KQXS Miền Nam,
Thứ năm, ngày 23/07/2026
23/07/2026
| T.Năm | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 23/07 | AG-7K4 | 7K4 | 7K4 |
| G.Tám100N | 52 | 84 | 40 |
| G.Bảy200N | 519 | 105 | 196 |
| G.Sáu400N | 110024742387 | 085362095837 | 446286157088 |
| G.Năm1Tr | 8892 | 7513 | 4120 |
| G.Tư3Tr | 75915690158884606156693435362985373 | 21731679434634892029539810269001735 | 26992571725898355973983887639295566 |
| G.Ba10Tr | 5233687873 | 3243753653 | 2824017405 |
| G.Nhì15Tr | 55408 | 86092 | 77786 |
| G.Nhất30Tr | 94435 | 62968 | 29500 |
| G.ĐB2Tỷ | 273992 | 218850 | 656393 |
An Giang
| 0 | 00 08 |
|---|---|
| 1 | 15 15 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 35 36 |
| 4 | 43 46 |
| 5 | 52 56 |
| 6 | |
| 7 | 73 73 74 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92 92 |
| 0 | 00 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 52 92 92 |
| 3 | 43 73 73 |
| 4 | 74 |
| 5 | 15 15 35 |
| 6 | 36 46 56 |
| 7 | 87 |
| 8 | 08 |
| 9 | 19 29 |
Bình Thuận
| 0 | 05 09 |
|---|---|
| 1 | 13 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31 35 37 37 |
| 4 | 43 48 |
| 5 | 50 53 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | |
| 8 | 81 84 |
| 9 | 90 92 |
| 0 | 50 90 |
|---|---|
| 1 | 31 81 |
| 2 | 92 |
| 3 | 13 43 53 53 |
| 4 | 84 |
| 5 | 05 35 |
| 6 | |
| 7 | 37 37 |
| 8 | 48 68 |
| 9 | 09 29 |
Tây Ninh
| 0 | 00 05 |
|---|---|
| 1 | 15 |
| 2 | 20 |
| 3 | |
| 4 | 40 40 |
| 5 | |
| 6 | 62 66 |
| 7 | 72 73 |
| 8 | 83 86 88 88 |
| 9 | 92 92 93 96 |
| 0 | 00 20 40 40 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 62 72 92 92 |
| 3 | 73 83 93 |
| 4 | |
| 5 | 05 15 |
| 6 | 66 86 96 |
| 7 | |
| 8 | 88 88 |
| 9 |
KQXS Miền Trung,
Thứ năm, ngày 23/07/2026
23/07/2026
| T.Năm | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 23/07 | XSBĐ | XSQB | XSQT |
| G.Tám100N | 48 | 53 | 21 |
| G.Bảy200N | 846 | 463 | 834 |
| G.Sáu400N | 923683849031 | 016487231507 | 125353525266 |
| G.Năm1Tr | 1571 | 7841 | 0750 |
| G.Tư3Tr | 89176182054753652340699342420230837 | 84316358450880162909893447414850620 | 44854117821541401813425528552157456 |
| G.Ba10Tr | 1665050595 | 3167819516 | 4738807663 |
| G.Nhì15Tr | 00346 | 44265 | 08010 |
| G.Nhất30Tr | 58993 | 78965 | 64841 |
| G.ĐB2Tỷ | 009270 | 236912 | 225759 |
Bình Định
| 0 | 02 05 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 31 34 36 36 37 |
| 4 | 40 46 46 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | |
| 7 | 70 71 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93 95 |
| 0 | 40 50 70 |
|---|---|
| 1 | 31 71 |
| 2 | 02 |
| 3 | 93 |
| 4 | 34 84 |
| 5 | 05 95 |
| 6 | 36 36 46 46 76 |
| 7 | 37 |
| 8 | 48 |
| 9 |
Quảng Bình
| 0 | 01 07 09 |
|---|---|
| 1 | 12 16 16 |
| 2 | 20 23 |
| 3 | |
| 4 | 41 44 45 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 64 65 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | |
| 9 |
| 0 | 20 |
|---|---|
| 1 | 01 41 |
| 2 | 12 |
| 3 | 23 53 63 |
| 4 | 44 64 |
| 5 | 45 65 65 |
| 6 | 16 16 |
| 7 | 07 |
| 8 | 48 78 |
| 9 | 09 |
Quảng Trị
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 10 13 14 |
| 2 | 21 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50 52 52 53 54 56 59 |
| 6 | 63 66 |
| 7 | |
| 8 | 82 88 |
| 9 |
| 0 | 10 50 |
|---|---|
| 1 | 21 21 41 |
| 2 | 52 52 82 |
| 3 | 13 53 63 |
