KQXS Miền Nam,
Chủ nhật, ngày 02/08/2026
02/08/2026
| CN | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 02/08 | ĐL8K1 | 8K1 | TGA8 |
| G.Tám100N | 98 | 12 | 87 |
| G.Bảy200N | 658 | 713 | 110 |
| G.Sáu400N | 483608545156 | 215527451882 | 846281647054 |
| G.Năm1Tr | 3422 | 3714 | 2136 |
| G.Tư3Tr | 41428820883042474337512946243681852 | 63420537804711699389597379342609131 | 35401691749356377823134340467801079 |
| G.Ba10Tr | 9854346168 | 2620756932 | 9245469730 |
| G.Nhì15Tr | 02044 | 12858 | 12949 |
| G.Nhất30Tr | 34341 | 78298 | 38909 |
| G.ĐB2Tỷ | 681870 | 853883 | 361087 |
Đà Lạt
| 0 | |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 22 24 28 |
| 3 | 36 36 37 |
| 4 | 41 43 44 |
| 5 | 52 54 56 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 94 98 |
| 0 | 70 |
|---|---|
| 1 | 41 |
| 2 | 22 52 |
| 3 | 43 |
| 4 | 24 44 54 94 |
| 5 | |
| 6 | 36 36 56 |
| 7 | 37 |
| 8 | 28 58 68 88 98 |
| 9 |
Kiên Giang
| 0 | 07 |
|---|---|
| 1 | 12 13 14 16 |
| 2 | 20 26 |
| 3 | 31 32 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55 58 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 80 82 83 89 |
| 9 | 98 |
| 0 | 20 80 |
|---|---|
| 1 | 31 |
| 2 | 12 32 82 |
| 3 | 13 83 |
| 4 | 14 |
| 5 | 45 55 |
| 6 | 16 26 |
| 7 | 07 37 |
| 8 | 58 98 |
| 9 | 89 |
Tiền Giang
| 0 | 01 09 |
|---|---|
| 1 | 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30 34 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54 54 |
| 6 | 62 63 64 |
| 7 | 74 78 79 |
| 8 | 87 87 |
| 9 |
| 0 | 10 30 |
|---|---|
| 1 | 01 |
| 2 | 62 |
| 3 | 23 63 |
| 4 | 34 54 54 64 74 |
| 5 | |
| 6 | 36 |
| 7 | 87 87 |
| 8 | 78 |
| 9 | 09 49 79 |
KQXS Miền Trung,
Chủ nhật, ngày 02/08/2026
02/08/2026
| CN | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 02/08 | XSKH | XSKT | XSTTH |
| G.Tám100N | 64 | 25 | 21 |
| G.Bảy200N | 721 | 362 | 571 |
| G.Sáu400N | 332432625569 | 844366336941 | 213889477818 |
| G.Năm1Tr | 0949 | 1253 | 6391 |
| G.Tư3Tr | 79317075149036077799205323668039774 | 61260678723963782893670837317654169 | 95935882804746672092143886198045832 |
| G.Ba10Tr | 4244040451 | 2615184997 | 0174420654 |
| G.Nhì15Tr | 60120 | 89327 | 21197 |
| G.Nhất30Tr | 16395 | 91360 | 12027 |
| G.ĐB2Tỷ | 840173 | 375859 | 960809 |
Khánh Hòa
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 14 17 |
| 2 | 20 21 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 62 64 69 |
| 7 | 73 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 95 99 |
| 0 | 20 40 60 80 |
|---|---|
| 1 | 21 51 |
| 2 | 32 62 |
| 3 | 73 |
| 4 | 14 24 64 74 |
| 5 | 95 |
| 6 | |
| 7 | 17 |
| 8 | |
| 9 | 49 69 99 |
Kon Tum
| 0 | |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 25 27 |
| 3 | 33 37 |
| 4 | 41 43 |
| 5 | 51 53 59 |
| 6 | 60 60 62 69 |
| 7 | 72 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 93 97 |
| 0 | 60 60 |
|---|---|
| 1 | 41 51 |
| 2 | 62 72 |
| 3 | 33 43 53 83 93 |
| 4 | |
| 5 | 25 |
| 6 | 76 |
| 7 | 27 37 97 |
| 8 | |
| 9 | 59 69 |
Thừa Thiên Huế
| 0 | 09 |
|---|---|
| 1 | 18 |
| 2 | 21 27 |
| 3 | 32 35 38 |
| 4 | 44 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 80 80 88 |
| 9 | 91 92 97 |
| 0 | 80 80 |
|---|---|
| 1 | 21 71 91 |
| 2 | 32 92 |
| 3 | |
| 4 | 44 54 |
