KQXS Miền Nam,
Chủ nhật, ngày 03/05/2026
03/05/2026
| CN | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 03/05 | ĐL-5K1 | 5K1 | TG-A5 |
| G.Tám100N | 56 | 82 | 54 |
| G.Bảy200N | 588 | 317 | 456 |
| G.Sáu400N | 107391567366 | 000881754458 | 124373324254 |
| G.Năm1Tr | 8403 | 7824 | 8145 |
| G.Tư3Tr | 08651577384537579879603783467865350 | 46944696122182391303484327562505564 | 66658420646387116873889175938672196 |
| G.Ba10Tr | 5893825566 | 4490322815 | 2199984605 |
| G.Nhì15Tr | 64637 | 39844 | 87425 |
| G.Nhất30Tr | 71526 | 01799 | 87565 |
| G.ĐB2Tỷ | 193203 | 070963 | 796442 |
Đà Lạt
| 0 | 03 03 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 26 |
| 3 | 37 38 38 |
| 4 | |
| 5 | 50 51 56 56 |
| 6 | 66 66 |
| 7 | 73 75 78 78 79 |
| 8 | 88 |
| 9 |
| 0 | 50 |
|---|---|
| 1 | 51 |
| 2 | |
| 3 | 03 03 73 |
| 4 | |
| 5 | 75 |
| 6 | 26 56 56 66 66 |
| 7 | 37 |
| 8 | 38 38 78 78 88 |
| 9 | 79 |
Kiên Giang
| 0 | 03 03 08 |
|---|---|
| 1 | 12 15 17 |
| 2 | 23 24 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 44 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 99 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 12 32 82 |
| 3 | 03 03 23 63 |
| 4 | 24 44 44 64 |
| 5 | 15 25 75 |
| 6 | |
| 7 | 17 |
| 8 | 08 58 |
| 9 | 99 |
Tiền Giang
| 0 | 05 |
|---|---|
| 1 | 17 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42 43 45 |
| 5 | 54 54 56 58 |
| 6 | 64 65 |
| 7 | 71 73 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 99 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 71 |
| 2 | 32 42 |
| 3 | 43 73 |
| 4 | 54 54 64 |
| 5 | 05 25 45 65 |
| 6 | 56 86 96 |
| 7 | 17 |
| 8 | 58 |
| 9 | 99 |
KQXS Miền Trung,
Chủ nhật, ngày 03/05/2026
03/05/2026
| CN | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 03/05 | XSKH | XSKT | XSTTH |
| G.Tám100N | 09 | 00 | 08 |
| G.Bảy200N | 478 | 465 | 042 |
| G.Sáu400N | 211958975221 | 039294780614 | 387527844674 |
| G.Năm1Tr | 4053 | 2895 | 2801 |
| G.Tư3Tr | 57963193998660108508845319707110787 | 71739431716070084895697840998562744 | 32387233814131210588766460551856891 |
| G.Ba10Tr | 8692054637 | 9044339872 | 7566258265 |
| G.Nhì15Tr | 82285 | 36642 | 92548 |
| G.Nhất30Tr | 22453 | 84952 | 87109 |
| G.ĐB2Tỷ | 150982 | 122248 | 155055 |
Khánh Hòa
| 0 | 01 08 09 |
|---|---|
| 1 | 19 |
| 2 | 20 21 |
| 3 | 31 37 |
| 4 | |
| 5 | 53 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71 78 |
| 8 | 82 85 87 |
| 9 | 97 99 |
| 0 | 20 |
|---|---|
| 1 | 01 21 31 71 |
| 2 | 82 |
| 3 | 53 53 63 |
| 4 | |
| 5 | 85 |
| 6 | |
| 7 | 37 87 97 |
| 8 | 08 78 |
| 9 | 09 19 99 |
Kon Tum
| 0 | 00 00 |
|---|---|
| 1 | 14 |
| 2 | |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 43 44 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71 72 78 |
| 8 | 84 85 |
| 9 | 92 95 95 |
| 0 | 00 00 |
|---|---|
| 1 | 71 |
| 2 | 42 52 72 92 |
| 3 | 43 |
| 4 | 14 44 84 |
| 5 | 65 85 95 95 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 48 78 |
| 9 | 39 |
Thừa Thiên Huế
| 0 | 01 08 09 |
|---|---|
| 1 | 12 18 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 42 46 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 62 65 |
| 7 | 74 75 |
| 8 | 81 84 87 88 |
| 9 | 91 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 01 81 91 |
| 2 | 12 42 62 |
