KQXS Miền Nam,
Chủ nhật, ngày 07/06/2026
07/06/2026
| CN | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 07/06 | ĐL-6K1 | 6K1 | TG-A6 |
| G.Tám100N | 68 | 86 | 89 |
| G.Bảy200N | 944 | 975 | 390 |
| G.Sáu400N | 425061345821 | 296955867877 | 276739261209 |
| G.Năm1Tr | 6089 | 2708 | 2844 |
| G.Tư3Tr | 88214466933487324739540139308317544 | 35674028230942437326297499524792661 | 64066076035182500576787772937127422 |
| G.Ba10Tr | 7251247262 | 5016605013 | 6249417948 |
| G.Nhì15Tr | 68605 | 11228 | 93762 |
| G.Nhất30Tr | 23556 | 75933 | 77615 |
| G.ĐB2Tỷ | 753429 | 150925 | 129302 |
Đà Lạt
| 0 | 05 |
|---|---|
| 1 | 12 13 14 |
| 2 | 21 29 |
| 3 | 34 39 |
| 4 | 44 44 |
| 5 | 50 56 |
| 6 | 62 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83 89 |
| 9 | 93 |
| 0 | 50 |
|---|---|
| 1 | 21 |
| 2 | 12 62 |
| 3 | 13 73 83 93 |
| 4 | 14 34 44 44 |
| 5 | 05 |
| 6 | 56 |
| 7 | |
| 8 | 68 |
| 9 | 29 39 89 |
Kiên Giang
| 0 | 08 |
|---|---|
| 1 | 13 |
| 2 | 23 24 25 26 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47 49 |
| 5 | |
| 6 | 61 66 69 |
| 7 | 74 75 77 |
| 8 | 86 86 |
| 9 |
| 0 | |
|---|---|
| 1 | 61 |
| 2 | |
| 3 | 13 23 33 |
| 4 | 24 74 |
| 5 | 25 75 |
| 6 | 26 66 86 86 |
| 7 | 47 77 |
| 8 | 08 28 |
| 9 | 49 69 |
Tiền Giang
| 0 | 02 03 09 |
|---|---|
| 1 | 15 |
| 2 | 22 25 26 |
| 3 | |
| 4 | 44 48 |
| 5 | |
| 6 | 62 66 67 |
| 7 | 71 76 77 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90 94 |
| 0 | 90 |
|---|---|
| 1 | 71 |
| 2 | 02 22 62 |
| 3 | 03 |
| 4 | 44 94 |
| 5 | 15 25 |
| 6 | 26 66 76 |
| 7 | 67 77 |
| 8 | 48 |
| 9 | 09 89 |
KQXS Miền Trung,
Chủ nhật, ngày 07/06/2026
07/06/2026
| CN | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 07/06 | XSKH | XSKT | XSTTH |
| G.Tám100N | 88 | 99 | 82 |
| G.Bảy200N | 774 | 954 | 428 |
| G.Sáu400N | 792450539552 | 650179111909 | 945879473828 |
| G.Năm1Tr | 9077 | 1488 | 3992 |
| G.Tư3Tr | 13277187501063464185567992959751784 | 81391994186160539599428171861769740 | 50685589050882689320603918052062482 |
| G.Ba10Tr | 8089759285 | 3904298039 | 4119184885 |
| G.Nhì15Tr | 72888 | 77026 | 77838 |
| G.Nhất30Tr | 26801 | 48086 | 06723 |
| G.ĐB2Tỷ | 838736 | 327574 | 666379 |
Khánh Hòa
| 0 | 01 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 24 |
| 3 | 34 36 |
| 4 | |
| 5 | 50 52 53 |
| 6 | |
| 7 | 74 77 77 |
| 8 | 84 85 85 88 88 |
| 9 | 97 97 99 |
| 0 | 50 |
|---|---|
| 1 | 01 |
| 2 | 52 |
| 3 | 53 |
| 4 | 24 34 74 84 |
| 5 | 85 85 |
| 6 | 36 |
| 7 | 77 77 97 97 |
| 8 | 88 88 |
| 9 | 99 |
Kon Tum
| 0 | 01 05 09 |
|---|---|
| 1 | 11 17 17 18 |
| 2 | 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40 42 |
| 5 | 54 |
| 6 | |
| 7 | 74 |
| 8 | 86 88 |
| 9 | 91 99 99 |
| 0 | 40 |
|---|---|
| 1 | 01 11 91 |
| 2 | 42 |
| 3 | |
| 4 | 54 74 |
| 5 | 05 |
| 6 | 26 86 |
| 7 | 17 17 |
| 8 | 18 88 |
| 9 | 09 39 99 99 |
Thừa Thiên Huế
| 0 | 05 |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | 20 20 23 26 28 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | |
| 7 | 79 |
| 8 | 82 82 85 85 |
| 9 | 91 91 92 |
| 0 | 20 20 |
|---|---|
| 1 | 91 91 |
| 2 | 82 82 92 |
| 3 | 23 |
| 4 | |
| 5 | 05 85 85 |
| 6 | 26 |
| 7 | 47 |
| 8 | 28 28 38 58 |
| 9 | 79 |
KQXS Miền Bắc,
Chủ nhật, ngày 07/06/2026
07/06/2026
| ĐB | 15393 |
| Giải nhất | 33737 |
