KQXS Miền Nam,
Thứ năm, ngày 07/05/2026
07/05/2026
| T.Năm | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 07/05 | AG-5K1 | 5K1 | 5K1 |
| G.Tám100N | 01 | 13 | 93 |
| G.Bảy200N | 470 | 144 | 637 |
| G.Sáu400N | 527976278102 | 294802461879 | 545769382092 |
| G.Năm1Tr | 8858 | 7328 | 0213 |
| G.Tư3Tr | 36917242035174491893073077652400253 | 33178834623963709480862603428223959 | 49352870852687921028122151429975198 |
| G.Ba10Tr | 0716633739 | 6362701897 | 9169975957 |
| G.Nhì15Tr | 62595 | 52782 | 65082 |
| G.Nhất30Tr | 28999 | 21183 | 16656 |
| G.ĐB2Tỷ | 642819 | 961493 | 472012 |
An Giang
| 0 | 01 02 03 07 |
|---|---|
| 1 | 17 19 |
| 2 | 24 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70 79 |
| 8 | |
| 9 | 93 95 99 |
| 0 | 70 |
|---|---|
| 1 | 01 |
| 2 | 02 |
| 3 | 03 53 93 |
| 4 | 24 44 |
| 5 | 95 |
| 6 | 66 |
| 7 | 07 17 27 |
| 8 | 58 |
| 9 | 19 39 79 99 |
Bình Thuận
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 13 |
| 2 | 27 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 44 46 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 62 |
| 7 | 78 79 |
| 8 | 80 82 82 83 |
| 9 | 93 97 |
| 0 | 60 80 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 62 82 82 |
| 3 | 13 83 93 |
| 4 | 44 |
| 5 | |
| 6 | 46 |
| 7 | 27 37 97 |
| 8 | 28 48 78 |
| 9 | 59 79 |
Tây Ninh
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 12 13 15 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37 38 |
| 4 | |
| 5 | 52 56 57 57 |
| 6 | |
| 7 | 79 |
| 8 | 82 85 |
| 9 | 92 93 98 99 99 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 12 52 82 92 |
| 3 | 13 93 |
| 4 | |
| 5 | 15 85 |
| 6 | 56 |
| 7 | 37 57 57 |
| 8 | 28 38 98 |
| 9 | 79 99 99 |
KQXS Miền Trung,
Thứ năm, ngày 07/05/2026
07/05/2026
| T.Năm | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 07/05 | XSBDI | XSQB | XSQT |
| G.Tám100N | 98 | 79 | 90 |
| G.Bảy200N | 773 | 999 | 927 |
| G.Sáu400N | 596433899888 | 825195896545 | 750738892638 |
| G.Năm1Tr | 2489 | 0075 | 2656 |
| G.Tư3Tr | 50219130634697677735840252523484107 | 55167821190408957789422849318163748 | 57252997133916142357843037250102762 |
| G.Ba10Tr | 3048194194 | 1466851225 | 0226993379 |
| G.Nhì15Tr | 80955 | 63326 | 22397 |
| G.Nhất30Tr | 17468 | 13599 | 08201 |
| G.ĐB2Tỷ | 878266 | 047887 | 558276 |
Bình Định
| 0 | 07 |
|---|---|
| 1 | 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 34 35 |
| 4 | |
| 5 | 55 |
| 6 | 63 64 66 68 |
| 7 | 73 76 |
| 8 | 81 88 89 89 |
| 9 | 94 98 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 81 |
| 2 | |
| 3 | 63 73 |
| 4 | 34 64 94 |
| 5 | 25 35 55 |
| 6 | 66 76 |
| 7 | 07 |
| 8 | 68 88 98 |
| 9 | 19 89 89 |
Quảng Bình
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 19 |
| 2 | 25 26 |
| 3 | |
| 4 | 45 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67 68 |
| 7 | 75 79 |
| 8 | 81 84 87 89 89 89 |
| 9 | 99 99 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 51 81 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 84 |
| 5 | 25 45 75 |
| 6 | 26 |
| 7 | 67 87 |
| 8 | 48 68 |
| 9 | 19 79 89 89 89 99 99 |
Quảng Trị
| 0 | 01 01 03 07 |
|---|---|
| 1 | 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | |
| 5 | 52 56 57 |
| 6 | 61 62 69 |
| 7 | 76 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90 97 |
| 0 | 90 |
|---|---|
| 1 | 01 01 61 |
| 2 | 52 62 |
| 3 | 03 13 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 56 76 |
| 7 | 07 27 57 97 |
| 8 | 38 |
| 9 | 69 79 89 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ năm, ngày 07/05/2026
07/05/2026
| T.Năm | Hà Nội |
|---|---|
| 07/05 | XSHN |
| ĐB | 14540 |
| Giải nhất | 02551 |
| Giải nhì | 70294 10702 |
| Giải ba | 76049 05729 52229 28053 65391 18799 |
| Giải tư | 4921 3330 5765 9450 |
| Giải năm | 9471 3483 8572 3814 1250 1697 |
| Giải sáu | 156 125 061 |
| Giải bảy | 15 40 45 66 |
Hà Nội
| 0 | 02 |
|---|---|
| 1 | 14 15 |
| 2 | 21 25 29 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 40 45 49 |
| 5 | 50 50 51 53 56 |
| 6 | 61 65 66 |
| 7 | 71 72 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91 94 97 99 |
| 0 | 30 40 40 50 50 |
|---|---|
| 1 | 21 51 61 71 91 |
| 2 | 02 72 |
| 3 | 53 83 |
| 4 | 14 94 |
| 5 | 15 25 45 65 |
| 6 | 56 66 |
| 7 | 97 |
| 8 | |
| 9 | 29 29 49 99 |
Kết quả QSMT kỳ #1357 ngày 11/06/2026
01081724404846
Giá trị Jackpot 1
44.082.482.700
Giá trị Jackpot 2
3.965.657.750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 44.082.482.700 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.965.657.750 | |
| Giải nhất | 11 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 855 | 500,000 | |
| Giải ba | 14.417 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1523 ngày 14/06/2026
071620222438
Giá trị Jackpot
14.868.581.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14.868.581.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 970 | 300.000đ | |
| Giải ba | 16.425 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #707 ngày 17/06/2026 - Lúc 13:10
141921232705
Giá trị Độc Đắc
9.985.452.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 1 | 9.985.452.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 9 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 76 | 500.000 | |
| Giải tư | 237 | 100.000 | |
| Giải năm | 2.284 | 30.000 | |
| Giải KK | 16.993 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1092 ngày 12/06/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 350839 | Đặc biệt |
Giải nhất | 975955069405 | Giải nhất |
Giải nhì | 896451810851841328 | Giải nhì |
Giải ba | 397888977204623070140332 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #738 ngày 11/06/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 781873 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 365615279858 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 412970250295053420 | 10Tr | 1 |
| Giải ba | 167440022541868621917570 | 4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 455 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.381 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #285134
Ngày 17/06/2026 20:27
0409121617192131333436394449566264677178
CCHẴN: 10
LLẺ: 10
>LỚN: 8
<BÉ: 12
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #17235117/06/2026 | 152 | Nhỏ | 8 |
| #17235017/06/2026 | 425 | Hòa | 11 |
| #17234917/06/2026 | 365 | Lớn | 14 |
| #17234817/06/2026 | 623 | Hòa | 11 |
| #17234717/06/2026 | 235 | Hòa | 10 |
| #17234617/06/2026 | 655 | Lớn | 16 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 17/06/2026812050
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 17/06/2026061013172036
Kết quả Thần Tài 4
18:15 17/06/20269895