| 3 | |
| 4 | 74 84 |
| 5 | 55 65 75 |
| 6 | 46 |
| 7 | 87 |
| 8 | 08 18 48 88 |
| 9 | 09 |
KQXS Miền Bắc,
Chủ nhật, ngày 03/05/2026
03/05/2026
| CN | Thái Bình |
|---|---|
| 03/05 | XSTB |
| ĐB | 32964 |
| Giải nhất | 07578 |
| Giải nhì | 04054 01848 |
| Giải ba | 61895 30357 50223 32428 88363 00727 |
| Giải tư | 0787 1532 2957 1984 |
| Giải năm | 6844 3254 1640 1137 8191 6048 |
| Giải sáu | 506 490 194 |
| Giải bảy | 68 88 24 59 |
Thái Bình
| 0 | 06 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 23 24 27 28 |
| 3 | 32 37 |
| 4 | 40 44 48 48 |
| 5 | 54 54 57 57 59 |
| 6 | 63 64 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 84 87 88 |
| 9 | 90 91 94 95 |
| 0 | 40 90 |
|---|---|
| 1 | 91 |
| 2 | 32 |
| 3 | 23 63 |
| 4 | 24 44 54 54 64 84 94 |
| 5 | 95 |
| 6 | 06 |
| 7 | 27 37 57 57 87 |
| 8 | 28 48 48 68 78 88 |
| 9 | 59 |
Kết quả QSMT kỳ #1357 ngày 11/06/2026
01081724404846
Giá trị Jackpot 1
44.082.482.700
Giá trị Jackpot 2
3.965.657.750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 44.082.482.700 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.965.657.750 | |
| Giải nhất | 11 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 855 | 500,000 | |
| Giải ba | 14.417 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1523 ngày 14/06/2026
071620222438
Giá trị Jackpot
14.868.581.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14.868.581.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 970 | 300.000đ | |
| Giải ba | 16.425 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #711 ngày 19/06/2026 - Lúc 13:10
041922233308
Giá trị Độc Đắc
6.370.667.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 6.370.667.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 3 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 44 | 500.000 | |
| Giải tư | 153 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.390 | 30.000 | |
| Giải KK | 12.383 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1092 ngày 12/06/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 350839 | Đặc biệt |
Giải nhất | 975955069405 | Giải nhất |
Giải nhì | 896451810851841328 | Giải nhì |
Giải ba | 397888977204623070140332 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #738 ngày 11/06/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 781873 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 365615279858 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 412970250295053420 | 10Tr | 1 |
| Giải ba | 167440022541868621917570 | 4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 455 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.381 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #285331
Ngày 19/06/2026 14:57
0607101213161719232632333747515258606778
CCHẴN: 10
LLẺ: 10
>LỚN: 7
<BÉ: 13
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #17261319/06/2026 | 434 | Hòa | 11 |
| #17261219/06/2026 | 543 | Lớn | 12 |
| #17261119/06/2026 | 324 | Nhỏ | 9 |
| #17261019/06/2026 | 255 | Lớn | 12 |
| #17260919/06/2026 | 161 | Nhỏ | 8 |
| #17260819/06/2026 | 142 | Nhỏ | 7 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 18/06/2026482961
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 17/06/2026061013172036
Kết quả Thần Tài 4
18:15 18/06/20265106






