Max 3D Pro — KỲ QUAY NGÀY 09/09/2026
Lịch sử kỳ quay
| Kỳ | Ngày | Bộ số | Jackpot | |
|---|---|---|---|---|
| #799 | 01/11/2026 | 206 625 981 797 755 330 445 144 007 875 637 411 366 855 706 107 342 624 119 573 | — | Xem chi tiết › |
| #798 | 30/10/2026 | 915 663 772 167 654 914 671 109 927 278 267 851 319 476 262 355 160 373 010 538 | — | Xem chi tiết › |
| #797 | 28/10/2026 | 771 401 255 948 539 742 677 806 243 609 718 928 307 657 688 057 506 610 437 659 | — | Xem chi tiết › |
| #796 | 26/10/2026 | 820 579 588 559 019 830 016 489 661 958 666 459 491 447 370 066 050 376 164 374 | — | Xem chi tiết › |
| #795 | 23/10/2026 | 807 789 958 979 147 240 352 533 587 700 239 886 206 121 882 911 713 393 317 909 | — | Xem chi tiết › |
| #794 | 21/10/2026 | 461 055 786 338 089 963 357 205 613 849 160 300 035 373 493 888 762 279 130 560 | — | Xem chi tiết › |
| #793 | 19/10/2026 | 812 453 208 747 704 342 496 560 616 715 085 379 756 992 962 946 054 860 688 942 | — | Xem chi tiết › |
| #792 | 16/10/2026 | 897 099 530 079 972 364 034 411 402 593 676 512 880 540 649 377 307 683 385 899 | — | Xem chi tiết › |
| #791 | 14/10/2026 | 220 799 678 585 332 576 634 609 969 431 167 396 059 920 890 557 465 254 648 195 | — | Xem chi tiết › |
| #790 | 12/10/2026 | 166 530 770 817 857 706 385 482 158 870 754 550 856 134 135 337 950 880 667 821 | — | Xem chi tiết › |
| #789 | 09/10/2026 | 981 283 254 394 896 933 310 147 416 924 593 485 738 093 743 032 579 352 160 522 | — | Xem chi tiết › |
| #788 | 07/10/2026 | 038 091 232 504 975 346 989 690 066 206 904 115 610 570 216 577 913 985 577 286 | — | Xem chi tiết › |
| #787 | 05/10/2026 | 509 954 467 123 573 811 579 176 078 659 477 730 607 598 017 166 408 320 593 633 | — | Xem chi tiết › |
| #786 | 02/10/2026 | 489 296 834 086 922 393 506 626 100 843 349 393 807 066 513 447 150 778 869 813 | — | Xem chi tiết › |
| #785 | 30/09/2026 | 669 946 315 592 618 671 322 773 180 040 790 601 321 778 819 323 703 831 828 977 | — | Xem chi tiết › |
| #784 | 28/09/2026 | 448 959 845 198 629 993 223 883 474 655 934 700 367 343 235 266 004 730 846 841 | — | Xem chi tiết › |
| #783 | 25/09/2026 | 306 876 401 325 848 953 780 570 687 334 798 104 065 902 113 945 129 780 845 836 | — | Xem chi tiết › |
| #782 | 23/09/2026 | 253 189 957 657 787 780 721 565 025 084 991 581 708 197 142 340 699 525 010 904 | — | Xem chi tiết › |
| #781 | 21/09/2026 | 584 329 949 584 624 378 973 168 628 928 348 935 164 203 031 802 299 520 827 695 | — | Xem chi tiết › |
| #780 | 18/09/2026 | 054 596 266 046 122 851 040 980 530 919 804 428 892 499 388 155 308 292 212 105 | — | Xem chi tiết › |
| #779 | 16/09/2026 | 791 871 775 820 608 194 838 135 238 180 580 383 371 309 651 317 045 688 975 730 | — | Xem chi tiết › |
| #778 | 14/09/2026 | 782 178 057 051 535 178 859 823 578 280 701 265 270 800 687 999 976 713 629 625 | — | Xem chi tiết › |
| #777 | 11/09/2026 | 223 174 288 089 584 903 492 796 183 853 957 995 445 784 637 824 438 247 758 261 | — | Xem chi tiết › |
| #776 | 09/09/2026 | 583 690 534 953 546 330 490 238 913 724 554 102 990 408 372 623 484 576 635 718 | — | Xem chi tiết › |
| #775 | 07/09/2026 | 758 260 181 060 659 966 575 239 378 208 077 119 274 613 712 444 584 708 254 376 | — | Xem chi tiết › |
| #774 | 04/09/2026 | 515 334 043 046 363 796 096 956 465 468 558 415 095 537 312 001 068 466 942 937 | — | Xem chi tiết › |
| #773 | 02/09/2026 | 909 970 180 152 727 471 205 287 643 014 491 605 780 967 895 208 081 772 860 600 | — | Xem chi tiết › |
| #772 | 31/08/2026 | 287 848 415 064 661 647 209 182 256 495 616 454 371 461 624 630 095 287 401 386 | — | Xem chi tiết › |
| #771 | 28/08/2026 | 573 898 438 998 620 789 463 683 378 041 585 953 061 830 462 670 708 493 599 247 | — | Xem chi tiết › |
| #770 | 26/08/2026 | 562 450 245 246 013 584 701 866 002 352 413 555 988 592 381 415 000 755 964 003 | — | Xem chi tiết › |
Tìm hiểu Max 3D Pro
Cách chơi
Max 3D Pro là sản phẩm của Vietlott, người chơi chọn 2 bộ số, mỗi bộ 3 chữ số (000–999). Mỗi kỳ quay ra 20 bộ số chia thành các giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba; các giải còn lại xét theo mức độ trùng khớp của 2 bộ số.
Quay thưởng lúc khoảng 18h00 thứ ba, thứ năm và thứ bảy hằng tuần.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải | Điều kiện | Giá trị giải |
|---|---|---|
| Đặc biệt | 2 Tỷ | |
| Giải nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30 Triệu |
| Giải Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số | 10 Triệu |
| Giải ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số | 4 triệu |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1 Triệu |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100.000 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40.000 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400 Triệu |
Giá trị giải theo công bố của Vietlott tại kỳ #799 (01/11/2026). Giá trị Jackpot thay đổi theo từng kỳ.
Cách xác định từng giải được ghi trong cột "Điều kiện" của bảng cơ cấu giải dưới đây.
Thông tin giới thiệu mang tính tham khảo; thể lệ chính thức, giá vé và cách nhận thưởng theo công bố của đơn vị phát hành. Đọc thêm: Xác suất trúng thưởng thực tế của các loại xổ số tại Việt Nam · Chơi xổ số có trách nhiệm