KQXS Miền Nam,
Thứ năm, ngày 14/05/2026
14/05/2026
| T.Năm | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 14/05 | AG-5K2 | 5K2 | 5K2 |
| G.Tám100N | 10 | 61 | 90 |
| G.Bảy200N | 859 | 755 | 838 |
| G.Sáu400N | 616207651076 | 293890354450 | 752309145317 |
| G.Năm1Tr | 1552 | 3600 | 8196 |
| G.Tư3Tr | 95003625022737800545118990030617127 | 87201682330126240500428816385788450 | 30110947402735510709649398248915901 |
| G.Ba10Tr | 9156188175 | 5808308003 | 0869671643 |
| G.Nhì15Tr | 33513 | 70529 | 18150 |
| G.Nhất30Tr | 80679 | 54119 | 80289 |
| G.ĐB2Tỷ | 194241 | 859600 | 261628 |
An Giang
| 0 | 02 03 06 |
|---|---|
| 1 | 10 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | |
| 4 | 41 45 |
| 5 | 52 59 |
| 6 | 61 62 65 |
| 7 | 75 76 78 79 |
| 8 | |
| 9 | 99 |
| 0 | 10 |
|---|---|
| 1 | 41 61 |
| 2 | 02 52 62 |
| 3 | 03 13 |
| 4 | |
| 5 | 45 65 75 |
| 6 | 06 76 |
| 7 | 27 |
| 8 | 78 |
| 9 | 59 79 99 |
Bình Thuận
| 0 | 00 00 00 01 03 |
|---|---|
| 1 | 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33 35 38 |
| 4 | |
| 5 | 50 50 55 57 |
| 6 | 61 62 |
| 7 | |
| 8 | 81 83 |
| 9 |
| 0 | 00 00 00 50 50 |
|---|---|
| 1 | 01 61 81 |
| 2 | 62 |
| 3 | 03 33 83 |
| 4 | |
| 5 | 35 55 |
| 6 | |
| 7 | 57 |
| 8 | 38 |
| 9 | 19 29 |
Tây Ninh
| 0 | 01 09 |
|---|---|
| 1 | 10 14 17 |
| 2 | 23 28 |
| 3 | 38 39 |
| 4 | 40 43 |
| 5 | 50 55 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 89 89 |
| 9 | 90 96 96 |
| 0 | 10 40 50 90 |
|---|---|
| 1 | 01 |
| 2 | |
| 3 | 23 43 |
| 4 | 14 |
| 5 | 55 |
| 6 | 96 96 |
| 7 | 17 |
| 8 | 28 38 |
| 9 | 09 39 89 89 |
KQXS Miền Trung,
Thứ năm, ngày 14/05/2026
14/05/2026
| T.Năm | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 14/05 | XSBDI | XSQB | XSQT |
| G.Tám100N | 63 | 72 | 66 |
| G.Bảy200N | 223 | 419 | 402 |
| G.Sáu400N | 174733606155 | 245905091044 | 874919570157 |
| G.Năm1Tr | 0810 | 3222 | 9569 |
| G.Tư3Tr | 78217812664702500221992885692592654 | 56914347304417663727553136918765481 | 97436994422114002089066329387058327 |
| G.Ba10Tr | 9450968892 | 8296561570 | 0228196696 |
| G.Nhì15Tr | 65476 | 25225 | 30710 |
| G.Nhất30Tr | 75591 | 92154 | 29820 |
| G.ĐB2Tỷ | 557464 | 027630 | 364631 |
Bình Định
| 0 | 09 |
|---|---|
| 1 | 10 17 |
| 2 | 21 23 25 25 |
| 3 | |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 55 |
| 6 | 60 63 64 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 92 |
| 0 | 10 60 |
|---|---|
| 1 | 21 91 |
| 2 | 92 |
| 3 | 23 63 |
| 4 | 54 64 |
| 5 | 25 25 55 |
| 6 | 66 76 |
| 7 | 17 47 |
| 8 | 88 |
| 9 | 09 |
Quảng Bình
| 0 | 09 |
|---|---|
| 1 | 13 14 19 |
| 2 | 22 25 27 |
| 3 | 30 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 72 76 |
| 8 | 81 87 |
| 9 |
| 0 | 30 30 70 |
|---|---|
| 1 | 81 |
| 2 | 22 72 |
| 3 | 13 |
| 4 | 14 44 54 |
| 5 | 25 65 |
| 6 | 76 |
| 7 | 27 87 |
| 8 | |
| 9 | 09 19 59 |
Quảng Trị
| 0 | 02 |
|---|---|
| 1 | 10 |
| 2 | 20 27 |
| 3 | 31 32 36 |
| 4 | 40 42 49 |
| 5 | 57 57 |
| 6 | 66 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81 89 |
| 9 | 96 |
| 0 | 10 20 40 70 |
|---|---|
| 1 | 31 81 |
| 2 | 02 32 42 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 36 66 96 |
| 7 | 27 57 57 |
| 8 | |
