KQXS Miền Nam,
Thứ năm, ngày 04/06/2026
04/06/2026
| T.Năm | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 04/06 | AG-6K1 | 6K1 | 6K1 |
| G.Tám100N | 52 | 03 | 01 |
| G.Bảy200N | 564 | 905 | 041 |
| G.Sáu400N | 688059026720 | 199121181816 | 107818656509 |
| G.Năm1Tr | 4602 | 0233 | 1108 |
| G.Tư3Tr | 95269254126137083758570956619904737 | 10067561506114367505360269439193331 | 09753686743517785355520123171761471 |
| G.Ba10Tr | 4997218558 | 6382381822 | 2591334260 |
| G.Nhì15Tr | 61739 | 64555 | 11730 |
| G.Nhất30Tr | 39822 | 98734 | 41445 |
| G.ĐB2Tỷ | 827417 | 088367 | 936713 |
An Giang
| 0 | 02 02 |
|---|---|
| 1 | 12 17 |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 37 39 |
| 4 | |
| 5 | 52 58 58 |
| 6 | 64 69 |
| 7 | 70 72 |
| 8 | 80 |
| 9 | 95 99 |
| 0 | 20 70 80 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 02 02 12 22 52 72 |
| 3 | |
| 4 | 64 |
| 5 | 95 |
| 6 | |
| 7 | 17 37 |
| 8 | 58 58 |
| 9 | 39 69 99 |
Bình Thuận
| 0 | 03 05 05 |
|---|---|
| 1 | 16 18 |
| 2 | 22 23 26 |
| 3 | 31 33 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 55 |
| 6 | 67 67 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 91 91 |
| 0 | 50 |
|---|---|
| 1 | 31 91 91 |
| 2 | 22 |
| 3 | 03 23 33 43 |
| 4 | 34 |
| 5 | 05 05 55 |
| 6 | 16 26 |
| 7 | 67 67 |
| 8 | 18 |
| 9 |
Tây Ninh
| 0 | 01 08 09 |
|---|---|
| 1 | 12 13 13 17 |
| 2 | |
| 3 | 30 |
| 4 | 41 45 |
| 5 | 53 55 |
| 6 | 60 65 |
| 7 | 71 74 77 78 |
| 8 | |
| 9 |
| 0 | 30 60 |
|---|---|
| 1 | 01 41 71 |
| 2 | 12 |
| 3 | 13 13 53 |
| 4 | 74 |
| 5 | 45 55 65 |
| 6 | |
| 7 | 17 77 |
| 8 | 08 78 |
| 9 | 09 |
KQXS Miền Trung,
Thứ năm, ngày 04/06/2026
04/06/2026
| T.Năm | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 04/06 | XSBDI | XSQB | XSQT |
| G.Tám100N | 16 | 98 | 25 |
| G.Bảy200N | 521 | 266 | 396 |
| G.Sáu400N | 814369959379 | 648220033961 | 573740211894 |
| G.Năm1Tr | 2354 | 0757 | 3600 |
| G.Tư3Tr | 37372415016757133124204437157635677 | 01721517333692024384416533436459108 | 04129149108613909737389214423579985 |
| G.Ba10Tr | 4526621075 | 5521484698 | 3418094393 |
| G.Nhì15Tr | 35092 | 25812 | 52759 |
| G.Nhất30Tr | 49108 | 44164 | 03475 |
| G.ĐB2Tỷ | 785898 | 528016 | 155504 |
Bình Định
| 0 | 01 08 |
|---|---|
| 1 | 16 |
| 2 | 21 24 |
| 3 | |
| 4 | 43 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 72 75 76 77 79 |
| 8 | |
| 9 | 92 95 98 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 01 21 71 |
| 2 | 72 92 |
| 3 | 43 43 |
| 4 | 24 54 |
| 5 | 75 95 |
| 6 | 16 66 76 |
| 7 | 77 |
| 8 | 08 98 |
| 9 | 79 |
Quảng Bình
| 0 | 03 08 |
|---|---|
| 1 | 12 14 16 |
| 2 | 20 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | |
| 5 | 53 57 |
| 6 | 61 64 64 66 |
| 7 | |
| 8 | 82 84 |
| 9 | 98 98 |
| 0 | 20 |
|---|---|
| 1 | 21 61 |
| 2 | 12 82 |
| 3 | 03 33 53 |
| 4 | 14 64 64 84 |
| 5 | |
| 6 | 16 66 |
| 7 | 57 |
| 8 | 08 98 98 |
| 9 |
Quảng Trị
| 0 | 00 04 |
|---|---|
| 1 | 10 |
| 2 | 21 21 25 29 |
| 3 | 35 37 37 39 |
| 4 | |
| 5 | 59 |
| 6 | |
| 7 | 75 |
| 8 | 80 85 |
| 9 | 93 94 96 |
| 0 | 00 10 80 |
|---|---|
| 1 | 21 21 |
| 2 | |
| 3 | 93 |
| 4 | 04 94 |
| 5 | 25 35 75 85 |
| 6 | 96 |
| 7 | 37 37 |
