KQXS Miền Nam,
Thứ sáu, ngày 30/10/2026
30/10/2026
| T.Sáu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 30/10 | 10K44 | 35TV44 | 47VL44 |
| G.Tám100N | 17 | 70 | 65 |
| G.Bảy200N | 729 | 187 | 069 |
| G.Sáu400N | 502348109731 | 964566261186 | 792032164789 |
| G.Năm1Tr | 0575 | 6244 | 4927 |
| G.Tư3Tr | 51129158636856439478860669015734856 | 21282751385640670027174935657116084 | 44709884888313478182859376629172174 |
| G.Ba10Tr | 6102199669 | 2045336063 | 1044587975 |
| G.Nhì15Tr | 82416 | 31667 | 22225 |
| G.Nhất30Tr | 45874 | 24642 | 75695 |
| G.ĐB2Tỷ | 540657 | 501493 | 150822 |
Bình Dương
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 10 16 17 |
| 2 | 21 23 29 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | |
| 5 | 56 57 57 |
| 6 | 63 64 66 69 |
| 7 | 74 75 78 |
| 8 | |
| 9 |
| 0 | 10 |
|---|---|
| 1 | 21 31 |
| 2 | |
| 3 | 23 63 |
| 4 | 64 74 |
| 5 | 75 |
| 6 | 16 56 66 |
| 7 | 17 57 57 |
| 8 | 78 |
| 9 | 29 29 69 |
Trà Vinh
| 0 | 06 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 26 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42 44 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 67 |
| 7 | 70 71 |
| 8 | 82 84 86 87 |
| 9 | 93 93 |
| 0 | 70 |
|---|---|
| 1 | 71 |
| 2 | 42 82 |
| 3 | 53 63 93 93 |
| 4 | 44 84 |
| 5 | 45 |
| 6 | 06 26 86 |
| 7 | 27 67 87 |
| 8 | 38 |
| 9 |
Vĩnh Long
| 0 | 09 |
|---|---|
| 1 | 16 |
| 2 | 20 22 25 27 |
| 3 | 34 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | |
| 6 | 65 69 |
| 7 | 74 75 |
| 8 | 82 88 89 |
| 9 | 91 95 |
| 0 | 20 |
|---|---|
| 1 | 91 |
| 2 | 22 82 |
| 3 | |
| 4 | 34 74 |
| 5 | 25 45 65 75 95 |
| 6 | 16 |
| 7 | 27 37 |
| 8 | 88 |
| 9 | 09 69 89 |
KQXS Miền Trung,
Thứ sáu, ngày 30/10/2026
30/10/2026
| T.Sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 30/10 | XSGL | XSNT |
| G.Tám100N | 42 | 07 |
| G.Bảy200N | 902 | 592 |
| G.Sáu400N | 548103163115 | 687464791386 |
| G.Năm1Tr | 6721 | 3489 |
| G.Tư3Tr | 36621666895580063521929412625758963 | 76372803441857420480007771250827887 |
| G.Ba10Tr | 0596468264 | 4619102704 |
| G.Nhì15Tr | 82122 | 23908 |
| G.Nhất30Tr | 79969 | 57583 |
| G.ĐB2Tỷ | 197158 | 721539 |
Gia Lai
| 0 | 00 02 |
|---|---|
| 1 | 15 16 |
| 2 | 21 21 21 22 |
| 3 | |
| 4 | 41 42 |
| 5 | 57 58 |
| 6 | 63 64 64 69 |
| 7 | |
| 8 | 81 89 |
| 9 |
| 0 | 00 |
|---|---|
| 1 | 21 21 21 41 81 |
| 2 | 02 22 42 |
| 3 | 63 |
| 4 | 64 64 |
| 5 | 15 |
| 6 | 16 |
| 7 | 57 |
| 8 | 58 |
| 9 | 69 89 |
Ninh Thuận
| 0 | 04 07 08 08 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 72 74 74 77 79 |
| 8 | 80 83 86 87 89 |
| 9 | 91 92 |
| 0 | 80 |
|---|---|
| 1 | 91 |
| 2 | 72 92 |
| 3 | 83 |
| 4 | 04 44 74 74 |
| 5 | |
| 6 | 86 |
| 7 | 07 77 87 |
| 8 | 08 08 |
| 9 | 39 79 89 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ sáu, ngày 30/10/2026
30/10/2026
| T.Sáu | Hải Phòng |
|---|---|
| 30/10 | XSHP |
| ĐB | 3-12-2-1-6-15 KN69259 |
| Giải nhất | 87081 |
| Giải nhì | 71863 38253 |
| Giải ba | 08452 03706 11542 49304 76503 19314 |
| Giải tư | 3423 3537 1570 9612 |
| Giải năm | 8560 8247 2833 8165 5171 6275 |
| Giải sáu | 857 236 824 |
| Giải bảy | 94 77 48 25 |
Hải Phòng
| 0 | 03 04 06 |