| 9 | 49 69 89 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ năm, ngày 14/05/2026
14/05/2026
| T.Năm | Hà Nội |
|---|---|
| 14/05 | XSHN |
| ĐB | 76669 |
| Giải nhất | 50624 |
| Giải nhì | 53092 06398 |
| Giải ba | 17989 64061 26753 15989 94645 46767 |
| Giải tư | 9287 9523 9817 9442 |
| Giải năm | 7503 0394 8913 1924 6046 4812 |
| Giải sáu | 272 676 975 |
| Giải bảy | 04 48 62 43 |
Hà Nội
| 0 | 03 04 |
|---|---|
| 1 | 12 13 17 |
| 2 | 23 24 24 |
| 3 | |
| 4 | 42 43 45 46 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61 62 67 69 |
| 7 | 72 75 76 |
| 8 | 87 89 89 |
| 9 | 92 94 98 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 61 |
| 2 | 12 42 62 72 92 |
| 3 | 03 13 23 43 53 |
| 4 | 04 24 24 94 |
| 5 | 45 75 |
| 6 | 46 76 |
| 7 | 17 67 87 |
| 8 | 48 98 |
| 9 | 69 89 89 |
Kết quả QSMT kỳ #1357 ngày 11/06/2026
01081724404846
Giá trị Jackpot 1
44.082.482.700
Giá trị Jackpot 2
3.965.657.750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 44.082.482.700 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.965.657.750 | |
| Giải nhất | 11 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 855 | 500,000 | |
| Giải ba | 14.417 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1523 ngày 14/06/2026
071620222438
Giá trị Jackpot
14.868.581.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14.868.581.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 970 | 300.000đ | |
| Giải ba | 16.425 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #707 ngày 17/06/2026 - Lúc 13:10
141921232705
Giá trị Độc Đắc
9.985.452.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 1 | 9.985.452.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 9 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 76 | 500.000 | |
| Giải tư | 237 | 100.000 | |
| Giải năm | 2.284 | 30.000 | |
| Giải KK | 16.993 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1092 ngày 12/06/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 350839 | Đặc biệt |
Giải nhất | 975955069405 | Giải nhất |
Giải nhì | 896451810851841328 | Giải nhì |
Giải ba | 397888977204623070140332 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #738 ngày 11/06/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 781873 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 365615279858 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 412970250295053420 | 10Tr | 1 |
| Giải ba | 167440022541868621917570 | 4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 455 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.381 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #285134
Ngày 17/06/2026 20:27
0409121617192131333436394449566264677178
CCHẴN: 10
LLẺ: 10
>LỚN: 8
<BÉ: 12
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #17235117/06/2026 | 152 | Nhỏ | 8 |
| #17235017/06/2026 | 425 | Hòa | 11 |
| #17234917/06/2026 | 365 | Lớn | 14 |
| #17234817/06/2026 | 623 | Hòa | 11 |
| #17234717/06/2026 | 235 | Hòa | 10 |
| #17234617/06/2026 | 655 | Lớn | 16 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 17/06/2026812050
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 17/06/2026061013172036
Kết quả Thần Tài 4
18:15 17/06/20269895
