KQXS Miền Nam,
Thứ năm, ngày 25/06/2026
25/06/2026
| T.Năm | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 25/06 | AG-6K4 | 6K4 | 6K4 |
| G.Tám100N | 49 | 66 | 21 |
| G.Bảy200N | 486 | 324 | 330 |
| G.Sáu400N | 544020726089 | 238533846414 | 454089210528 |
| G.Năm1Tr | 9291 | 5924 | 3448 |
| G.Tư3Tr | 48395008956051541190850951347726276 | 90833302879902002125341532464765381 | 10009827212565545735554744423669254 |
| G.Ba10Tr | 9125035891 | 5568737801 | 9107545425 |
| G.Nhì15Tr | 24645 | 55411 | 22457 |
| G.Nhất30Tr | 60009 | 65681 | 83626 |
| G.ĐB2Tỷ | 991913 | 727953 | 585684 |
An Giang
| 0 | 09 |
|---|---|
| 1 | 13 15 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 40 45 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | |
| 7 | 72 76 77 |
| 8 | 86 89 |
| 9 | 90 91 91 95 95 95 |
| 0 | 40 50 90 |
|---|---|
| 1 | 91 91 |
| 2 | 72 |
| 3 | 13 |
| 4 | |
| 5 | 15 45 95 95 95 |
| 6 | 76 86 |
| 7 | 77 |
| 8 | |
| 9 | 09 49 89 |
Bình Thuận
| 0 | 01 |
|---|---|
| 1 | 11 14 |
| 2 | 20 24 24 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 53 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | |
| 8 | 81 81 84 85 87 87 |
| 9 |
| 0 | 20 |
|---|---|
| 1 | 01 11 81 81 |
| 2 | |
| 3 | 33 53 53 |
| 4 | 14 24 24 84 |
| 5 | 25 85 |
| 6 | 66 |
| 7 | 47 87 87 |
| 8 | |
| 9 |
Tây Ninh
| 0 | 09 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 21 21 21 25 26 28 |
| 3 | 30 35 36 |
| 4 | 40 48 |
| 5 | 54 55 57 |
| 6 | |
| 7 | 74 75 |
| 8 | 84 |
| 9 |
| 0 | 30 40 |
|---|---|
| 1 | 21 21 21 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 54 74 84 |
| 5 | 25 35 55 75 |
| 6 | 26 36 |
| 7 | 57 |
| 8 | 28 48 |
| 9 | 09 |
KQXS Miền Trung,
Thứ năm, ngày 25/06/2026
25/06/2026
| T.Năm | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 25/06 | XSBĐ | XSQB | XSQT |
| G.Tám100N | 75 | 69 | 62 |
| G.Bảy200N | 131 | 916 | 664 |
| G.Sáu400N | 880906139142 | 115358787560 | 412757062796 |
| G.Năm1Tr | 5857 | 2717 | 7801 |
| G.Tư3Tr | 18419113717683995393217823504162997 | 89203647857252391484712053050818501 | 26917197519514461713596207649999134 |
| G.Ba10Tr | 2678731400 | 0602078058 | 8755593861 |
| G.Nhì15Tr | 18468 | 04001 | 96448 |
| G.Nhất30Tr | 73622 | 84898 | 58009 |
| G.ĐB2Tỷ | 579093 | 318032 | 787705 |
Bình Định
| 0 | 00 09 |
|---|---|
| 1 | 13 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 39 |
| 4 | 41 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68 |
| 7 | 71 75 |
| 8 | 82 87 |
| 9 | 93 93 97 |
| 0 | 00 |
|---|---|
| 1 | 31 41 71 |
| 2 | 22 42 82 |
| 3 | 13 93 93 |
| 4 | |
| 5 | 75 |
| 6 | |
| 7 | 57 87 97 |
| 8 | 68 |
| 9 | 09 19 39 |
Quảng Bình
| 0 | 01 01 03 05 08 |
|---|---|
| 1 | 16 17 |
| 2 | 20 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | |
| 5 | 53 58 |
| 6 | 60 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 84 85 |
| 9 | 98 |
| 0 | 20 60 |
|---|---|
| 1 | 01 01 |
| 2 | 32 |
| 3 | 03 23 53 |
| 4 | 84 |
| 5 | 05 85 |
| 6 | 16 |
| 7 | 17 |
| 8 | 08 58 78 98 |
| 9 | 69 |
Quảng Trị
| 0 | 01 05 06 09 |
|---|---|
| 1 | 13 17 |
| 2 | 20 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 44 48 |
| 5 | 51 55 |
| 6 | 61 62 64 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 96 99 |
| 0 | 20 |
|---|---|
| 1 | 01 51 61 |
| 2 | 62 |
| 3 | 13 |
| 4 | 34 44 64 |
| 5 | 05 55 |
| 6 | 06 96 |
| 7 | 17 27 |
| 8 | 48 |
| 9 | 09 99 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ năm, ngày 25/06/2026
25/06/2026
| T.Năm | Hà Nội |
|---|---|
| 25/06 | XSHN |
| ĐB | 01816 |
| Giải nhất | 38528 |
| Giải nhì | 75976 64522 |
| Giải ba | 90715 15200 64401 89980 28369 99121 |
| Giải tư | 3317 8460 4356 9190 |
| Giải năm | 5793 7127 1825 3106 7722 0282 |
| Giải sáu | 351 666 295 |
| Giải bảy | 38 03 36 50 |
Hà Nội
| 0 | 00 01 03 06 |
|---|---|
| 1 | 15 16 17 |
| 2 | 21 22 22 25 27 28 |
| 3 | 36 38 |
| 4 | |
| 5 | 50 51 56 |
| 6 | 60 66 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 82 |
| 9 | 90 93 95 |
| 0 | 00 50 60 80 90 |
|---|---|
| 1 | 01 21 51 |
| 2 | 22 22 82 |
| 3 | 03 93 |
| 4 | |
| 5 | 15 25 95 |
| 6 | 06 16 36 56 66 76 |
| 7 | 17 27 |
| 8 | 28 38 |
| 9 | 69 |
Kết quả QSMT kỳ #1362 ngày 23/06/2026
01132838404605
Giá trị Jackpot 1
59.527.157.700
Giá trị Jackpot 2
5.681.732.750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 59.527.157.700 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5.681.732.750 | |
| Giải nhất | 15 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 715 | 500.000 | |
| Giải ba | 18.057 | 50.000 |
Kết quả QSMT kỳ #1527 ngày 24/06/2026
031117193032
Giá trị Jackpot
21.492.650.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 21.492.650.500 | |
| Giải nhất | 29 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.171 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.512 | 30.000 |
Kết quả QSMT kỳ #723 ngày 25/06/2026 - Lúc 13:10
030919283503
Giá trị Độc Đắc
7.624.900.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 7.624.900.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 9 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 71 | 500.000 | |
| Giải tư | 192 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.991 | 30.000 | |
| Giải KK | 10.649 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1096 ngày 22/06/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 196438 | Đặc biệt |
Giải nhất | 534772379332 | Giải nhất |
Giải nhì | 813659498848183624 | Giải nhì |
Giải ba | 374872367249782898906536 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #743 ngày 23/06/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 827356 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 216007278840 | 30Tr | 1 |
| Giải nhì | 899294630960430022 | 10Tr | 2 |
| Giải ba | 593427973390241156916288 | 4Tr | 28 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 71 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 731 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.020 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #286076
Ngày 25/06/2026 19:06
0613141922283739424447505153555860626380
CCHẴN: 11
LLẺ: 9
>LỚN: 12
<BÉ: 8
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #17360925/06/2026 | 121 | Nhỏ | 4 |
| #17360825/06/2026 | 236 | Hòa | 11 |
| #17360725/06/2026 | 553 | Lớn | 13 |
| #17360625/06/2026 | 312 | Nhỏ | 6 |
| #17360525/06/2026 | 144 | Nhỏ | 9 |
| #17360425/06/2026 | 526 | Lớn | 13 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 25/06/2026585960
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 24/06/2026011020233234
Kết quả Thần Tài 4
18:15 25/06/20262770






