KQXS Miền Nam,
Thứ tư, ngày 04/11/2026
04/11/2026
| T.Tư | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 04/11 | K1T11 | 11K1 | K1T11 |
| G.Tám100N | 32 | 10 | 83 |
| G.Bảy200N | 961 | 099 | 028 |
| G.Sáu400N | 616603360089 | 915156232344 | 687677045871 |
| G.Năm1Tr | 1977 | 5425 | 2507 |
| G.Tư3Tr | 14798925524427030081258909726425251 | 39069267785432438276294802908295351 | 80484739677637637004952561779692445 |
| G.Ba10Tr | 4044342691 | 8446022133 | 5350864812 |
| G.Nhì15Tr | 92453 | 90001 | 43946 |
| G.Nhất30Tr | 10347 | 99900 | 37428 |
| G.ĐB2Tỷ | 396001 | 043514 | 710276 |
Cần Thơ
| 0 | 01 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 32 36 |
| 4 | 43 47 |
| 5 | 51 52 53 |
| 6 | 61 64 66 |
| 7 | 70 77 |
| 8 | 81 89 |
| 9 | 90 91 98 |
| 0 | 70 90 |
|---|---|
| 1 | 01 51 61 81 91 |
| 2 | 32 52 |
| 3 | 43 53 |
| 4 | 64 |
| 5 | |
| 6 | 36 66 |
| 7 | 47 77 |
| 8 | 98 |
| 9 | 89 |
Đồng Nai
| 0 | 00 01 |
|---|---|
| 1 | 10 14 |
| 2 | 23 24 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51 51 |
| 6 | 60 69 |
| 7 | 76 78 |
| 8 | 80 82 |
| 9 | 99 |
| 0 | 00 10 60 80 |
|---|---|
| 1 | 01 51 51 |
| 2 | 82 |
| 3 | 23 33 |
| 4 | 14 24 44 |
| 5 | 25 |
| 6 | 76 |
| 7 | |
| 8 | 78 |
| 9 | 69 99 |
Sóc Trăng
| 0 | 04 04 07 08 |
|---|---|
| 1 | 12 |
| 2 | 28 28 |
| 3 | |
| 4 | 45 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71 76 76 76 |
| 8 | 83 84 |
| 9 | 96 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 71 |
| 2 | 12 |
| 3 | 83 |
| 4 | 04 04 84 |
| 5 | 45 |
| 6 | 46 56 76 76 76 96 |
| 7 | 07 67 |
| 8 | 08 28 28 |
| 9 |
KQXS Miền Trung,
Thứ tư, ngày 04/11/2026
04/11/2026
Đà Nẵng
| 0 | 02 07 |
|---|---|
| 1 | 18 |
| 2 | |
| 3 | 37 38 |
| 4 | 47 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63 64 67 |
| 7 | 72 75 |
| 8 | 83 |
| 9 | 95 95 96 99 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 02 72 |
| 3 | 63 83 |
| 4 | 64 |
| 5 | 75 95 95 |
| 6 | 96 |
| 7 | 07 37 47 47 67 |
| 8 | 18 38 |
| 9 | 59 99 |
Khánh Hòa
| 0 | 02 |
|---|---|
| 1 | 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55 56 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 79 |
| 8 | 80 82 86 87 |
| 9 | 93 97 |
| 0 | 80 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 02 82 |
| 3 | 23 93 |
| 4 | |
| 5 | 15 35 35 45 55 |
| 6 | 56 86 |
| 7 | 57 77 87 97 |
| 8 | |
| 9 | 69 79 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ tư, ngày 04/11/2026
04/11/2026
| T.Tư | Bắc Ninh |
|---|---|
| 04/11 | XSBN |
| ĐB | 53046 |
| Giải nhất | 03675 |
| Giải nhì | 54864 65886 |
| Giải ba | 32046 83248 15287 25240 05876 93383 |
| Giải tư | 1987 0584 3226 6117 |
| Giải năm | 1302 2459 4467 4517 2624 4490 |
| Giải sáu | 888 762 417 |
| Giải bảy | 79 13 35 92 |
Bắc Ninh
| 0 | 02 |
|---|---|
| 1 | 13 17 17 17 |
| 2 | 24 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40 46 46 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 64 67 |
| 7 | 75 76 79 |
| 8 | 83 84 86 87 87 88 |
| 9 | 90 92 |
| 0 | 40 90 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 02 62 92 |
| 3 | 13 83 |
| 4 | 24 64 84 |
| 5 | 35 75 |
| 6 | 26 46 46 76 86 |
| 7 | 17 17 17 67 87 87 |
| 8 | 48 88 |
| 9 | 59 79 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN MIỀN BẮC - XSDTMB
04/112026Kết quả xổ số Điện Toán Miền Bắc, Thứ tư, ngày 04/11/2026
Kết quả xổ số điện toán 6x36
071420303440
Kết quả QSMT kỳ #1419 ngày 03/11/2026
10223139435414
Giá trị Jackpot 1
39.296.824.950
Giá trị Jackpot 2
5.270.244.750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 39.296.824.950 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5.270.244.750 | |
| Giải nhất | 19 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 1.013 | 500,000 | |
| Giải ba | 19.076 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1584 ngày 04/11/2026
071420303440
Giá trị Jackpot
26.087.005.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 1 | 26.087.005.500 | |
| Giải nhất | 36 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 1.457 | 300.000đ | |
| Giải ba | 23.891 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #987 ngày 04/11/2026 - Lúc 13:10
020708131407
Giá trị Độc Đắc
13.766.218.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 13.766.218.000 | |
| Giải nhất | 2 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 23 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 205 | 500.000 | |
| Giải tư | 713 | 100.000 | |
| Giải năm | 5.681 | 30.000 | |
| Giải KK | 49.546 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1154 ngày 04/11/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 819500 | Đặc biệt |
Giải nhất | 295130105981 | Giải nhất |
Giải nhì | 708875924840864259 | Giải nhì |
Giải ba | 455379173621109959822288 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #800 ngày 03/11/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 040304 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 216983100028 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 554303227599299391 | 10Tr | 4 |
| Giải ba | 327221076618440307403014 | 4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 44 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 446 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.173 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #301794
Ngày 04/11/2026 20:24
0103050709141517253536434951535965667778
CCHẴN: 4
LLẺ: 16
>LỚN: 9
<BÉ: 11
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #19461004/11/2026 | 622 | Hòa | 10 |
| #19460904/11/2026 | 645 | Lớn | 15 |
| #19460804/11/2026 | 221 | Nhỏ | 5 |
| #19460704/11/2026 | 335 | Hòa | 11 |
| #19460604/11/2026 | 361 | Hòa | 10 |
| #19460504/11/2026 | 543 | Lớn | 12 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày










