KQXS Miền Nam,
Chủ nhật, ngày 24/05/2026
24/05/2026
| CN | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 24/05 | ĐL-5K4 | 5K4 | TG-D5 |
| G.Tám100N | 43 | 77 | 97 |
| G.Bảy200N | 941 | 160 | 451 |
| G.Sáu400N | 894756700676 | 078465013975 | 810609257041 |
| G.Năm1Tr | 4421 | 1675 | 1890 |
| G.Tư3Tr | 50884147753611288872078409664754123 | 99364360475311214907059592843740193 | 70785285117982699360716711479909801 |
| G.Ba10Tr | 4107690398 | 6028523738 | 3973517026 |
| G.Nhì15Tr | 27526 | 24074 | 03568 |
| G.Nhất30Tr | 00668 | 35710 | 39354 |
| G.ĐB2Tỷ | 949438 | 957166 | 347955 |
Đà Lạt
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 12 |
| 2 | 21 23 26 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 41 43 47 47 |
| 5 | |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 72 75 76 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98 |
| 0 | 40 70 |
|---|---|
| 1 | 21 41 |
| 2 | 12 72 |
| 3 | 23 43 |
| 4 | 84 |
| 5 | 75 |
| 6 | 26 76 76 |
| 7 | 47 47 |
| 8 | 38 68 98 |
| 9 |
Kiên Giang
| 0 | 01 07 |
|---|---|
| 1 | 10 12 |
| 2 | |
| 3 | 37 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 64 66 |
| 7 | 74 75 75 77 |
| 8 | 84 85 |
| 9 | 93 |
| 0 | 10 60 |
|---|---|
| 1 | 01 |
| 2 | 12 |
| 3 | 93 |
| 4 | 64 74 84 |
| 5 | 75 75 85 |
| 6 | 66 |
| 7 | 07 37 47 77 |
| 8 | 38 |
| 9 | 59 |
Tiền Giang
| 0 | 01 06 |
|---|---|
| 1 | 11 |
| 2 | 25 26 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51 54 55 |
| 6 | 60 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90 97 99 |
| 0 | 60 90 |
|---|---|
| 1 | 01 11 41 51 71 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 54 |
| 5 | 25 35 55 85 |
| 6 | 06 26 26 |
| 7 | 97 |
| 8 | 68 |
| 9 | 99 |
KQXS Miền Trung,
Chủ nhật, ngày 24/05/2026
24/05/2026
| CN | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 24/05 | XSKH | XSKT | XSTTH |
| G.Tám100N | 32 | 37 | 38 |
| G.Bảy200N | 289 | 154 | 694 |
| G.Sáu400N | 850177504098 | 639218512174 | 747018046936 |
| G.Năm1Tr | 2778 | 0574 | 2282 |
| G.Tư3Tr | 34555251470719712545384829335372378 | 82317333892743157887112448997576340 | 55175620070331253261267034391326848 |
| G.Ba10Tr | 9507113120 | 8285588995 | 6969518389 |
| G.Nhì15Tr | 52406 | 06000 | 79011 |
| G.Nhất30Tr | 67779 | 36453 | 41391 |
| G.ĐB2Tỷ | 554022 | 179833 | 032740 |
Khánh Hòa
| 0 | 01 06 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45 47 |
| 5 | 50 53 55 |
| 6 | |
| 7 | 71 78 78 79 |
| 8 | 82 89 |
| 9 | 97 98 |
| 0 | 20 50 |
|---|---|
| 1 | 01 71 |
| 2 | 22 32 82 |
| 3 | 53 |
| 4 | |
| 5 | 45 55 |
| 6 | 06 |
| 7 | 47 97 |
| 8 | 78 78 98 |
| 9 | 79 89 |
Kon Tum
| 0 | 00 |
|---|---|
| 1 | 17 |
| 2 | |
| 3 | 31 33 37 |
| 4 | 40 44 |
| 5 | 51 53 54 55 |
| 6 | |
| 7 | 74 74 75 |
| 8 | 87 89 |
| 9 | 92 95 |
| 0 | 00 40 |
|---|---|
| 1 | 31 51 |
| 2 | 92 |
| 3 | 33 53 |
| 4 | 44 54 74 74 |
| 5 | 55 75 95 |
| 6 | |
| 7 | 17 37 87 |
| 8 | |
| 9 | 89 |
Thừa Thiên Huế
| 0 | 03 04 07 |
|---|---|
| 1 | 11 12 13 |
| 2 | |
| 3 | 36 38 |
| 4 | 40 48 |
| 5 | |
| 6 | 61 |
| 7 | 70 75 |
| 8 | 82 89 |
| 9 | 91 94 95 |
| 0 | 40 70 |
|---|---|
| 1 | 11 61 91 |
| 2 | 12 82 |
| 3 | 03 13 |
| 4 | 04 94 |