| 4 | 14 34 54 |
| 5 | |
| 6 | 56 66 |
| 7 | |
| 8 | 88 |
| 9 | 59 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ năm, ngày 23/07/2026
23/07/2026
| T.Năm | Hà Nội |
|---|---|
| 23/07 | XSHN |
| ĐB | 78754 |
| Giải nhất | 62917 |
| Giải nhì | 53760 72252 |
| Giải ba | 31582 92606 47748 35182 93739 05434 |
| Giải tư | 5335 5793 7165 8723 |
| Giải năm | 0390 1481 3661 1795 9254 5867 |
| Giải sáu | 508 217 466 |
| Giải bảy | 63 75 67 99 |
Hà Nội
| 0 | 06 08 |
|---|---|
| 1 | 17 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 34 35 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 52 54 54 |
| 6 | 60 61 63 65 66 67 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81 82 82 |
| 9 | 90 93 95 99 |
| 0 | 60 90 |
|---|---|
| 1 | 61 81 |
| 2 | 52 82 82 |
| 3 | 23 63 93 |
| 4 | 34 54 54 |
| 5 | 35 65 75 95 |
| 6 | 06 66 |
| 7 | 17 17 67 67 |
| 8 | 08 48 |
| 9 | 39 99 |
Kết quả QSMT kỳ #1374 ngày 21/07/2026
08112224323913
Giá trị Jackpot 1
40.232.457.750
Giá trị Jackpot 2
3.551.080.450
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 40.232.457.750 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.551.080.450 | |
| Giải nhất | 16 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 1.188 | 500,000 | |
| Giải ba | 22.805 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1539 ngày 22/07/2026
033233343943
Giá trị Jackpot
Đang cập nhật
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | — | — | |
| Giải nhất | — | 10 Triệu | |
| Giải nhì | — | 300.000đ | |
| Giải ba | — | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #779 ngày 23/07/2026 - Lúc 13:10
091217252806
Giá trị Độc Đắc
7.702.612.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 7.702.612.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 4 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 87 | 500.000 | |
| Giải tư | 292 | 100.000 | |
| Giải năm | 2.323 | 30.000 | |
| Giải KK | 17.379 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1109 ngày 22/07/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 367929 | Đặc biệt |
Giải nhất | 605171047514 | Giải nhất |
Giải nhì | 336805833216871947 | Giải nhì |
Giải ba | 763923832681993884484073 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #755 ngày 21/07/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 398723 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 704848486961 | 30Tr | 1 |
| Giải nhì | 979324952443353719 | 10Tr | 7 |
| Giải ba | 879300213274664424703497 | 4Tr | 25 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 64 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 691 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6.212 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #289404
Ngày 23/07/2026 18:33
0306122428313241445355565961646566707275
CCHẴN: 11
LLẺ: 9
>LỚN: 13
<BÉ: 7
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #17805623/07/2026 | 254 | Hòa | 11 |
| #17805523/07/2026 | 226 | Hòa | 10 |
| #17805423/07/2026 | 544 | Lớn | 13 |
| #17805323/07/2026 | 523 | Hòa | 10 |
| #17805223/07/2026 | 141 | Nhỏ | 6 |
| #17805123/07/2026 | 365 | Lớn | 14 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 23/07/2026126540
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 22/07/2026141517273034
Kết quả Thần Tài 4
18:15 23/07/20261630







