KQXS Miền Nam,
Thứ ba, ngày 14/07/2026
14/07/2026
| T.Ba | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 14/07 | T7-K2 | K28-T7 | 07B |
| G.Tám100N | 69 | 42 | 92 |
| G.Bảy200N | 404 | 457 | 345 |
| G.Sáu400N | 543551952475 | 242742159827 | 489779475148 |
| G.Năm1Tr | 1876 | 0921 | 4164 |
| G.Tư3Tr | 95949518330024820070209026379839001 | 09898904236145972185253888865015423 | 53264533873905078457884031647162844 |
| G.Ba10Tr | 4050291329 | 4147800179 | 6564257053 |
| G.Nhì15Tr | 36777 | 08596 | 42300 |
| G.Nhất30Tr | 92144 | 56088 | 17861 |
| G.ĐB2Tỷ | 258393 | 681119 | 955319 |
Bạc Liêu
| 0 | 01 02 02 04 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 29 |
| 3 | 33 35 |
| 4 | 44 48 49 |
| 5 | |
| 6 | 69 |
| 7 | 70 75 76 77 |
| 8 | |
| 9 | 93 95 98 |
| 0 | 70 |
|---|---|
| 1 | 01 |
| 2 | 02 02 |
| 3 | 33 93 |
| 4 | 04 44 |
| 5 | 35 75 95 |
| 6 | 76 |
| 7 | 77 |
| 8 | 48 98 |
| 9 | 29 49 69 |
Bến Tre
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 15 19 |
| 2 | 21 23 23 27 27 |
| 3 | |
| 4 | 42 |
| 5 | 50 57 59 |
| 6 | |
| 7 | 78 79 |
| 8 | 85 88 88 |
| 9 | 96 98 |
| 0 | 50 |
|---|---|
| 1 | 21 |
| 2 | 42 |
| 3 | 23 23 |
| 4 | |
| 5 | 15 85 |
| 6 | 96 |
| 7 | 27 27 57 |
| 8 | 78 88 88 98 |
| 9 | 19 59 79 |
Vũng Tàu
| 0 | 00 03 |
|---|---|
| 1 | 19 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 42 44 45 47 48 |
| 5 | 50 53 57 |
| 6 | 61 64 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92 97 |
| 0 | 00 50 |
|---|---|
| 1 | 61 71 |
| 2 | 42 92 |
| 3 | 03 53 |
| 4 | 44 64 64 |
| 5 | 45 |
| 6 | |
| 7 | 47 57 87 97 |
| 8 | 48 |
| 9 | 19 |
KQXS Miền Trung,
Thứ ba, ngày 14/07/2026
14/07/2026
Đắk Lắk
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 10 11 14 18 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 36 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60 61 62 69 |
| 7 | |
| 8 | 81 |
| 9 | 90 95 99 |
| 0 | 10 60 90 |
|---|---|
| 1 | 11 61 81 |
| 2 | 62 |
| 3 | |
| 4 | 14 54 |
| 5 | 95 |
| 6 | 36 |
| 7 | |
| 8 | 18 38 48 |
| 9 | 19 29 69 99 |
Quảng Nam
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 15 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32 38 |
| 4 | |
| 5 | 50 53 53 54 |
| 6 | 68 |
| 7 | 71 72 76 |
| 8 | 81 84 |
| 9 | 90 91 93 98 |
| 0 | 20 50 90 |
|---|---|
| 1 | 71 81 91 |
| 2 | 32 72 |
| 3 | 53 53 93 |
| 4 | 54 84 |
| 5 | 15 |
| 6 | 76 |
| 7 | |
| 8 | 38 68 98 |
| 9 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ ba, ngày 14/07/2026
14/07/2026
| T.Ba | Quảng Ninh |
|---|---|
| 14/07 | XSQN |
| ĐB | 59147 |
| Giải nhất | 71464 |
| Giải nhì | 04046 79833 |
| Giải ba | 94592 17075 20686 30666 28817 53748 |
| Giải tư | 8788 7917 8057 4410 |
| Giải năm | 8019 0382 0090 4549 0989 7879 |
| Giải sáu | 674 612 599 |
| Giải bảy | 68 39 05 75 |
Quảng Ninh
| 0 | 05 |
|---|---|
| 1 | 10 12 17 17 19 |
| 2 | |
| 3 | 33 39 |
| 4 | 46 47 48 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 64 66 68 |
| 7 | 74 75 75 79 |
| 8 | 82 86 88 89 |
| 9 | 90 92 99 |
| 0 | 10 90 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 12 82 92 |
| 3 | 33 |
| 4 | 64 74 |
| 5 | 05 75 75 |
| 6 | 46 66 86 |
| 7 | 17 17 47 57 |
| 8 | 48 68 88 |
| 9 | 19 39 49 79 89 99 |
Kết quả QSMT kỳ #1370 ngày 11/07/2026
09172033414240
Giá trị Jackpot 1
102.862.626.150
Giá trị Jackpot 2
4.564.759.400
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 1 | 102.862.626.150 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.564.759.400 | |
| Giải nhất | 23 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 1.856 | 500,000 | |
| Giải ba | 31.612 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1535 ngày 12/07/2026
060911173544
Giá trị Jackpot
16.835.595.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 1 | 16.835.595.500 | |
| Giải nhất | 29 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1.301 | 300,000 | |
| Giải ba | 20.527 | 30,000 |
Kết quả QSMT kỳ #761 ngày 14/07/2026 - Lúc 13:10
011923313407
Giá trị Độc Đắc
7.420.910.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 7.420.910.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 9 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 73 | 500.000 | |
| Giải tư | 222 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.863 | 30.000 | |
| Giải KK | 16.651 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1105 ngày 13/07/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 966541 | Đặc biệt |
Giải nhất | 591545014824 | Giải nhất |
Giải nhì | 587271264868688617 | Giải nhì |
Giải ba | 120594588625594308275097 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #751 ngày 11/07/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 035737 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 007541637046 | 30Tr | 4 |
| Giải nhì | 748727946754719627 | 10Tr | 5 |
| Giải ba | 335417444286714992886805 | 4Tr | 18 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 66 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 725 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6.123 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #288333
Ngày 14/07/2026 18:36
0102051618263039425253546266697071727576
CCHẴN: 13
LLẺ: 7
>LỚN: 12
<BÉ: 8
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #17662514/07/2026 | 526 | Lớn | 13 |
| #17662414/07/2026 | 333 | Nhỏ | 9 |
| #17662314/07/2026 | 136 | Hòa | 10 |
| #17662214/07/2026 | 154 | Hòa | 10 |
| #17662114/07/2026 | 453 | Lớn | 12 |
| #17662014/07/2026 | 134 | Nhỏ | 8 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 14/07/2026477306
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 11/07/2026010620223036
Kết quả Thần Tài 4
18:15 14/07/20264245







