KQXS Miền Nam,
Thứ tư, ngày 26/08/2026
26/08/2026
| T.Tư | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 26/08 | K4T8 | 8K4 | K4T8 |
| G.Tám100N | 77 | 70 | 91 |
| G.Bảy200N | 981 | 147 | 593 |
| G.Sáu400N | 343799195691 | 689867121527 | 307120668707 |
| G.Năm1Tr | 3925 | 4068 | 0071 |
| G.Tư3Tr | 51728900883521409952479318926962130 | 26795994134829368845382182736507052 | 21691817528285254707374161451388282 |
| G.Ba10Tr | 8991187671 | 8747473361 | 0132384725 |
| G.Nhì15Tr | 18507 | 69706 | 21621 |
| G.Nhất30Tr | 78665 | 98208 | 77387 |
| G.ĐB2Tỷ | 640492 | 145917 | 211555 |
Cần Thơ
| 0 | 07 |
|---|---|
| 1 | 11 14 19 |
| 2 | 25 28 |
| 3 | 30 31 37 |
| 4 | |
| 5 | 52 |
| 6 | 65 69 |
| 7 | 71 77 |
| 8 | 81 88 |
| 9 | 91 92 |
| 0 | 30 |
|---|---|
| 1 | 11 31 71 81 91 |
| 2 | 52 92 |
| 3 | |
| 4 | 14 |
| 5 | 25 65 |
| 6 | |
| 7 | 07 37 77 |
| 8 | 28 88 |
| 9 | 19 69 |
Đồng Nai
| 0 | 06 08 |
|---|---|
| 1 | 12 13 17 18 |
| 2 | 27 |
| 3 | |
| 4 | 45 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61 65 68 |
| 7 | 70 74 |
| 8 | |
| 9 | 93 95 98 |
| 0 | 70 |
|---|---|
| 1 | 61 |
| 2 | 12 52 |
| 3 | 13 93 |
| 4 | 74 |
| 5 | 45 65 95 |
| 6 | 06 |
| 7 | 17 27 47 |
| 8 | 08 18 68 98 |
| 9 |
Sóc Trăng
| 0 | 07 07 |
|---|---|
| 1 | 13 16 |
| 2 | 21 23 25 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 52 52 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 71 |
| 8 | 82 87 |
| 9 | 91 91 93 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 21 71 71 91 91 |
| 2 | 52 52 82 |
| 3 | 13 23 93 |
| 4 | |
| 5 | 25 55 |
| 6 | 16 66 |
| 7 | 07 07 87 |
| 8 | |
| 9 |
KQXS Miền Trung,
Thứ tư, ngày 26/08/2026
26/08/2026
Đà Nẵng
| 0 | 04 |
|---|---|
| 1 | 11 12 12 16 |
| 2 | 23 23 26 28 |
| 3 | 31 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | |
| 6 | 66 67 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81 82 |
| 9 | 99 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 11 31 81 |
| 2 | 12 12 72 82 |
| 3 | 23 23 |
| 4 | 04 |
| 5 | 35 |
| 6 | 16 26 66 |
| 7 | 67 |
| 8 | 28 48 |
| 9 | 99 |
Khánh Hòa
| 0 | 02 |
|---|---|
| 1 | 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61 63 65 |
| 7 | 70 73 77 78 |
| 8 | 80 80 86 |
| 9 | 97 98 |
| 0 | 10 40 50 70 80 80 |
|---|---|
| 1 | 21 61 |
| 2 | 02 |
| 3 | 63 73 |
| 4 | |
| 5 | 65 |
| 6 | 86 |
| 7 | 77 97 |
| 8 | 38 78 98 |
| 9 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ tư, ngày 26/08/2026
26/08/2026
| T.Tư | Bắc Ninh |
|---|---|
| 26/08 | XSBN |
| ĐB | 85361 |
| Giải nhất | 87270 |
| Giải nhì | 99607 26879 |
| Giải ba | 34655 15876 67702 14066 83648 26091 |
| Giải tư | 7383 0321 9687 4561 |
| Giải năm | 5438 4932 7003 8735 7654 0198 |
| Giải sáu | 611 665 226 |
| Giải bảy | 23 68 96 69 |
Bắc Ninh
| 0 | 02 03 07 |
|---|---|
| 1 | 11 |
| 2 | 21 23 26 |
| 3 | 32 35 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54 55 |
| 6 | 61 61 65 66 68 69 |
| 7 | 70 76 79 |
| 8 | 83 87 |
| 9 | 91 96 98 |
| 0 | 70 |
|---|---|
| 1 | 11 21 61 61 91 |
| 2 | 02 32 |
| 3 | 03 23 83 |
| 4 | 54 |
| 5 | 35 55 65 |
| 6 | 26 66 76 96 |
| 7 | 07 87 |
| 8 | 38 48 68 98 |
| 9 | 69 79 |
Kết quả QSMT kỳ #1389 ngày 25/08/2026
05071318314014
Giá trị Jackpot 1
41.498.958.000
Giá trị Jackpot 2
4.277.662.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 41.498.958.000 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.277.662.000 | |
| Giải nhất | 21 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 1.247 | 500,000 | |
| Giải ba | 21.621 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1554 ngày 26/08/2026
031011163340
Giá trị Jackpot
Đang cập nhật
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | — | — | |
| Giải nhất | — | 10 Triệu | |
| Giải nhì | — | 300.000đ | |
| Giải ba | — | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #847 ngày 26/08/2026 - Lúc 13:10
031012263007
Giá trị Độc Đắc
6.353.387.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 6.353.387.500 | |
| Giải nhất | 1 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 6 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 64 | 500.000 | |
| Giải tư | 191 | 100.000 | |
| Giải năm | 2.085 | 30.000 | |
| Giải KK | 12.765 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1124 ngày 26/08/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 109639 | Đặc biệt |
Giải nhất | 137517852744 | Giải nhất |
Giải nhì | 387003666735320189 | Giải nhì |
Giải ba | 388318709312279874645685 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #770 ngày 25/08/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 562450 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 245246013584 | 30Tr | 2 |
| Giải nhì | 701866002352413555 | 10Tr | 18 |
| Giải ba | 988592381415000755964003 | 4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 75 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 516 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6.882 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #290970
Ngày 05/08/2026 21:09
0309101417222332353644484951606162636566
CCHẴN: 10
LLẺ: 10
>LỚN: 10
<BÉ: 10
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #18015105/08/2026 | 523 | Hòa | 10 |
| #18015005/08/2026 | 561 | Lớn | 12 |
| #18014905/08/2026 | 645 | Lớn | 15 |
| #18014805/08/2026 | 621 | Nhỏ | 9 |
| #18014705/08/2026 | 526 | Lớn | 13 |
| #18014605/08/2026 | 126 | Nhỏ | 9 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 26/08/2026688435
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 26/08/2026020512162232
Kết quả Thần Tài 4
18:15 26/08/20265362