| 5 | 35 |
| 6 | 66 |
| 7 | 27 47 97 |
| 8 | 18 38 88 |
| 9 | 09 |
KQXS Miền Bắc,
Chủ nhật, ngày 02/08/2026
02/08/2026
| CN | Thái Bình |
|---|---|
| 02/08 | XSTB |
| ĐB | 11909 |
| Giải nhất | 01183 |
| Giải nhì | 86638 28428 |
| Giải ba | 50294 48741 18207 84003 55298 24833 |
| Giải tư | 4498 8181 0748 7913 |
| Giải năm | 3904 3715 4923 1801 7169 9455 |
| Giải sáu | 012 764 261 |
| Giải bảy | 52 80 91 54 |
Thái Bình
| 0 | 01 03 04 07 09 |
|---|---|
| 1 | 12 13 15 |
| 2 | 23 28 |
| 3 | 33 38 |
| 4 | 41 48 |
| 5 | 52 54 55 |
| 6 | 61 64 69 |
| 7 | |
| 8 | 80 81 83 |
| 9 | 91 94 98 98 |
| 0 | 80 |
|---|---|
| 1 | 01 41 61 81 91 |
| 2 | 12 52 |
| 3 | 03 13 23 33 83 |
| 4 | 04 54 64 94 |
| 5 | 15 55 |
| 6 | |
| 7 | 07 |
| 8 | 28 38 48 98 98 |
| 9 | 09 69 |
Kết quả QSMT kỳ #1379 ngày 01/08/2026
11141644495539
Giá trị Jackpot 1
54.705.403.650
Giá trị Jackpot 2
4.285.376.800
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 54.705.403.650 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.285.376.800 | |
| Giải nhất | 16 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 643 | 500,000 | |
| Giải ba | 15.484 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1544 ngày 02/08/2026
031220252737
Giá trị Jackpot
29.649.534.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 1 | 29.649.534.500 | |
| Giải nhất | 28 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 1.470 | 300.000đ | |
| Giải ba | 22.884 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #799 ngày 02/08/2026 - Lúc 13:10
070932333509
Giá trị Độc Đắc
8.613.972.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 8.613.972.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 7 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 76 | 500.000 | |
| Giải tư | 209 | 100.000 | |
| Giải năm | 2.071 | 30.000 | |
| Giải KK | 18.247 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1113 ngày 01/08/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 133706 | Đặc biệt |
Giải nhất | 413123179393 | Giải nhất |
Giải nhì | 752873003589746083 | Giải nhì |
Giải ba | 819172783083200549803223 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #760 ngày 01/08/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 452600 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 484745243256 | 30Tr | 1 |
| Giải nhì | 580006849538564451 | 10Tr | 4 |
| Giải ba | 571794881129804686941374 | 4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 48 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 459 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.102 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #290596
Ngày 02/08/2026 18:51
0105162123252932333538425256616567737476
CCHẴN: 8
LLẺ: 12
>LỚN: 9
<BÉ: 11
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #17964802/08/2026 | 646 | Lớn | 16 |
| #17964702/08/2026 | 136 | Hòa | 10 |
| #17964602/08/2026 | 235 | Hòa | 10 |
| #17964502/08/2026 | 116 | Nhỏ | 8 |
| #17964402/08/2026 | 264 | Lớn | 12 |
| #17964302/08/2026 | 462 | Lớn | 12 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 02/08/2026502946
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 01/08/2026011126323335
Kết quả Thần Tài 4
18:15 02/08/20262751







