KQXS Miền Nam,
Thứ năm, ngày 13/08/2026
13/08/2026
| T.Năm | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 13/08 | AG-8K2 | 8K2 | 8K2 |
| G.Tám100N | 01 | 68 | 86 |
| G.Bảy200N | 849 | 258 | 683 |
| G.Sáu400N | 914125501530 | 622704861754 | 402525358508 |
| G.Năm1Tr | 1288 | 5176 | 1132 |
| G.Tư3Tr | 53335884956892230513890298991398354 | 66530500191708743355880656889640349 | 63990352758076053198471572881688853 |
| G.Ba10Tr | 6198108356 | 5814481857 | 4483238137 |
| G.Nhì15Tr | 46931 | 29701 | 35785 |
| G.Nhất30Tr | 63117 | 06629 | 87012 |
| G.ĐB2Tỷ | 639943 | 402933 | 809580 |
An Giang
| 0 | 01 |
|---|---|
| 1 | 13 13 17 |
| 2 | 22 29 |
| 3 | 30 31 35 |
| 4 | 41 43 49 |
| 5 | 50 54 56 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 81 88 |
| 9 | 95 |
| 0 | 30 50 |
|---|---|
| 1 | 01 31 41 81 |
| 2 | 22 |
| 3 | 13 13 43 |
| 4 | 54 |
| 5 | 35 95 |
| 6 | 56 |
| 7 | 17 |
| 8 | 88 |
| 9 | 29 49 |
Bình Thuận
| 0 | 01 |
|---|---|
| 1 | 19 |
| 2 | 27 29 |
| 3 | 30 33 |
| 4 | 44 49 |
| 5 | 54 55 57 58 |
| 6 | 65 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86 87 |
| 9 | 96 |
| 0 | 30 |
|---|---|
| 1 | 01 |
| 2 | |
| 3 | 33 |
| 4 | 44 54 |
| 5 | 55 65 |
| 6 | 76 86 96 |
| 7 | 27 57 87 |
| 8 | 58 68 |
| 9 | 19 29 49 |
Tây Ninh
| 0 | 08 |
|---|---|
| 1 | 12 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32 32 35 37 |
| 4 | |
| 5 | 53 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80 83 85 86 |
| 9 | 90 98 |
| 0 | 60 80 90 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 12 32 32 |
| 3 | 53 83 |
| 4 | |
| 5 | 25 35 75 85 |
| 6 | 16 86 |
| 7 | 37 57 |
| 8 | 08 98 |
| 9 |
KQXS Miền Trung,
Thứ năm, ngày 13/08/2026
13/08/2026
| T.Năm | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 13/08 | XSBĐ | XSQB | XSQT |
| G.Tám100N | 36 | 76 | 97 |
| G.Bảy200N | 034 | 832 | 194 |
| G.Sáu400N | 992763326223 | 274792622818 | 213517621482 |
| G.Năm1Tr | 2797 | 1781 | 6425 |
| G.Tư3Tr | 14642193901127504178150727370570681 | 86597582297361072612110548595126023 | 49627650393565501698708458407894188 |
| G.Ba10Tr | 0958613916 | 4463207426 | 7475350453 |
| G.Nhì15Tr | 40556 | 74496 | 97405 |
| G.Nhất30Tr | 23204 | 60530 | 98010 |
| G.ĐB2Tỷ | 120731 | 539203 | 618714 |
Bình Định
| 0 | 04 05 |
|---|---|
| 1 | 16 |
| 2 | 23 27 |
| 3 | 31 32 34 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 56 |
| 6 | |
| 7 | 72 75 78 |
| 8 | 81 86 |
| 9 | 90 97 |
| 0 | 90 |
|---|---|
| 1 | 31 81 |
| 2 | 32 42 72 |
| 3 | 23 |
| 4 | 04 34 |
| 5 | 05 75 |
| 6 | 16 36 56 86 |
| 7 | 27 97 |
| 8 | 78 |
| 9 |
Quảng Bình
| 0 | 03 |
|---|---|
| 1 | 10 12 18 |
| 2 | 23 26 29 |
| 3 | 30 32 32 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51 54 |
| 6 | 62 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96 97 |
| 0 | 10 30 |
|---|---|
| 1 | 51 81 |
| 2 | 12 32 32 62 |
| 3 | 03 23 |
| 4 | 54 |
| 5 | |
| 6 | 26 76 96 |
| 7 | 47 97 |
| 8 | 18 |
| 9 | 29 |
Quảng Trị
| 0 | 05 |
|---|---|
| 1 | 10 14 |
| 2 | 25 27 |
| 3 | 35 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53 53 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82 88 |
| 9 | 94 97 98 |
| 0 | 10 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 62 82 |
| 3 | 53 53 |
| 4 | 14 94 |
