KQXS Miền Nam,
Thứ tư, ngày 20/05/2026
20/05/2026
| T.Tư | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 20/05 | K3T5 | 5K3 | K3T5 |
| G.Tám100N | 94 | 61 | 98 |
| G.Bảy200N | 393 | 223 | 010 |
| G.Sáu400N | 198158290262 | 131780277392 | 821957940163 |
| G.Năm1Tr | 3165 | 8909 | 3543 |
| G.Tư3Tr | 42745888401456714353984597290626148 | 98885311363511296813320937994019384 | 74846795978725846720674003042808501 |
| G.Ba10Tr | 9419630101 | 5934521416 | 9045775587 |
| G.Nhì15Tr | 46029 | 63015 | 75190 |
| G.Nhất30Tr | 80536 | 48593 | 35709 |
| G.ĐB2Tỷ | 010158 | 325697 | 284574 |
Cần Thơ
| 0 | 01 06 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 29 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 45 48 |
| 5 | 53 58 59 |
| 6 | 62 65 67 |
| 7 | |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 94 96 |
| 0 | 40 |
|---|---|
| 1 | 01 81 |
| 2 | 62 |
| 3 | 53 93 |
| 4 | 94 |
| 5 | 45 65 |
| 6 | 06 36 96 |
| 7 | 67 |
| 8 | 48 58 |
| 9 | 29 29 59 |
Đồng Nai
| 0 | 09 |
|---|---|
| 1 | 12 13 15 16 17 |
| 2 | 23 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 45 |
| 5 | |
| 6 | 61 |
| 7 | |
| 8 | 84 85 |
| 9 | 92 93 93 97 |
| 0 | 40 |
|---|---|
| 1 | 61 |
| 2 | 12 92 |
| 3 | 13 23 93 93 |
| 4 | 84 |
| 5 | 15 45 85 |
| 6 | 16 36 |
| 7 | 17 27 97 |
| 8 | |
| 9 | 09 |
Sóc Trăng
| 0 | 00 01 09 |
|---|---|
| 1 | 10 19 |
| 2 | 20 28 |
| 3 | |
| 4 | 43 46 |
| 5 | 57 58 |
| 6 | 63 |
| 7 | 74 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90 94 97 98 |
| 0 | 00 10 20 90 |
|---|---|
| 1 | 01 |
| 2 | |
| 3 | 43 63 |
| 4 | 74 94 |
| 5 | |
| 6 | 46 |
| 7 | 57 87 97 |
| 8 | 28 58 98 |
| 9 | 09 19 |
KQXS Miền Trung,
Thứ tư, ngày 20/05/2026
20/05/2026
Đà Nẵng
| 0 | 00 04 06 |
|---|---|
| 1 | 10 15 18 18 |
| 2 | 22 27 28 29 |
| 3 | 31 33 |
| 4 | 46 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 81 89 |
| 9 |
| 0 | 00 10 50 |
|---|---|
| 1 | 31 81 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 04 |
| 5 | 15 |
| 6 | 06 46 |
| 7 | 27 |
| 8 | 18 18 28 48 |
| 9 | 29 89 |
Khánh Hòa
| 0 | 02 05 05 |
|---|---|
| 1 | 13 16 18 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44 49 |
| 5 | |
| 6 | 62 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91 94 99 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 91 |
| 2 | 02 62 |
| 3 | 13 73 |
| 4 | 44 94 |
| 5 | 05 05 |
| 6 | 16 |
| 7 | 67 87 |
| 8 | 18 28 |
| 9 | 19 39 49 99 |
KQXS Miền Bắc,
Thứ tư, ngày 20/05/2026
20/05/2026
| ĐB | 88568 |
| Giải nhất | 71876 |
| Giải nhì | 24688 04636 |
| Giải ba | 89256 63913 35175 59418 56703 99901 |
| Giải tư | 0090 1408 0838 2884 |
| Giải năm | 9113 0978 9288 1053 1920 5773 |
| Giải sáu | 252 120 080 |
| Giải bảy | 10 52 94 11 |
Bắc Ninh
| 0 | 01 03 08 |
|---|---|
| 1 | 10 11 13 13 18 |
| 2 | 20 20 |
| 3 | 36 38 |
| 4 | |
| 5 | 52 52 53 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 73 75 76 78 |
| 8 | 80 84 88 88 |
| 9 | 90 94 |
| 0 | 10 20 20 80 90 |
|---|---|
| 1 | 01 11 |
| 2 | 52 52 |
| 3 | 03 13 13 53 73 |
| 4 | 84 94 |
| 5 | 75 |
| 6 | 36 56 76 |
| 7 | |
| 8 | 08 18 38 68 78 88 88 |
| 9 |
Kết quả QSMT kỳ #1357 ngày 11/06/2026
01081724404846
Giá trị Jackpot 1
44.082.482.700
Giá trị Jackpot 2
3.965.657.750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 44.082.482.700 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.965.657.750 | |
| Giải nhất | 11 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 855 | 500,000 | |
| Giải ba | 14.417 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1523 ngày 14/06/2026
071620222438
Giá trị Jackpot
14.868.581.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14.868.581.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 970 | 300.000đ | |
| Giải ba | 16.425 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #703 ngày 15/06/2026 - Lúc 13:10
172432333409
Giá trị Độc Đắc
9.202.870.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 9.202.870.000 | |
| Giải nhất | 1 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 7 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 68 | 500.000 | |
| Giải tư | 207 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.969 | 30.000 | |
| Giải KK | 16.955 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1092 ngày 12/06/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 350839 | Đặc biệt |
Giải nhất | 975955069405 | Giải nhất |
Giải nhì | 896451810851841328 | Giải nhì |
Giải ba | 397888977204623070140332 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #738 ngày 11/06/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 781873 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 365615279858 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 412970250295053420 | 10Tr | 1 |
| Giải ba | 167440022541868621917570 | 4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 455 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.381 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #284897
Ngày 15/06/2026 20:36
0102030410111216242529333742495661657176
CCHẴN: 9
LLẺ: 11
>LỚN: 7
<BÉ: 13
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #17203415/06/2026 | 342 | Nhỏ | 9 |
| #17203315/06/2026 | 132 | Nhỏ | 6 |
| #17203215/06/2026 | 652 | Lớn | 13 |
| #17203115/06/2026 | 262 | Hòa | 10 |
| #17203015/06/2026 | 663 | Lớn | 15 |
| #17202915/06/2026 | 362 | Hòa | 11 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 15/06/2026728313
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 13/06/2026031219283236
Kết quả Thần Tài 4
18:15 15/06/20269416
