KQXS Miền Nam,
Thứ năm, ngày 21/05/2026
21/05/2026
| T.Năm | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 21/05 | AG-5K3 | 5K3 | 5K3 |
| G.Tám100N | 66 | 66 | 97 |
| G.Bảy200N | 123 | 074 | 098 |
| G.Sáu400N | 858676790605 | 502863374889 | 252202194788 |
| G.Năm1Tr | 1826 | 8121 | 4855 |
| G.Tư3Tr | 12340642003044272565697190857738256 | 44180938478217091057724878531683424 | 19450930614636568630143468113116370 |
| G.Ba10Tr | 5152593923 | 5779608506 | 2438878089 |
| G.Nhì15Tr | 06864 | 85259 | 57564 |
| G.Nhất30Tr | 78187 | 40736 | 11823 |
| G.ĐB2Tỷ | 898665 | 332731 | 048987 |
An Giang
| 0 | 00 05 |
|---|---|
| 1 | 19 |
| 2 | 23 23 25 26 |
| 3 | |
| 4 | 40 42 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64 65 65 66 |
| 7 | 77 79 |
| 8 | 86 87 |
| 9 |
| 0 | 00 40 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 42 |
| 3 | 23 23 |
| 4 | 64 |
| 5 | 05 25 65 65 |
| 6 | 26 56 66 86 |
| 7 | 77 87 |
| 8 | |
| 9 | 19 79 |
Bình Thuận
| 0 | 06 |
|---|---|
| 1 | 16 |
| 2 | 21 24 28 |
| 3 | 31 36 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | 57 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70 74 |
| 8 | 80 87 89 |
| 9 | 96 |
| 0 | 70 80 |
|---|---|
| 1 | 21 31 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 24 74 |
| 5 | |
| 6 | 06 16 36 66 96 |
| 7 | 37 47 57 87 |
| 8 | 28 |
| 9 | 59 89 |
Tây Ninh
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 19 |
| 2 | 22 23 |
| 3 | 30 31 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 55 |
| 6 | 61 64 65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87 88 88 89 |
| 9 | 97 98 |
| 0 | 30 50 70 |
|---|---|
| 1 | 31 61 |
| 2 | 22 |
| 3 | 23 |
| 4 | 64 |
| 5 | 55 65 |
| 6 | 46 |
| 7 | 87 97 |
| 8 | 88 88 98 |
| 9 | 19 89 |
KQXS Miền Trung,
Thứ năm, ngày 21/05/2026
21/05/2026
| T.Năm | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 21/05 | XSBDI | XSQB | XSQT |
| G.Tám100N | 15 | 93 | 55 |
| G.Bảy200N | 152 | 996 | 692 |
| G.Sáu400N | 913949537273 | 806063653620 | 737987925182 |
| G.Năm1Tr | 7875 | 0691 | 5514 |
| G.Tư3Tr | 44125036708562551368141035040228073 | 78654395580832812437803485175041122 | 03379092505702866844910149714112456 |
| G.Ba10Tr | 1756049793 | 4511107042 | 0727381902 |
| G.Nhì15Tr | 18373 | 66444 | 26042 |
| G.Nhất30Tr | 17636 | 14313 | 17147 |
| G.ĐB2Tỷ | 773186 | 306120 | 475351 |
Bình Định
| 0 | 02 03 |
|---|---|
| 1 | 15 |
| 2 | 25 25 |
| 3 | 36 39 |
| 4 | |
| 5 | 52 53 |
| 6 | 60 68 |
| 7 | 70 73 73 73 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 93 |
| 0 | 60 70 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 02 52 |
| 3 | 03 53 73 73 73 93 |
| 4 | |
| 5 | 15 25 25 75 |
| 6 | 36 86 |
| 7 | |
| 8 | 68 |
| 9 | 39 |
Quảng Bình
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 11 13 |
| 2 | 20 20 22 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 44 48 |
| 5 | 50 54 58 |
| 6 | 60 65 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 91 93 96 |
| 0 | 20 20 50 60 |
|---|---|
| 1 | 11 91 |
| 2 | 22 42 |
| 3 | 13 93 |
| 4 | 44 54 |
| 5 | 65 |
| 6 | 96 |
| 7 | 37 |
| 8 | 28 48 58 |
| 9 |
Quảng Trị
| 0 | 02 |
|---|---|
| 1 | 14 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | |
| 4 | 41 42 44 47 |
| 5 | 50 51 55 56 |
| 6 | |
| 7 | 73 79 79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92 92 |
| 0 | 50 |
|---|---|
| 1 | 41 51 |
| 2 | 02 42 82 92 92 |
| 3 | 73 |
| 4 | 14 14 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 56 |
| 7 | 47 |
| 8 | 28 |
| 9 | 79 79 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ năm, ngày 21/05/2026
21/05/2026
| ĐB | 72685 |
| Giải nhất | 51560 |
| Giải nhì | 32300 92213 |
| Giải ba | 99485 18305 26585 54713 05983 46412 |
| Giải tư | 1727 7428 2861 5368 |
| Giải năm | 6116 7813 8650 6409 8037 5105 |
| Giải sáu | 430 186 294 |
| Giải bảy | 38 54 95 74 |
Hà Nội
| 0 | 00 05 05 09 |
|---|---|
| 1 | 12 13 13 13 16 |
| 2 | 27 28 |
| 3 | 30 37 38 |
| 4 | |
| 5 | 50 54 |
| 6 | 60 61 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 85 85 85 86 |
| 9 | 94 95 |
| 0 | 00 30 50 60 |
|---|---|
| 1 | 61 |
| 2 | 12 |
| 3 | 13 13 13 83 |
| 4 | 54 74 94 |
| 5 | 05 05 85 85 85 95 |
| 6 | 16 86 |
| 7 | 27 37 |
| 8 | 28 38 68 |
| 9 | 09 |
Kết quả QSMT kỳ #1357 ngày 11/06/2026
01081724404846
Giá trị Jackpot 1
44.082.482.700
Giá trị Jackpot 2
3.965.657.750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 44.082.482.700 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.965.657.750 | |
| Giải nhất | 11 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 855 | 500,000 | |
| Giải ba | 14.417 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1523 ngày 14/06/2026
071620222438
Giá trị Jackpot
14.868.581.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14.868.581.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 970 | 300.000đ | |
| Giải ba | 16.425 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #703 ngày 15/06/2026 - Lúc 13:10
172432333409
Giá trị Độc Đắc
9.202.870.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 9.202.870.000 | |
| Giải nhất | 1 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 7 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 68 | 500.000 | |
| Giải tư | 207 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.969 | 30.000 | |
| Giải KK | 16.955 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1092 ngày 12/06/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 350839 | Đặc biệt |
Giải nhất | 975955069405 | Giải nhất |
Giải nhì | 896451810851841328 | Giải nhì |
Giải ba | 397888977204623070140332 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #738 ngày 11/06/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 781873 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 365615279858 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 412970250295053420 | 10Tr | 1 |
| Giải ba | 167440022541868621917570 | 4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 455 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.381 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #284896
Ngày 15/06/2026 20:27
0205111518192428293236385053545664707380
CCHẴN: 13
LLẺ: 7
>LỚN: 8
<BÉ: 12
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #17203315/06/2026 | 132 | Nhỏ | 6 |
| #17203215/06/2026 | 652 | Lớn | 13 |
| #17203115/06/2026 | 262 | Hòa | 10 |
| #17203015/06/2026 | 663 | Lớn | 15 |
| #17202915/06/2026 | 362 | Hòa | 11 |
| #17202815/06/2026 | 611 | Nhỏ | 8 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 15/06/2026728313
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 13/06/2026031219283236
Kết quả Thần Tài 4
18:15 15/06/20269416
