KQXS Miền Nam,
Thứ tư, ngày 28/10/2026
28/10/2026
| T.Tư | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 28/10 | K4T10 | 10K4 | K4T10 |
| G.Tám100N | 59 | 40 | 17 |
| G.Bảy200N | 043 | 025 | 358 |
| G.Sáu400N | 700115043205 | 461329232386 | 360352050447 |
| G.Năm1Tr | 2295 | 6993 | 6328 |
| G.Tư3Tr | 63510358841469059504545044393842228 | 95005790104682204854811832486824144 | 80382879855336846857456907284615940 |
| G.Ba10Tr | 0254136560 | 1592636115 | 9775298350 |
| G.Nhì15Tr | 81976 | 11032 | 23299 |
| G.Nhất30Tr | 71298 | 02383 | 40919 |
| G.ĐB2Tỷ | 155455 | 220019 | 784850 |
Cần Thơ
| 0 | 01 04 04 04 05 |
|---|---|
| 1 | 10 |
| 2 | 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41 43 |
| 5 | 55 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90 95 98 |
| 0 | 10 60 90 |
|---|---|
| 1 | 01 41 |
| 2 | |
| 3 | 43 |
| 4 | 04 04 04 84 |
| 5 | 05 55 95 |
| 6 | 76 |
| 7 | |
| 8 | 28 38 98 |
| 9 | 59 |
Đồng Nai
| 0 | 05 |
|---|---|
| 1 | 10 13 15 19 |
| 2 | 22 23 25 26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 68 |
| 7 | |
| 8 | 83 83 86 |
| 9 | 93 |
| 0 | 10 40 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 22 32 |
| 3 | 13 23 83 83 93 |
| 4 | 44 54 |
| 5 | 05 15 25 |
| 6 | 26 86 |
| 7 | |
| 8 | 68 |
| 9 | 19 |
Sóc Trăng
| 0 | 03 05 |
|---|---|
| 1 | 17 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | |
| 4 | 40 46 47 |
| 5 | 50 50 52 57 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | |
| 8 | 82 85 |
| 9 | 90 99 |
| 0 | 40 50 50 90 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 52 82 |
| 3 | 03 |
| 4 | |
| 5 | 05 85 |
| 6 | 46 |
| 7 | 17 47 57 |
| 8 | 28 58 68 |
| 9 | 19 99 |
KQXS Miền Trung,
Thứ tư, ngày 28/10/2026
28/10/2026
Đà Nẵng
| 0 | 01 02 |
|---|---|
| 1 | 11 |
| 2 | 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42 44 46 |
| 5 | 56 57 57 |
| 6 | 60 62 |
| 7 | 73 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95 99 |
| 0 | 20 60 |
|---|---|
| 1 | 01 11 |
| 2 | 02 42 62 |
| 3 | 73 |
| 4 | 44 |
| 5 | 95 |
| 6 | 46 56 |
| 7 | 57 57 |
| 8 | 38 78 88 |
| 9 | 99 |
Khánh Hòa
| 0 | 04 06 |
|---|---|
| 1 | 10 17 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 47 |
| 5 | 52 53 |
| 6 | 60 62 62 65 69 |
| 7 | |
| 8 | 86 88 |
| 9 | 92 94 94 98 |
| 0 | 10 60 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 52 62 62 92 |
| 3 | 53 |
| 4 | 04 94 94 |
| 5 | 65 |
| 6 | 06 86 |
| 7 | 17 47 |
| 8 | 88 98 |
| 9 | 69 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ tư, ngày 28/10/2026
28/10/2026
| T.Tư | Bắc Ninh |
|---|---|
| 28/10 | XSBN |
| ĐB | 14-9-1-10-4-8 KL74175 |
| Giải nhất | 18190 |
| Giải nhì | 62731 30468 |
| Giải ba | 95839 63573 61608 11741 53427 95088 |
| Giải tư | 4748 4683 0750 5861 |
| Giải năm | 5728 8517 1385 6152 3575 1561 |
| Giải sáu | 001 997 249 |
| Giải bảy | 58 30 05 41 |
Bắc Ninh
| 0 | 01 05 08 |
|---|---|
| 1 | 17 |
| 2 | 27 28 |
| 3 | 30 31 39 |
| 4 | 41 41 48 49 |
| 5 | 50 52 58 |
| 6 | 61 61 68 |
| 7 | 73 75 75 |
| 8 | 83 85 88 |
| 9 | 90 97 |
| 0 | 30 50 90 |
|---|---|
| 1 | 01 31 41 41 61 61 |
| 2 | 52 |
| 3 | 73 83 |
| 4 | |
| 5 | 05 75 75 85 |
| 6 | |
| 7 | 17 27 97 |
| 8 | 08 28 48 58 68 88 |
| 9 | 39 49 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN MIỀN BẮC - XSDTMB
28/102026Kết quả xổ số Điện Toán Miền Bắc, Thứ tư, ngày 28/10/2026
Kết quả xổ số điện toán 6x36
010911283342
Kết quả QSMT kỳ #1418 ngày 01/11/2026
12182226285511
Giá trị Jackpot 1
36.604.726.050
Giá trị Jackpot 2
4.971.122.650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 36.604.726.050 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.971.122.650 | |
| Giải nhất | 10 | 40 Triệu | |
| Giải nhì | 822 | 500.000đ | |
| Giải ba | 17.591 | 50.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #1583 ngày 01/11/2026
050917183436
Giá trị Jackpot
23.200.118.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 23.200.118.500 | |
| Giải nhất | 35 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1.481 | 300,000 | |
| Giải ba | 25.743 | 30,000 |
Kết quả QSMT kỳ #984 ngày 02/11/2026 - Lúc 21:35
041925333505
Giá trị Độc Đắc
9.849.543.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 9.849.543.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 11 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 131 | 500.000 | |
| Giải tư | 527 | 100.000 | |
| Giải năm | 4.004 | 30.000 | |
| Giải KK | 34.946 | 10.000 |
Kết quả QSMT kỳ #983 ngày 02/11/2026 - Lúc 13:10
020810133006
Giá trị Độc Đắc
8.763.075.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 8.763.075.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 16 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 97 | 500.000 | |
| Giải tư | 276 | 100.000 | |
| Giải năm | 2.981 | 30.000 | |
| Giải KK | 21.177 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1153 ngày 02/11/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 764109 | Đặc biệt |
Giải nhất | 789843033000 | Giải nhất |
Giải nhì | 118947276069356706 | Giải nhì |
Giải ba | 111326994299937438811853 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #799 ngày 01/11/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 206625 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 981797755330 | 30Tr | 1 |
| Giải nhì | 445144007875637411 | 10Tr | 4 |
| Giải ba | 366855706107342624119573 | 4Tr | 10 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 46 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 512 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.427 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #301561
Ngày 02/11/2026 21:04
1415192122252835363739464955575866717376
CCHẴN: 8
LLẺ: 12
>LỚN: 9
<BÉ: 11
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #19430702/11/2026 | 362 | Hòa | 11 |
| #19430602/11/2026 | 223 | Nhỏ | 7 |
| #19430502/11/2026 | 665 | Lớn | 17 |
| #19430402/11/2026 | 154 | Hòa | 10 |
| #19430302/11/2026 | 624 | Lớn | 12 |
| #19430202/11/2026 | 665 | Lớn | 17 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày










