KQXS Miền Nam,
Chủ nhật, ngày 10/05/2026
10/05/2026
| CN | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 10/05 | ĐL-5K2 | 5K2 | TG-B5 |
| G.Tám100N | 86 | 82 | 21 |
| G.Bảy200N | 743 | 768 | 531 |
| G.Sáu400N | 166605332774 | 036469517812 | 352325025567 |
| G.Năm1Tr | 3400 | 6108 | 1906 |
| G.Tư3Tr | 64508970863521865389180732699011350 | 54614524674411292887260684679757940 | 80383057883520807766768939718077268 |
| G.Ba10Tr | 4948473147 | 6969839824 | 1218050033 |
| G.Nhì15Tr | 31516 | 65578 | 16528 |
| G.Nhất30Tr | 42829 | 50423 | 78183 |
| G.ĐB2Tỷ | 566502 | 134619 | 378913 |
Đà Lạt
| 0 | 00 02 08 |
|---|---|
| 1 | 16 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73 74 |
| 8 | 84 86 86 89 |
| 9 | 90 |
| 0 | 00 50 90 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 02 |
| 3 | 33 43 73 |
| 4 | 74 84 |
| 5 | |
| 6 | 16 66 86 86 |
| 7 | 47 |
| 8 | 08 18 |
| 9 | 29 89 |
Kiên Giang
| 0 | 08 |
|---|---|
| 1 | 12 12 14 19 |
| 2 | 23 24 |
| 3 | |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 64 67 68 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82 87 |
| 9 | 97 98 |
| 0 | 40 |
|---|---|
| 1 | 51 |
| 2 | 12 12 82 |
| 3 | 23 |
| 4 | 14 24 64 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 67 87 97 |
| 8 | 08 68 68 78 98 |
| 9 | 19 |
Tiền Giang
| 0 | 02 06 08 |
|---|---|
| 1 | 13 |
| 2 | 21 23 28 |
| 3 | 31 33 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 66 67 68 |
| 7 | |
| 8 | 80 80 83 83 88 |
| 9 | 93 |
| 0 | 80 80 |
|---|---|
| 1 | 21 31 |
| 2 | 02 |
| 3 | 13 23 33 83 83 93 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 06 66 |
| 7 | 67 |
| 8 | 08 28 68 88 |
| 9 |
KQXS Miền Trung,
Chủ nhật, ngày 10/05/2026
10/05/2026
| CN | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 10/05 | XSKH | XSKT | XSTTH |
| G.Tám100N | 29 | 68 | 39 |
| G.Bảy200N | 815 | 271 | 368 |
| G.Sáu400N | 802441938269 | 887691770648 | 713218488501 |
| G.Năm1Tr | 3354 | 5191 | 9045 |
| G.Tư3Tr | 23175579147680007192879525796616827 | 88695323283592682795242249686468503 | 80767137924253201508437681572430512 |
| G.Ba10Tr | 1083982767 | 3232881298 | 5459073543 |
| G.Nhì15Tr | 12754 | 84135 | 73227 |
| G.Nhất30Tr | 22809 | 41050 | 96901 |
| G.ĐB2Tỷ | 150818 | 432544 | 694933 |
Khánh Hòa
| 0 | 00 09 |
|---|---|
| 1 | 14 15 18 |
| 2 | 24 27 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | |
| 5 | 52 54 54 |
| 6 | 66 67 69 |
| 7 | 75 |
| 8 | |
| 9 | 92 93 |
| 0 | 00 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 52 92 |
| 3 | 93 |
| 4 | 14 24 54 54 |
| 5 | 15 75 |
| 6 | 66 |
| 7 | 27 67 |
| 8 | 18 |
| 9 | 09 29 39 69 |
Kon Tum
| 0 | 03 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 24 26 28 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64 68 |
| 7 | 71 76 77 |
| 8 | |
| 9 | 91 95 95 98 |
| 0 | 50 |
|---|---|
| 1 | 71 91 |
| 2 | |
| 3 | 03 |
| 4 | 24 44 64 |
| 5 | 35 95 95 |
| 6 | 26 76 |
| 7 | 77 |
| 8 | 28 28 48 68 98 |
| 9 |
Thừa Thiên Huế
| 0 | 01 01 08 |
|---|---|
| 1 | 12 |
| 2 | 24 27 |
| 3 | 32 32 33 39 |
| 4 | 43 45 48 |
| 5 | |
| 6 | 67 68 68 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 90 92 |
| 0 | 90 |
|---|---|
| 1 | 01 01 |
| 2 | 12 32 32 92 |
| 3 | 33 43 |
| 4 | 24 |
| 5 | 45 |
| 6 | |
| 7 | 27 67 |
| 8 | 08 48 68 68 |
| 9 | 39 |
KQXS Miền Bắc,
Chủ nhật, ngày 10/05/2026
10/05/2026
| CN | Thái Bình |
|---|---|
| 10/05 | XSTB |
| ĐB | 76223 |
| Giải nhất | 73917 |
| Giải nhì | 73064 66052 |
| Giải ba | 08193 69357 46545 74599 83295 32425 |
| Giải tư | 8051 3490 6617 8957 |
| Giải năm | 3343 7568 2411 3891 6314 2572 |
| Giải sáu | 953 279 062 |
| Giải bảy | 17 15 30 52 |
Thái Bình
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 11 14 15 17 17 17 |
| 2 | 23 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43 45 |
| 5 | 51 52 52 53 57 57 |
| 6 | 62 64 68 |
| 7 | 72 79 |
| 8 | |
| 9 | 90 91 93 95 99 |
| 0 | 30 90 |
|---|---|
| 1 | 11 51 91 |
| 2 | 52 52 62 72 |
| 3 | 23 43 53 93 |
| 4 | 14 64 |
| 5 | 15 25 45 95 |
| 6 | |
| 7 | 17 17 17 57 57 |
| 8 | 68 |
| 9 | 79 99 |
Kết quả QSMT kỳ #1357 ngày 11/06/2026
01081724404846
Giá trị Jackpot 1
44.082.482.700
Giá trị Jackpot 2
3.965.657.750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 44.082.482.700 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.965.657.750 | |
| Giải nhất | 11 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 855 | 500,000 | |
| Giải ba | 14.417 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1523 ngày 14/06/2026
071620222438
Giá trị Jackpot
14.868.581.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14.868.581.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 970 | 300.000đ | |
| Giải ba | 16.425 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #711 ngày 19/06/2026 - Lúc 13:10
041922233308
Giá trị Độc Đắc
6.370.667.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 6.370.667.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 3 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 44 | 500.000 | |
| Giải tư | 153 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.390 | 30.000 | |
| Giải KK | 12.383 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1092 ngày 12/06/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 350839 | Đặc biệt |
Giải nhất | 975955069405 | Giải nhất |
Giải nhì | 896451810851841328 | Giải nhì |
Giải ba | 397888977204623070140332 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #738 ngày 11/06/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 781873 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 365615279858 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 412970250295053420 | 10Tr | 1 |
| Giải ba | 167440022541868621917570 | 4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 455 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.381 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #285331
Ngày 19/06/2026 14:57
0607101213161719232632333747515258606778
CCHẴN: 10
LLẺ: 10
>LỚN: 7
<BÉ: 13
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #17261319/06/2026 | 434 | Hòa | 11 |
| #17261219/06/2026 | 543 | Lớn | 12 |
| #17261119/06/2026 | 324 | Nhỏ | 9 |
| #17261019/06/2026 | 255 | Lớn | 12 |
| #17260919/06/2026 | 161 | Nhỏ | 8 |
| #17260819/06/2026 | 142 | Nhỏ | 7 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 18/06/2026482961
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 17/06/2026061013172036
Kết quả Thần Tài 4
18:15 18/06/20265106