| 8 | |
| 9 | 29 39 59 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ năm, ngày 04/06/2026
04/06/2026
| ĐB | 05583 |
| Giải nhất | 90472 |
| Giải nhì | 27501 01694 |
| Giải ba | 52678 67285 59075 81592 63606 46430 |
| Giải tư | 0507 0818 0758 1416 |
| Giải năm | 6019 4774 6896 8024 0572 8373 |
| Giải sáu | 446 045 490 |
| Giải bảy | 33 52 80 16 |
Hà Nội
| 0 | 01 06 07 |
|---|---|
| 1 | 16 16 18 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30 33 |
| 4 | 45 46 |
| 5 | 52 58 |
| 6 | |
| 7 | 72 72 73 74 75 78 |
| 8 | 80 83 85 |
| 9 | 90 92 94 96 |
| 0 | 30 80 90 |
|---|---|
| 1 | 01 |
| 2 | 52 72 72 92 |
| 3 | 33 73 83 |
| 4 | 24 74 94 |
| 5 | 45 75 85 |
| 6 | 06 16 16 46 96 |
| 7 | 07 |
| 8 | 18 58 78 |
| 9 | 19 |
Kết quả QSMT kỳ #1357 ngày 11/06/2026
01081724404846
Giá trị Jackpot 1
44.082.482.700
Giá trị Jackpot 2
3.965.657.750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 44.082.482.700 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.965.657.750 | |
| Giải nhất | 11 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 855 | 500,000 | |
| Giải ba | 14.417 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1523 ngày 14/06/2026
071620222438
Giá trị Jackpot
14.868.581.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14.868.581.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 970 | 300.000đ | |
| Giải ba | 16.425 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #703 ngày 15/06/2026 - Lúc 13:10
172432333409
Giá trị Độc Đắc
9.202.870.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 9.202.870.000 | |
| Giải nhất | 1 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 7 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 68 | 500.000 | |
| Giải tư | 207 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.969 | 30.000 | |
| Giải KK | 16.955 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1092 ngày 12/06/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 350839 | Đặc biệt |
Giải nhất | 975955069405 | Giải nhất |
Giải nhì | 896451810851841328 | Giải nhì |
Giải ba | 397888977204623070140332 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #738 ngày 11/06/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 781873 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 365615279858 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 412970250295053420 | 10Tr | 1 |
| Giải ba | 167440022541868621917570 | 4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 455 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.381 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #284897
Ngày 15/06/2026 20:36
0102030410111216242529333742495661657176
CCHẴN: 9
LLẺ: 11
>LỚN: 7
<BÉ: 13
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #17203415/06/2026 | 342 | Nhỏ | 9 |
| #17203315/06/2026 | 132 | Nhỏ | 6 |
| #17203215/06/2026 | 652 | Lớn | 13 |
| #17203115/06/2026 | 262 | Hòa | 10 |
| #17203015/06/2026 | 663 | Lớn | 15 |
| #17202915/06/2026 | 362 | Hòa | 11 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 15/06/2026728313
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 13/06/2026031219283236
Kết quả Thần Tài 4
18:15 15/06/20269416
