KQXS Miền Nam,
Chủ nhật, ngày 06/09/2026
06/09/2026
| CN | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 06/09 | ĐL9K1 | 9K1 | TGA9 |
| G.Tám100N | 73 | 29 | 69 |
| G.Bảy200N | 568 | 307 | 156 |
| G.Sáu400N | 810070895475 | 378131290220 | 167344781437 |
| G.Năm1Tr | 4257 | 3737 | 9242 |
| G.Tư3Tr | 94635471893328719972312190774891317 | 87490588296711706235293526898468126 | 44115340910722974897181327881007027 |
| G.Ba10Tr | 0320319659 | 6307801165 | 7418537751 |
| G.Nhì15Tr | 53041 | 62056 | 99510 |
| G.Nhất30Tr | 99641 | 79594 | 18995 |
| G.ĐB2Tỷ | 805519 | 800313 | 306313 |
Đà Lạt
| 0 | 00 03 |
|---|---|
| 1 | 17 19 19 |
| 2 | |
| 3 | 35 |
| 4 | 41 41 48 |
| 5 | 57 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72 73 75 |
| 8 | 87 89 89 |
| 9 |
| 0 | 00 |
|---|---|
| 1 | 41 41 |
| 2 | 72 |
| 3 | 03 73 |
| 4 | |
| 5 | 35 75 |
| 6 | |
| 7 | 17 57 87 |
| 8 | 48 68 |
| 9 | 19 19 59 89 89 |
Kiên Giang
| 0 | 07 |
|---|---|
| 1 | 13 17 |
| 2 | 20 26 29 29 29 |
| 3 | 35 37 |
| 4 | |
| 5 | 52 56 |
| 6 | 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81 84 |
| 9 | 90 94 |
| 0 | 20 90 |
|---|---|
| 1 | 81 |
| 2 | 52 |
| 3 | 13 |
| 4 | 84 94 |
| 5 | 35 65 |
| 6 | 26 56 |
| 7 | 07 17 37 |
| 8 | 78 |
| 9 | 29 29 29 |
Tiền Giang
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 10 10 13 15 |
| 2 | 27 29 |
| 3 | 32 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91 95 97 |
| 0 | 10 10 |
|---|---|
| 1 | 51 91 |
| 2 | 32 42 |
| 3 | 13 73 |
| 4 | |
| 5 | 15 85 95 |
| 6 | 56 |
| 7 | 27 37 97 |
| 8 | 78 |
| 9 | 29 69 |
KQXS Miền Trung,
Chủ nhật, ngày 06/09/2026
06/09/2026
| CN | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 06/09 | XSKH | XSKT | XSTTH |
| G.Tám100N | 86 | 78 | 47 |
| G.Bảy200N | 397 | 957 | 543 |
| G.Sáu400N | 545770682080 | 412755833343 | 632782994305 |
| G.Năm1Tr | 4994 | 4962 | 2592 |
| G.Tư3Tr | 15482473654350525849216213917327713 | 87728124928929501433361879956069749 | 26392646001112318893413989146826996 |
| G.Ba10Tr | 5784973886 | 6275584191 | 2996854234 |
| G.Nhì15Tr | 99174 | 63295 | 22668 |
| G.Nhất30Tr | 22507 | 89402 | 85203 |
| G.ĐB2Tỷ | 620936 | 916386 | 717317 |
Khánh Hòa
| 0 | 05 07 |
|---|---|
| 1 | 13 |
| 2 | 21 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65 68 |
| 7 | 73 74 |
| 8 | 80 82 86 86 |
| 9 | 94 97 |
| 0 | 80 |
|---|---|
| 1 | 21 |
| 2 | 82 |
| 3 | 13 73 |
| 4 | 74 94 |
| 5 | 05 65 |
| 6 | 36 86 86 |
| 7 | 07 57 97 |
| 8 | 68 |
| 9 | 49 49 |
Kon Tum
| 0 | 02 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 27 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43 49 |
| 5 | 55 57 |
| 6 | 60 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83 86 87 |
| 9 | 91 92 95 95 |
| 0 | 60 |
|---|---|
| 1 | 91 |
| 2 | 02 62 92 |
| 3 | 33 43 83 |
| 4 | |
| 5 | 55 95 95 |
| 6 | 86 |
| 7 | 27 57 87 |
| 8 | 28 78 |
| 9 | 49 |
Thừa Thiên Huế
| 0 | 00 03 05 |
|---|---|
| 1 | 17 |
| 2 | 23 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43 47 |
| 5 | |
| 6 | 68 68 68 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 92 92 93 96 98 99 |
| 0 | 00 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 92 92 |
| 3 | 03 23 43 93 |
| 4 | 34 |
| 5 | 05 |
| 6 | 96 |
| 7 | 17 27 47 |
| 8 | 68 68 68 98 |
| 9 | 99 |
TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮCChủ nhật, ngày 06/09/2026
06/09/2026
Đang tải tường thuật trực tiếp…
Đang chờ Đang quay số Giải mới
Kính Chúc Quý Khách May Mắn
KQXS Miền Bắc,
Chủ nhật, ngày 06/09/2026
06/09/2026
Chưa có dữ liệu.
Video Trực Tiếp Xổ Số
Kết quả QSMT kỳ #1394 ngày 05/09/2026
09112431334721
Giá trị Jackpot 1
Đang cập nhật
Giá trị Jackpot 2
Đang cập nhật
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | — | — | |
| Jackpot 2 | — | — | |
| Giải nhất | — | 40 Triệu | |
| Giải nhì | — | 500.000đ | |
| Giải ba | — | 50.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #1558 ngày 04/09/2026
162123293445
Giá trị Jackpot
43.022.978.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 43.022.978.000 | |
| Giải nhất | 43 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1.670 | 300,000 | |
| Giải ba | 27.572 | 30,000 |
Kết quả QSMT kỳ #869 ngày 06/09/2026 - Lúc 13:10
121618202908
Giá trị Độc Đắc
10.084.252.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 10.084.252.500 | |
| Giải nhất | 1 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 8 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 77 | 500.000 | |
| Giải tư | 298 | 100.000 | |
| Giải năm | 2.815 | 30.000 | |
| Giải KK | 24.265 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1128 ngày 04/09/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 397293 | Đặc biệt |
Giải nhất | 281526285157 | Giải nhất |
Giải nhì | 585152499856611296 | Giải nhì |
Giải ba | 361753031361011502732577 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #775 ngày 05/09/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 758260 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 181060659966 | 30Tr | 3 |
| Giải nhì | 575239378208077119 | 10Tr | 5 |
| Giải ba | 274613712444584708254376 | 4Tr | 12 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 61 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 586 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.452 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #290970
Ngày 05/08/2026 21:09
0309101417222332353644484951606162636566
CCHẴN: 10
LLẺ: 10
>LỚN: 10
<BÉ: 10
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #18015105/08/2026 | 523 | Hòa | 10 |
| #18015005/08/2026 | 561 | Lớn | 12 |
| #18014905/08/2026 | 645 | Lớn | 15 |
| #18014805/08/2026 | 621 | Nhỏ | 9 |
| #18014705/08/2026 | 526 | Lớn | 13 |
| #18014605/08/2026 | 126 | Nhỏ | 9 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 06/09/2026227457
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 05/09/2026101216252931
Kết quả Thần Tài 4
18:15 06/09/20262287










