KQXS Miền Nam,
Chủ nhật, ngày 31/05/2026
31/05/2026
| CN | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 31/05 | ĐL-5K5 | 5K5 | TG-E5 |
| G.Tám100N | 11 | 14 | 92 |
| G.Bảy200N | 869 | 411 | 552 |
| G.Sáu400N | 356311577412 | 071731821169 | 086246254626 |
| G.Năm1Tr | 6220 | 8270 | 0869 |
| G.Tư3Tr | 02585169104310011052517631309725474 | 99868185929759024005998489779971826 | 68581922946222372696563524229642475 |
| G.Ba10Tr | 8044470417 | 1780322584 | 4365264214 |
| G.Nhì15Tr | 49107 | 08181 | 72050 |
| G.Nhất30Tr | 47204 | 65759 | 58985 |
| G.ĐB2Tỷ | 080550 | 870587 | 197341 |
Đà Lạt
| 0 | 00 04 07 |
|---|---|
| 1 | 10 11 12 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | |
| 4 | 44 |
| 5 | 50 52 57 |
| 6 | 63 63 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 97 |
| 0 | 00 10 20 50 |
|---|---|
| 1 | 11 |
| 2 | 12 52 |
| 3 | 63 63 |
| 4 | 04 44 74 |
| 5 | 85 |
| 6 | |
| 7 | 07 17 57 97 |
| 8 | |
| 9 | 69 |
Kiên Giang
| 0 | 03 05 |
|---|---|
| 1 | 11 14 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | |
| 4 | 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 68 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81 82 84 87 |
| 9 | 90 92 99 |
| 0 | 70 90 |
|---|---|
| 1 | 11 81 |
| 2 | 82 92 |
| 3 | 03 |
| 4 | 14 84 |
| 5 | 05 |
| 6 | 26 |
| 7 | 17 87 |
| 8 | 48 68 |
| 9 | 59 69 99 |
Tiền Giang
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 14 |
| 2 | 23 25 26 |
| 3 | |
| 4 | 41 |
| 5 | 50 52 52 52 |
| 6 | 62 69 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81 85 |
| 9 | 92 94 96 96 |
| 0 | 50 |
|---|---|
| 1 | 41 81 |
| 2 | 52 52 52 62 92 |
| 3 | 23 |
| 4 | 14 94 |
| 5 | 25 75 85 |
| 6 | 26 96 96 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 69 |
KQXS Miền Trung,
Chủ nhật, ngày 31/05/2026
31/05/2026
| CN | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 31/05 | XSKH | XSKT | XSTTH |
| G.Tám100N | 31 | 31 | 93 |
| G.Bảy200N | 765 | 118 | 301 |
| G.Sáu400N | 216158101059 | 805216419235 | 415969498396 |
| G.Năm1Tr | 0068 | 6552 | 6492 |
| G.Tư3Tr | 80908253913278932586918731645978802 | 58956426893862127245237260169878589 | 94024855870317637252413183007529456 |
| G.Ba10Tr | 8481328041 | 5158227665 | 1897629823 |
| G.Nhì15Tr | 82755 | 98397 | 37695 |
| G.Nhất30Tr | 18276 | 57164 | 48824 |
| G.ĐB2Tỷ | 536294 | 633119 | 371354 |
Khánh Hòa
| 0 | 02 08 |
|---|---|
| 1 | 10 13 |
| 2 | |
| 3 | 31 |
| 4 | 41 |
| 5 | 55 59 59 |
| 6 | 61 65 68 |
| 7 | 73 76 |
| 8 | 86 89 |
| 9 | 91 94 |
| 0 | 10 |
|---|---|
| 1 | 31 41 61 91 |
| 2 | 02 |
| 3 | 13 73 |
| 4 | 94 |
| 5 | 55 65 |
| 6 | 76 86 |
| 7 | |
| 8 | 08 68 |
| 9 | 59 59 89 |
Kon Tum
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 18 19 |
| 2 | 21 26 |
| 3 | 31 35 |
| 4 | 41 45 |
| 5 | 52 52 56 |
| 6 | 64 65 |
| 7 | |
| 8 | 82 89 89 |
| 9 | 97 98 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 21 31 41 |
| 2 | 52 52 82 |
| 3 | |
| 4 | 64 |
| 5 | 35 45 65 |
| 6 | 26 56 |
| 7 | 97 |
| 8 | 18 98 |
| 9 | 19 89 89 |
Thừa Thiên Huế
| 0 | 01 |
|---|---|
| 1 | 18 |
| 2 | 23 24 24 |
| 3 | |
| 4 | 49 |
| 5 | 52 54 56 59 |
| 6 | |
| 7 | 75 76 76 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92 93 95 96 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 01 |