| Giải nhì | 69977 71564 |
| Giải ba | 29522 79669 08458 24572 20323 81352 |
| Giải tư | 8774 0426 4101 2060 |
| Giải năm | 2393 6574 1836 4134 5141 9548 |
| Giải sáu | 968 097 715 |
| Giải bảy | 09 11 41 15 |
Thái Bình
| 0 | 01 09 |
|---|---|
| 1 | 11 15 15 |
| 2 | 22 23 26 |
| 3 | 34 36 37 |
| 4 | 41 41 48 |
| 5 | 52 58 |
| 6 | 60 64 68 69 |
| 7 | 72 74 74 77 |
| 8 | |
| 9 | 93 93 97 |
| 0 | 60 |
|---|---|
| 1 | 01 11 41 41 |
| 2 | 22 52 72 |
| 3 | 23 93 93 |
| 4 | 34 64 74 74 |
| 5 | 15 15 |
| 6 | 26 36 |
| 7 | 37 77 97 |
| 8 | 48 58 68 |
| 9 | 09 69 |
Kết quả QSMT kỳ #1357 ngày 11/06/2026
01081724404846
Giá trị Jackpot 1
44.082.482.700
Giá trị Jackpot 2
3.965.657.750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 44.082.482.700 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.965.657.750 | |
| Giải nhất | 11 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 855 | 500,000 | |
| Giải ba | 14.417 | 50,000 |
Kết quả QSMT kỳ #1523 ngày 14/06/2026
071620222438
Giá trị Jackpot
14.868.581.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14.868.581.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10 Triệu | |
| Giải nhì | 970 | 300.000đ | |
| Giải ba | 16.425 | 30.000đ |
Kết quả QSMT kỳ #703 ngày 15/06/2026 - Lúc 13:10
172432333409
Giá trị Độc Đắc
9.202.870.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 0 | 9.202.870.000 | |
| Giải nhất | 1 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 7 | 5.000.000 | |
| Giải ba | 68 | 500.000 | |
| Giải tư | 207 | 100.000 | |
| Giải năm | 1.969 | 30.000 | |
| Giải KK | 16.955 | 10.000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có "Chia giải Độc Đắc".
(**) Phần chia giải Độc Đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả QSMT kỳ #1092 ngày 12/06/2026
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
Đặc biệt | 350839 | Đặc biệt |
Giải nhất | 975955069405 | Giải nhất |
Giải nhì | 896451810851841328 | Giải nhì |
Giải ba | 397888977204623070140332 | Giải ba |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 2 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì và Ba | Giải tư | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu | |
Kết quả QSMT kỳ #738 ngày 11/06/2026
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 781873 | 2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 365615279858 | 30Tr | 0 |
| Giải nhì | 412970250295053420 | 10Tr | 1 |
| Giải ba | 167440022541868621917570 | 4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 455 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.381 |

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #284883
Ngày 15/06/2026 18:42
0708121924263537384042464951557172747577
CCHẴN: 10
LLẺ: 10
>LỚN: 10
<BÉ: 10
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
|---|---|---|---|
| #17201515/06/2026 | 214 | Nhỏ | 7 |
| #17201415/06/2026 | 435 | Lớn | 12 |
| #17201315/06/2026 | 464 | Lớn | 14 |
| #17201215/06/2026 | 333 | Nhỏ | 9 |
| #17201115/06/2026 | 536 | Lớn | 14 |
| #17201015/06/2026 | 451 | Hòa | 10 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 6 phút 1 lần (159 kỳ/ngày) từ 06h00' đến 21h53' mỗi ngày
Kết quả Điện toán 1*2*3
18:15 15/06/2026728313
Kết quả Điện toán 6x36
18:15 13/06/2026031219283236
Kết quả Thần Tài 4
18:15 15/06/20269416