| 5 | 05 25 35 45 55 |
| 6 | |
| 7 | 27 97 |
| 8 | 78 88 98 |
| 9 | 39 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ năm, ngày 13/08/2026
13/08/2026
| T.Năm | Hà Nội |
|---|---|
| 13/08 | XSHN |
| ĐB | 79344 |
| Giải nhất | 29044 |
| Giải nhì | 43644 08236 |
| Giải ba | 55981 70111 58720 59614 16508 49317 |
| Giải tư | 2360 5647 9651 3020 |
| Giải năm | 5054 5569 1276 0464 9015 5688 |
| Giải sáu | 181 587 525 |
| Giải bảy | 14 26 19 34 |
Hà Nội
| 0 | 08 |
|---|---|
| 1 | 11 14 14 15 17 19 |
| 2 | 20 20 25 26 |
| 3 | 34 36 |
| 4 | 44 44 44 47 |
| 5 | 51 54 |
| 6 | 60 64 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81 81 87 88 |
| 9 |
| 0 | 20 20 60 |
|---|---|
| 1 | 11 51 81 81 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 14 14 34 44 44 44 54 64 |
| 5 | 15 25 |
| 6 | 26 36 76 |
| 7 | 17 47 87 |
| 8 | 08 88 |
| 9 | 19 69 |
Kết quả QSMT kỳ #1384 ngày 13/08/2026
05092729454642
Giá trị Jackpot 1
71.850.956.250
Giá trị Jackpot 2
3.709.752.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 1 | 71.850.956.250 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.709.752.000 | |
| Giải nhất | 21 | 40 Triệu | |
| Giải nhì | 1.255 | 500.000đ | |
| Giải ba | 25.427 | 50.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #1548 ngày 12/08/2026
151722293340
Giá trị Jackpot
18.210.978.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 18.210.978.000 | |
| Giải nhất | 38 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1.166 | 300,000 | |
| Giải ba | 19.171 | 30,000 |
Kết quả QSMT kỳ #821 ngày 13/08/2026 - Lúc 13:10
081315233402
Giá trị Độc Đắc
6.137.967.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 6.137.967.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 84 | 500.000 | |
| Giải tư | 137 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.866 | 30.000 | |
| Giải KK | 9.742 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1118 ngày 12/08/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 984935 | Đặc biệt |
Giải nhất | 839402801791 | Giải nhất |
Giải nhì | 884475732530960080 | Giải nhì |
Giải ba | 429508492559500520306095 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #765 ngày 13/08/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 273166 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 171549956623 | 30Tr | 10 |
| Giải nhì | 316168821014894352 | 10Tr | 9 |
| Giải ba | 269324676556313214134749 | 4Tr | 15 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 84 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 743 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6.771 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #290970
Ngày 05/08/2026 21:09
0309101417222332353644484951606162636566
CCHẴN: 10
LLẺ: 10
>LỚN: 10
<BÉ: 10
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #18015105/08/2026 | 523 | Hòa | 10 |
| #18015005/08/2026 | 561 | Lớn | 12 |
| #18014905/08/2026 | 645 | Lớn | 15 |
| #18014805/08/2026 | 621 | Nhỏ | 9 |
| #18014705/08/2026 | 526 | Lớn | 13 |
| #18014605/08/2026 | 126 | Nhỏ | 9 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 13/08/2026923475
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 12/08/2026031314293035
Kết quả Thần Tài 4
18:15 13/08/20263818