| 5 | 75 95 |
| 6 | 36 |
| 7 | 07 |
| 8 | 38 48 |
| 9 | 89 |
KQXS Miền Bắc,
Chủ nhật, ngày 24/05/2026
24/05/2026
| ĐB | 20104 |
| Giải nhất | 19670 |
| Giải nhì | 74907 80114 |
| Giải ba | 17997 91084 78875 60333 31939 91682 |
| Giải tư | 6992 3686 8582 0414 |
| Giải năm | 3180 2031 4784 7803 9929 0619 |
| Giải sáu | 253 724 653 |
| Giải bảy | 29 58 06 96 |
Thái Bình
| 0 | 03 04 06 07 |
|---|---|
| 1 | 14 14 19 |
| 2 | 24 29 29 |
| 3 | 31 33 39 |
| 4 | |
| 5 | 53 53 58 |
| 6 | |
| 7 | 70 75 |
| 8 | 80 82 82 84 84 86 |
| 9 | 92 96 97 |
| 0 | 70 80 |
|---|---|
| 1 | 31 |
| 2 | 82 82 92 |
| 3 | 03 33 53 53 |
| 4 | 04 14 14 24 84 84 |
| 5 | 75 |
| 6 | 06 86 96 |
| 7 | 07 97 |
| 8 | 58 |
| 9 | 19 29 29 39 |
Kết quả QSMT kỳ #1357 ngày 11/06/2026
01081724404846
Giá trị Jackpot 1
44.082.482.700
Giá trị Jackpot 2
3.965.657.750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 44.082.482.700 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.965.657.750 | |
| Giải nhất | 11 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 855 | 500,000 | |
| Giải ba | 14.417 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1523 ngày 14/06/2026
071620222438
Giá trị Jackpot
14.868.581.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14.868.581.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 970 | 300.000đ | |
| Giải ba | 16.425 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #703 ngày 15/06/2026 - Lúc 13:10
172432333409
Giá trị Độc Đắc
9.202.870.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 9.202.870.000 | |
| Giải nhất | 1 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 7 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 68 | 500.000 | |
| Giải tư | 207 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.969 | 30.000 | |
| Giải KK | 16.955 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1092 ngày 12/06/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 350839 | Đặc biệt |
Giải nhất | 975955069405 | Giải nhất |
Giải nhì | 896451810851841328 | Giải nhì |
Giải ba | 397888977204623070140332 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #738 ngày 11/06/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 781873 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 365615279858 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 412970250295053420 | 10Tr | 1 |
| Giải ba | 167440022541868621917570 | 4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 455 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.381 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #284893
Ngày 15/06/2026 20:03
1112152741444647525354606165676872757680
CCHẴN: 10
LLẺ: 10
>LỚN: 16
<BÉ: 4
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #17202815/06/2026 | 611 | Nhỏ | 8 |
| #17202715/06/2026 | 641 | Hòa | 11 |
| #17202615/06/2026 | 651 | Lớn | 12 |
| #17202515/06/2026 | 541 | Hòa | 10 |
| #17202415/06/2026 | 135 | Nhỏ | 9 |
| #17202315/06/2026 | 461 | Hòa | 11 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 15/06/2026728313
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 13/06/2026031219283236
Kết quả Thần Tài 4
18:15 15/06/20269416