| 2 | 52 92 |
| 3 | 23 93 |
| 4 | 24 24 54 |
| 5 | 75 95 |
| 6 | 56 76 76 96 |
| 7 | 87 |
| 8 | 18 |
| 9 | 49 59 |
KQXS Miền Bắc,
Chủ nhật, ngày 31/05/2026
31/05/2026
| ĐB | 24042 |
| Giải nhất | 81440 |
| Giải nhì | 92978 42290 |
| Giải ba | 08957 47417 27063 98331 40860 88797 |
| Giải tư | 7717 7829 5183 4559 |
| Giải năm | 6081 6150 1112 6923 8303 9866 |
| Giải sáu | 320 652 359 |
| Giải bảy | 73 39 81 84 |
Thái Bình
| 0 | 03 |
|---|---|
| 1 | 12 17 17 |
| 2 | 20 23 29 |
| 3 | 31 39 |
| 4 | 40 42 |
| 5 | 50 52 57 59 59 |
| 6 | 60 63 66 |
| 7 | 73 78 |
| 8 | 81 81 83 84 |
| 9 | 90 97 |
| 0 | 20 40 50 60 90 |
|---|---|
| 1 | 31 81 81 |
| 2 | 12 42 52 |
| 3 | 03 23 63 73 83 |
| 4 | 84 |
| 5 | |
| 6 | 66 |
| 7 | 17 17 57 97 |
| 8 | 78 |
| 9 | 29 39 59 59 |
Kết quả QSMT kỳ #1357 ngày 11/06/2026
01081724404846
Giá trị Jackpot 1
44.082.482.700
Giá trị Jackpot 2
3.965.657.750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 44.082.482.700 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.965.657.750 | |
| Giải nhất | 11 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 855 | 500,000 | |
| Giải ba | 14.417 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1523 ngày 14/06/2026
071620222438
Giá trị Jackpot
14.868.581.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14.868.581.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 970 | 300.000đ | |
| Giải ba | 16.425 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #703 ngày 15/06/2026 - Lúc 13:10
172432333409
Giá trị Độc Đắc
9.202.870.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 9.202.870.000 | |
| Giải nhất | 1 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 7 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 68 | 500.000 | |
| Giải tư | 207 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.969 | 30.000 | |
| Giải KK | 16.955 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1092 ngày 12/06/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 350839 | Đặc biệt |
Giải nhất | 975955069405 | Giải nhất |
Giải nhì | 896451810851841328 | Giải nhì |
Giải ba | 397888977204623070140332 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #738 ngày 11/06/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 781873 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 365615279858 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 412970250295053420 | 10Tr | 1 |
| Giải ba | 167440022541868621917570 | 4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 455 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.381 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #284893
Ngày 15/06/2026 20:03
1112152741444647525354606165676872757680
CCHẴN: 10
LLẺ: 10
>LỚN: 16
<BÉ: 4
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #17202815/06/2026 | 611 | Nhỏ | 8 |
| #17202715/06/2026 | 641 | Hòa | 11 |
| #17202615/06/2026 | 651 | Lớn | 12 |
| #17202515/06/2026 | 541 | Hòa | 10 |
| #17202415/06/2026 | 135 | Nhỏ | 9 |
| #17202315/06/2026 | 461 | Hòa | 11 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 15/06/2026728313
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 13/06/2026031219283236
Kết quả Thần Tài 4
18:15 15/06/20269416