|---|---|
| 1 | 12 14 |
| 2 | 23 24 25 |
| 3 | 33 36 37 |
| 4 | 42 47 48 |
| 5 | 52 53 57 59 |
| 6 | 60 63 65 |
| 7 | 70 71 75 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | 94 |
| 0 | 60 70 |
|---|---|
| 1 | 71 81 |
| 2 | 12 42 52 |
| 3 | 03 23 33 53 63 |
| 4 | 04 14 24 94 |
| 5 | 25 65 75 |
| 6 | 06 36 |
| 7 | 37 47 57 77 |
| 8 | 48 |
| 9 | 59 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN MIỀN BẮC - XSDTMB
30/102026Kết quả xổ số Điện Toán Miền Bắc, Thứ sáu, ngày 30/10/2026
Kết quả QSMT kỳ #1418 ngày 01/11/2026
12182226285511
Giá trị Jackpot 1
36.604.726.050
Giá trị Jackpot 2
4.971.122.650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 36.604.726.050 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.971.122.650 | |
| Giải nhất | 10 | 40 Triệu | |
| Giải nhì | 822 | 500.000đ | |
| Giải ba | 17.591 | 50.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #1583 ngày 01/11/2026
050917183436
Giá trị Jackpot
23.200.118.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 23.200.118.500 | |
| Giải nhất | 35 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1.481 | 300,000 | |
| Giải ba | 25.743 | 30,000 |
Kết quả QSMT kỳ #984 ngày 02/11/2026 - Lúc 21:35
041925333505
Giá trị Độc Đắc
9.849.543.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 9.849.543.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 11 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 131 | 500.000 | |
| Giải tư | 527 | 100.000 | |
| Giải năm | 4.004 | 30.000 | |
| Giải KK | 34.946 | 10.000 |
Kết quả QSMT kỳ #983 ngày 02/11/2026 - Lúc 13:10
020810133006
Giá trị Độc Đắc
8.763.075.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 8.763.075.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 16 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 97 | 500.000 | |
| Giải tư | 276 | 100.000 | |
| Giải năm | 2.981 | 30.000 | |
| Giải KK | 21.177 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1153 ngày 02/11/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 764109 | Đặc biệt |
Giải nhất | 789843033000 | Giải nhất |
Giải nhì | 118947276069356706 | Giải nhì |
Giải ba | 111326994299937438811853 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #799 ngày 01/11/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 206625 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 981797755330 | 30Tr | 1 |
| Giải nhì | 445144007875637411 | 10Tr | 4 |
| Giải ba | 366855706107342624119573 | 4Tr | 10 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 46 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 512 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.427 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #301561
Ngày 02/11/2026 21:04
1415192122252835363739464955575866717376
CCHẴN: 8
LLẺ: 12
>LỚN: 9
<BÉ: 11
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #19430702/11/2026 | 362 | Hòa | 11 |
| #19430602/11/2026 | 223 | Nhỏ | 7 |
| #19430502/11/2026 | 665 | Lớn | 17 |
| #19430402/11/2026 | 154 | Hòa | 10 |
| #19430302/11/2026 | 624 | Lớn | 12 |
| #19430202/11/2026 | 665 | Lớn | 17 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày










