35 |
| 6 | 16 56 |
| 7 | 07 67 |
| 8 | |
| 9 | 19 49 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN MIỀN BẮC - XSDTMB
05/112026Kết quả xổ số Điện Toán Miền Bắc, Thứ năm, ngày 05/11/2026
Video Trực Tiếp Xổ Số
Kết quả QSMT kỳ #1420 ngày 05/11/2026
06203441495236
Giá trị Jackpot 1
42.432.448.800
Giá trị Jackpot 2
5.618.647.400
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 42.432.448.800 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5.618.647.400 | |
| Giải nhất | 8 | 40 Triệu | |
| Giải nhì | 771 | 500.000đ | |
| Giải ba | 15.524 | 50.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #1584 ngày 04/11/2026
071420303440
Giá trị Jackpot
26.087.005.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 1 | 26.087.005.500 | |
| Giải nhất | 36 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1.457 | 300,000 | |
| Giải ba | 23.891 | 30,000 |
Kết quả QSMT kỳ #990 ngày 05/11/2026 - Lúc 21:10
010210273010
Giá trị Độc Đắc
6.352.472.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 6.352.472.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 14 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 95 | 500.000 | |
| Giải tư | 250 | 100.000 | |
| Giải năm | 2.523 | 30.000 | |
| Giải KK | 18.658 | 10.000 |
Kết quả QSMT kỳ #989 ngày 05/11/2026 - Lúc 13:10
060815252907
Giá trị Độc Đắc
6.207.020.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 6.207.020.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 13 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 104 | 500.000 | |
| Giải tư | 327 | 100.000 | |
| Giải năm | 3.582 | 30.000 | |
| Giải KK | 23.429 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1154 ngày 04/11/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 819500 | Đặc biệt |
Giải nhất | 295130105981 | Giải nhất |
Giải nhì | 708875924840864259 | Giải nhì |
Giải ba | 455379173621109959822288 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #801 ngày 05/11/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 478131 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 273921479617 | 30Tr | 1 |
| Giải nhì | 266626519555548546 | 10Tr | 10 |
| Giải ba | 959827782648151103534523 | 4Tr | 11 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 66 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 746 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.544 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #301924
Ngày 05/11/2026 21:52
0309121315172223263242455256575962666873
CCHẴN: 10
LLẺ: 10
>LỚN: 10
<BÉ: 10
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #19478405/11/2026 | 154 | Hòa | 10 |
| #19478305/11/2026 | 424 | Hòa | 10 |
| #19478205/11/2026 | 211 | Nhỏ | 4 |
| #19478105/11/2026 | 362 | Hòa | 11 |
| #19478005/11/2026 | 346 | Lớn | 13 |
| #19477905/11/2026 | 334 | Hòa | 10 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày










