KQXS Miền Nam,
Chủ nhật, ngày 23/08/2026
23/08/2026
| CN | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 23/08 | ĐL8K4 | 8K4 | TGD8 |
| G.Tám100N | 32 | 23 | 50 |
| G.Bảy200N | 743 | 005 | 457 |
| G.Sáu400N | 037232865229 | 432720670204 | 966452182126 |
| G.Năm1Tr | 0449 | 0520 | 8918 |
| G.Tư3Tr | 97257633476854625601685719691876722 | 64228122765057030759026040724294178 | 34080580625127114091442598969596677 |
| G.Ba10Tr | 8186631590 | 1906438495 | 5833545532 |
| G.Nhì15Tr | 99061 | 46864 | 72948 |
| G.Nhất30Tr | 72950 | 85295 | 64462 |
| G.ĐB2Tỷ | 215534 | 579621 | 891851 |
Đà Lạt
| 0 | 01 |
|---|---|
| 1 | 18 |
| 2 | 22 29 |
| 3 | 32 34 |
| 4 | 43 46 47 49 |
| 5 | 50 57 |
| 6 | 61 66 |
| 7 | 71 72 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 |
| 0 | 50 90 |
|---|---|
| 1 | 01 61 71 |
| 2 | 22 32 72 |
| 3 | 43 |
| 4 | 34 |
| 5 | |
| 6 | 46 66 86 |
| 7 | 47 57 |
| 8 | 18 |
| 9 | 29 49 |
Kiên Giang
| 0 | 04 04 05 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 20 21 23 27 28 |
| 3 | |
| 4 | 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64 64 67 |
| 7 | 70 76 78 |
| 8 | |
| 9 | 95 95 |
| 0 | 20 70 |
|---|---|
| 1 | 21 |
| 2 | 42 |
| 3 | 23 |
| 4 | 04 04 64 64 |
| 5 | 05 95 95 |
| 6 | 76 |
| 7 | 27 67 |
| 8 | 28 78 |
| 9 | 59 |
Tiền Giang
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 18 18 |
| 2 | 26 |
| 3 | 32 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 51 57 59 |
| 6 | 62 62 64 |
| 7 | 71 77 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91 95 |
| 0 | 50 80 |
|---|---|
| 1 | 51 71 91 |
| 2 | 32 62 62 |
| 3 | |
| 4 | 64 |
| 5 | 35 95 |
| 6 | 26 |
| 7 | 57 77 |
| 8 | 18 18 48 |
| 9 | 59 |
KQXS Miền Trung,
Chủ nhật, ngày 23/08/2026
23/08/2026
| CN | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 23/08 | XSKH | XSKT | XSTTH |
| G.Tám100N | 79 | 68 | 29 |
| G.Bảy200N | 772 | 644 | 971 |
| G.Sáu400N | 794281636039 | 701704877867 | 264185067806 |
| G.Năm1Tr | 3650 | 8922 | 6833 |
| G.Tư3Tr | 59268402038941371465559620022307540 | 37742647188340159351537367207140141 | 14115349931678022729863871362486832 |
| G.Ba10Tr | 7079403891 | 7907201699 | 1597192282 |
| G.Nhì15Tr | 56719 | 51649 | 87173 |
| G.Nhất30Tr | 34133 | 36170 | 08518 |
| G.ĐB2Tỷ | 050049 | 755884 | 753874 |
Khánh Hòa
| 0 | 03 |
|---|---|
| 1 | 13 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33 39 |
| 4 | 40 42 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 62 63 65 68 |
| 7 | 72 79 |
| 8 | |
| 9 | 91 94 |
| 0 | 40 50 |
|---|---|
| 1 | 91 |
| 2 | 42 62 72 |
| 3 | 03 13 23 33 63 |
| 4 | 94 |
| 5 | 65 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 68 |
| 9 | 19 39 49 79 |
Kon Tum
| 0 | 01 |
|---|---|
| 1 | 17 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41 42 44 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67 68 |
| 7 | 70 71 72 |
| 8 | 84 87 |
| 9 | 99 |
| 0 | 70 |
|---|---|
| 1 | 01 41 51 71 |
| 2 | 22 42 72 |
| 3 | |
| 4 | 44 84 |
| 5 | |
| 6 | 36 |
| 7 | 17 67 87 |
| 8 | 18 68 |
| 9 | 49 99 |
Thừa Thiên Huế
| 0 | 06 06 |
|---|---|
| 1 | 15 18 |
| 2 | 24 29 29 |
| 3 | 32 33 |
| 4 | 41 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 71 71 73 74 |
| 8 | 80 82 87 |
| 9 | 93 |
| 0 | 80 |
|---|---|
| 1 | 41 71 71 |
| 2 | 32 82 |
| 3 | 33 73 93 |
| 4 | 24 74 |
| 5 | 15 |
| 6 | 06 06 |
| 7 | 87 |
| 8 | 18 |
| 9 | 29 29 |
KQXS Miền Bắc,
Chủ nhật, ngày 23/08/2026
23/08/2026
| CN | Thái Bình |
|---|---|
| 23/08 | XSTB |
| ĐB | 37938 |
| Giải nhất | 50326 |
| Giải nhì | 58725 40510 |
| Giải ba | 34998 08650 51242 57358 05024 69040 |
| Giải tư | 1884 1637 6903 0914 |
| Giải năm | 6704 4409 1155 0708 3638 6751 |
| Giải sáu | 031 040 082 |
| Giải bảy | 68 87 38 99 |
Thái Bình
| 0 | 03 04 08 09 |
|---|---|
| 1 | 10 14 |
| 2 | 24 25 26 |
| 3 | 31 37 38 38 38 |
| 4 | 40 40 42 |
| 5 | 50 51 55 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | |
| 8 | 82 84 87 |
| 9 | 98 99 |
| 0 | 10 40 40 50 |
|---|---|
| 1 | 31 51 |
| 2 | 42 82 |
| 3 | 03 |
| 4 | 04 14 24 84 |
| 5 | 25 55 |
| 6 | 26 |
| 7 | 37 87 |
| 8 | 08 38 38 38 58 68 98 |
| 9 | 09 99 |
Video Trực Tiếp Xổ Số
Kết quả QSMT kỳ #1388 ngày 22/08/2026
09181921253608
Giá trị Jackpot 1
39.124.303.050
Giá trị Jackpot 2
4.013.811.450
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 39.124.303.050 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.013.811.450 | |
| Giải nhất | 17 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 1.067 | 500,000 | |
| Giải ba | 20.504 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1553 ngày 23/08/2026
041617223239
Giá trị Jackpot
28.975.123.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 28.975.123.500 | |
| Giải nhất | 31 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 1.408 | 300.000đ | |
| Giải ba | 24.150 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #841 ngày 23/08/2026 - Lúc 13:10
020612152409
Giá trị Độc Đắc
6.078.685.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 6.078.685.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 7 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 55 | 500.000 | |
| Giải tư | 208 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.927 | 30.000 | |
| Giải KK | 15.900 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1122 ngày 22/08/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 294078 | Đặc biệt |
Giải nhất | 369742925912 | Giải nhất |
Giải nhì | 859140812830982018 | Giải nhì |
Giải ba | 767972613660028585388484 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #769 ngày 22/08/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 960441 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 047812665966 | 30Tr | 7 |
| Giải nhì | 047680869824939920 | 10Tr | 3 |
| Giải ba | 718973268357863965027021 | 4Tr | 15 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 1 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 101 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 872 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6.775 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #290970
Ngày 05/08/2026 21:09
0309101417222332353644484951606162636566
CCHẴN: 10
LLẺ: 10
>LỚN: 10
<BÉ: 10
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #18015105/08/2026 | 523 | Hòa | 10 |
| #18015005/08/2026 | 561 | Lớn | 12 |
| #18014905/08/2026 | 645 | Lớn | 15 |
| #18014805/08/2026 | 621 | Nhỏ | 9 |
| #18014705/08/2026 | 526 | Lớn | 13 |
| #18014605/08/2026 | 126 | Nhỏ | 9 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 23/08/2026100715
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 22/08/2026011118262734
Kết quả Thần Tài 4
18:15 23/08/20260465










